decoding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of converting code into plain text or some other understandable form.
Vietnamese Meaning
Quá trình chuyển đổi mã thành văn bản thuần túy hoặc một dạng dễ hiểu khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The decoding of the secret message took hours."
"Việc giải mã thông điệp bí mật mất hàng giờ."
-
"The scientists are decoding the human genome."
"Các nhà khoa học đang giải mã bộ gen người."
-
"Decoding the cultural nuances is crucial for effective communication."
"Giải mã những sắc thái văn hóa là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải mã thông tin, giải mã tín hiệu, hoặc giải mã gen. Trong ngôn ngữ học, đề cập đến khả năng đọc và hiểu văn bản.
Prepositions
Decoding *of* something: đề cập đến việc giải mã cái gì đó (ví dụ: decoding of a message). Decoding *for* something: ít phổ biến hơn, có thể đề cập đến việc giải mã để đạt được mục đích gì đó (ví dụ: decoding for meaning).
Collocations (Từ đi kèm)
-
message message decoding (giải mã thông điệp)
-
signal signal decoding (giải mã tín hiệu)
-
data data decoding (giải mã dữ liệu)
-
gene gene decoding (giải mã gen)
-
language language decoding (giải mã ngôn ngữ (hiểu ngôn ngữ))
-
facilitate facilitate decoding (tạo điều kiện giải mã)
-
involve involve decoding (liên quan đến việc giải mã)
-
require require decoding (đòi hỏi sự giải mã)
-
master master decoding (làm chủ kỹ năng giải mã)
-
accurate accurate decoding (giải mã chính xác)
-
rapid rapid decoding (giải mã nhanh chóng)
-
successful successful decoding (giải mã thành công)
-
complex complex decoding (quá trình giải mã phức tạp)
Idioms
-
the art of decoding
nghệ thuật giải mã/hiểu sâu sắc (thường là những điều phức tạp, khó nhận biết)
"Understanding body language is often described as the art of decoding non-verbal cues."
(Việc hiểu ngôn ngữ cơ thể thường được mô tả là nghệ thuật giải mã các tín hiệu phi ngôn ngữ.)
-
decoding human behavior
giải mã hành vi con người (cố gắng hiểu lý do sâu xa, động cơ của các hành động)
"Psychologists spend years decoding human behavior to understand motivations and patterns."
(Các nhà tâm lý học dành nhiều năm để giải mã hành vi con người nhằm hiểu được động cơ và các khuôn mẫu.)
-
struggle with decoding
gặp khó khăn trong việc giải mã/hiểu (thông tin, ký hiệu)
"Many young readers struggle with decoding words, which affects their reading fluency."
(Nhiều độc giả nhỏ tuổi gặp khó khăn trong việc giải mã từ ngữ, điều này ảnh hưởng đến khả năng đọc lưu loát của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decoding
Danh từQuá trình chuyển đổi mã thành văn bản thuần túy hoặc một dạng dễ hiểu khác.
"The decoding of the secret message took hours."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Decoding the message was easy for him. |
Việc giải mã tin nhắn rất dễ dàng đối với anh ấy. |
| Phủ định | Decoding the ancient text wasn't possible for them. |
Việc giải mã văn bản cổ không khả thi đối với họ. |
| Nghi vấn | Was decoding the secret code her responsibility? |
Việc giải mã mật mã bí mật có phải là trách nhiệm của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decoding".
