(Top Banner Ad)
decoding
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Công nghệ thông tin, Sinh học

decoding

UK: /diːˈkəʊdɪŋ/ • US: /diːˈkoʊdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giải mã sự giải mã quá trình giải mã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of converting code into plain text or some other understandable form.

Vietnamese Meaning

Quá trình chuyển đổi mã thành văn bản thuần túy hoặc một dạng dễ hiểu khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The decoding of the secret message took hours."

    "Việc giải mã thông điệp bí mật mất hàng giờ."

  • "The scientists are decoding the human genome."

    "Các nhà khoa học đang giải mã bộ gen người."

  • "Decoding the cultural nuances is crucial for effective communication."

    "Giải mã những sắc thái văn hóa là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decode giải mã, hiểu được thông tin mã hóa
Noun decoder thiết bị/người giải mã
Noun code mật mã, quy tắc, mã
Verb code mã hóa, viết mã
Noun encoding sự mã hóa
Verb encode mã hóa
Adjective coded được mã hóa
Noun codification sự hệ thống hóa, sự lập thành bộ luật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Công nghệ thông tin, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
codex
Old French
code
English
code
English
de-
English
decode
English
decoding

Từ 'Gốc Cây' Đến 'Mật Mã'

Từ Latin 'codex' ban đầu có nghĩa là thân cây hoặc một khúc gỗ, sau đó phát triển thành tập giấy viết (như một cuốn sách) và cuối cùng là hệ thống quy tắc hoặc mật mã. Từ 'code' trong tiếng Anh hiện đại kế thừa ý nghĩa về một hệ thống ký hiệu hoặc quy tắc.

Giải Mã - Phép Ngược Của Mã Hóa

Tiếp đầu ngữ 'de-' trong tiếng Anh thường mang nghĩa 'làm ngược lại' hoặc 'loại bỏ'. Khi kết hợp với 'code' (mã hóa), 'decode' (giải mã) có nghĩa là chuyển đổi một thông điệp từ dạng mã hóa hoặc khó hiểu trở lại dạng có thể hiểu được.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải mã thông tin, giải mã tín hiệu, hoặc giải mã gen. Trong ngôn ngữ học, đề cập đến khả năng đọc và hiểu văn bản.

Prepositions

of for

Decoding *of* something: đề cập đến việc giải mã cái gì đó (ví dụ: decoding of a message). Decoding *for* something: ít phổ biến hơn, có thể đề cập đến việc giải mã để đạt được mục đích gì đó (ví dụ: decoding for meaning).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + decoding
  • message message decoding
    (giải mã thông điệp)
  • signal signal decoding
    (giải mã tín hiệu)
  • data data decoding
    (giải mã dữ liệu)
  • gene gene decoding
    (giải mã gen)
  • language language decoding
    (giải mã ngôn ngữ (hiểu ngôn ngữ))
Verb + decoding
  • facilitate facilitate decoding
    (tạo điều kiện giải mã)
  • involve involve decoding
    (liên quan đến việc giải mã)
  • require require decoding
    (đòi hỏi sự giải mã)
  • master master decoding
    (làm chủ kỹ năng giải mã)
Adjective + decoding
  • accurate accurate decoding
    (giải mã chính xác)
  • rapid rapid decoding
    (giải mã nhanh chóng)
  • successful successful decoding
    (giải mã thành công)
  • complex complex decoding
    (quá trình giải mã phức tạp)

Idioms

  • the art of decoding

    nghệ thuật giải mã/hiểu sâu sắc (thường là những điều phức tạp, khó nhận biết)

    "Understanding body language is often described as the art of decoding non-verbal cues."

    (Việc hiểu ngôn ngữ cơ thể thường được mô tả là nghệ thuật giải mã các tín hiệu phi ngôn ngữ.)

  • decoding human behavior

    giải mã hành vi con người (cố gắng hiểu lý do sâu xa, động cơ của các hành động)

    "Psychologists spend years decoding human behavior to understand motivations and patterns."

    (Các nhà tâm lý học dành nhiều năm để giải mã hành vi con người nhằm hiểu được động cơ và các khuôn mẫu.)

  • struggle with decoding

    gặp khó khăn trong việc giải mã/hiểu (thông tin, ký hiệu)

    "Many young readers struggle with decoding words, which affects their reading fluency."

    (Nhiều độc giả nhỏ tuổi gặp khó khăn trong việc giải mã từ ngữ, điều này ảnh hưởng đến khả năng đọc lưu loát của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decoding

Danh từ
Lật mặt

Quá trình chuyển đổi mã thành văn bản thuần túy hoặc một dạng dễ hiểu khác.

"The decoding of the secret message took hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Decoding the message was easy for him.
Việc giải mã tin nhắn rất dễ dàng đối với anh ấy.
Phủ định
Decoding the ancient text wasn't possible for them.
Việc giải mã văn bản cổ không khả thi đối với họ.
Nghi vấn
Was decoding the secret code her responsibility?
Việc giải mã mật mã bí mật có phải là trách nhiệm của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decoding".

Giải Mã Mật Mã Thời Chiến

Trong Thế chiến thứ hai, việc giải mã thành công các mật mã của đối phương (như mã Enigma của Đức) đã đóng vai trò cực kỳ quan trọng, giúp phe Đồng minh giành lợi thế chiến lược, bảo vệ thông tin và rút ngắn thời gian chiến tranh.

Đọc Sách: Giải Mã Chữ Viết

Đối với trẻ em và những người học đọc, 'decoding' là quá trình cơ bản để biến các ký hiệu chữ viết (chữ cái, từ) thành âm thanh và ý nghĩa. Đây là bước đầu tiên và thiết yếu để đạt được kỹ năng đọc hiểu và sự thông thạo ngôn ngữ.

Giải Mã Thông Điệp Truyền Thông

Trong thời đại thông tin, chúng ta liên tục 'giải mã' các thông điệp từ quảng cáo, tin tức và mạng xã hội. Điều này liên quan đến việc hiểu không chỉ nội dung trực tiếp mà còn cả những hàm ý, định kiến, hoặc mục đích ẩn giấu của người gửi.