(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ decoding
C1

decoding

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

giải mã sự giải mã quá trình giải mã
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Decoding'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá trình chuyển đổi mã thành văn bản thuần túy hoặc một dạng dễ hiểu khác.

Definition (English Meaning)

The process of converting code into plain text or some other understandable form.

Ví dụ Thực tế với 'Decoding'

  • "The decoding of the secret message took hours."

    "Việc giải mã thông điệp bí mật mất hàng giờ."

  • "The scientists are decoding the human genome."

    "Các nhà khoa học đang giải mã bộ gen người."

  • "Decoding the cultural nuances is crucial for effective communication."

    "Giải mã những sắc thái văn hóa là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Decoding'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: decoding
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

encoding(mã hóa)
encrypting(mã hóa)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học Công nghệ thông tin Sinh học

Ghi chú Cách dùng 'Decoding'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải mã thông tin, giải mã tín hiệu, hoặc giải mã gen. Trong ngôn ngữ học, đề cập đến khả năng đọc và hiểu văn bản.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for

Decoding *of* something: đề cập đến việc giải mã cái gì đó (ví dụ: decoding of a message). Decoding *for* something: ít phổ biến hơn, có thể đề cập đến việc giải mã để đạt được mục đích gì đó (ví dụ: decoding for meaning).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Decoding'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)