(Top Banner Ad)
unscrambling
C1
Động từ (dạng V-ing, Danh động từ) C1 Ngôn ngữ học, Giải quyết vấn đề

unscrambling

UK: /ˌʌnˈskræmblɪŋ/ • US: /ˌʌnˈskræmblɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gỡ rối giải mã sắp xếp lại khôi phục (về dạng dễ hiểu)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of unscramble: To restore to intelligible form; to disentangle or sort out.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của unscramble: Khôi phục về dạng dễ hiểu; gỡ rối hoặc sắp xếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The detective was busy unscrambling the events leading up to the crime."

    "Thám tử đang bận rộn sắp xếp lại các sự kiện dẫn đến vụ án."

  • "Unscrambling the satellite signal took several hours."

    "Việc giải mã tín hiệu vệ tinh mất vài giờ."

  • "She spent the afternoon unscrambling the company's finances."

    "Cô ấy đã dành cả buổi chiều để sắp xếp lại tình hình tài chính của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scramble trộn lẫn, tranh giành
Noun scrambler người/vật trộn lẫn; thiết bị mã hóa
Adjective scrambled bị trộn lẫn, xáo trộn
Verb unscramble gỡ rối, làm cho có trật tự lại

Synonyms

deciphering (giải mã)untangling (gỡ rối)resolving (giải quyết)sorting out (sắp xếp)

Antonyms

scrambling (làm rối tung)mixing up (trộn lẫn)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giải quyết vấn đề

Etymology (Nguồn gốc)

English
unscrambling
English
scramble
Middle Dutch
schrammen

Nguồn gốc của 'unscrambling'

Từ 'unscrambling' xuất phát từ động từ 'scramble', có nghĩa là trộn lẫn hoặc làm xáo trộn. 'Scramble' có thể liên quan đến từ 'schrammen' trong tiếng Hà Lan cổ, nghĩa là cào xước. 'Unscrambling' có nghĩa là hoàn tác quá trình xáo trộn, đưa mọi thứ trở lại trật tự ban đầu.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải quyết các vấn đề phức tạp, khôi phục thông tin từ trạng thái hỗn loạn. Ví dụ, unscrambling data (khôi phục dữ liệu), unscrambling thoughts (sắp xếp lại suy nghĩ). Sự khác biệt chính với các từ đồng nghĩa như 'sorting out' nằm ở việc 'unscrambling' ám chỉ một trạng thái ban đầu lộn xộn, xáo trộn mạnh mẽ hơn.

Prepositions

of

'Unscrambling of' được sử dụng để chỉ hành động gỡ rối hoặc sắp xếp một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'the unscrambling of the code' (việc gỡ rối mã).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • unscrambling the egg

    cố gắng hoàn tác một việc đã rồi (thường là không thể)

    "Trying to fix the relationship after the argument is like unscrambling the egg."

    (Cố gắng hàn gắn mối quan hệ sau cuộc cãi vã giống như việc cố gắng làm lại quả trứng đã chiên vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unscrambling

Động từ (dạng V-ing, Danh động từ)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của unscramble: Khôi phục về dạng dễ hiểu; gỡ rối hoặc sắp xếp.

"The detective was busy unscrambling the events leading up to the crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the detective had found the hidden message earlier, he would have been able to unscramble the code and solve the mystery.
Nếu thám tử tìm thấy thông điệp ẩn sớm hơn, anh ấy đã có thể giải mã được mật mã và giải quyết bí ẩn.
Phủ định
If she hadn't tried to unscramble the letters in the wrong order, she might not have gotten confused and given up.
Nếu cô ấy không cố gắng giải mã các chữ cái theo thứ tự sai, có lẽ cô ấy đã không bối rối và bỏ cuộc.
Nghi vấn
Would they have been able to unscramble the data if they had used the correct decryption key?
Liệu họ có thể giải mã dữ liệu nếu họ đã sử dụng khóa giải mã chính xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unscrambling".

Puzzle Solving

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, giải các câu đố (puzzles) rất phổ biến. 'Unscrambling' thường liên quan đến việc giải các câu đố chữ hoặc câu đố logic, thể hiện khả năng tư duy và sự kiên nhẫn.