(Top Banner Ad)
decorative arts
B2
noun B2 Nghệ thuật

decorative arts

UK: /ˈdek.ər.ə.tɪv ɑːts/ • US: /ˈdek.ər.ə.tɪv ɑːrts/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật trang trí mỹ nghệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the arts concerned with the design and manufacture of beautiful objects that are also functional

Vietnamese Meaning

nghệ thuật trang trí: các loại hình nghệ thuật liên quan đến thiết kế và sản xuất các đồ vật đẹp, đồng thời có tính năng sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a degree in decorative arts and design."

    "Cô ấy có bằng về nghệ thuật trang trí và thiết kế."

  • "The museum has a large collection of decorative arts from the 18th century."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các tác phẩm nghệ thuật trang trí từ thế kỷ 18."

  • "She specializes in decorative arts restoration."

    "Cô ấy chuyên phục hồi nghệ thuật trang trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decoration Đồ trang trí, sự trang hoàng
Verb decorate Trang trí, làm đẹp
Adjective decorative Mang tính trang trí, dùng để làm đẹp
Noun artisan Thợ thủ công, nghệ nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decorare (to adorn)
Latin
ars (skill, craft)
English (18th Century)
decorative arts (phrase formalization)

Sự Khác Biệt Giữa Nghệ Thuật

Cụm từ 'decorative arts' được chính thức sử dụng rộng rãi vào thế kỷ 18 để tạo ra sự phân biệt rõ ràng. Trong khi 'Fine Arts' (Mỹ thuật, ví dụ: hội họa, điêu khắc) chủ yếu mang tính thẩm mỹ và cảm xúc, thì 'Decorative Arts' (Nghệ thuật Trang trí) là những vật thể vừa đẹp vừa có chức năng sử dụng hàng ngày, như đồ nội thất, gốm sứ hay dệt may.

Usage Note

Thuật ngữ "decorative arts" bao gồm một loạt các đối tượng thủ công và nghệ thuật ứng dụng. Chúng khác với 'fine arts' (mỹ thuật) như hội họa và điêu khắc, vốn chủ yếu mang tính thẩm mỹ hơn là chức năng. Tuy nhiên, ranh giới này đôi khi không rõ ràng, và một số tác phẩm có thể được coi là cả hai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decorative arts
  • Islamic Islamic decorative arts
    (Nghệ thuật trang trí Hồi giáo)
  • contemporary contemporary decorative arts
    (Nghệ thuật trang trí đương đại)
  • applied applied decorative arts
    (Nghệ thuật trang trí ứng dụng)
Verb + decorative arts
  • studying studying decorative arts
    (Nghiên cứu nghệ thuật trang trí)
  • collect collect decorative arts
    (Sưu tầm các tác phẩm nghệ thuật trang trí)
Noun + decorative arts
  • history of history of decorative arts
    (Lịch sử nghệ thuật trang trí)
  • museum of museum of decorative arts
    (Bảo tàng nghệ thuật trang trí)

Idioms

  • The realm of decorative arts

    Lĩnh vực/Thế giới nghệ thuật trang trí

    "She specialized in textiles within the realm of decorative arts."

    (Cô ấy chuyên về dệt may trong lĩnh vực nghệ thuật trang trí.)

  • The interplay between fine arts and decorative arts

    Sự tương tác giữa mỹ thuật và nghệ thuật trang trí

    "The museum exhibition highlighted the interplay between fine arts and decorative arts."

    (Triển lãm bảo tàng đã làm nổi bật sự tương tác giữa mỹ thuật và nghệ thuật trang trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decorative arts

noun
Lật mặt

nghệ thuật trang trí: các loại hình nghệ thuật liên quan đến thiết kế và sản xuất các đồ vật đẹp, đồng thời có tính năng sử dụng.

"She has a degree in decorative arts and design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decorative arts".

Tranh Cãi 'Nghệ Thuật Nhỏ'

Trong lịch sử phương Tây, 'decorative arts' đôi khi bị coi là 'minor arts' (nghệ thuật nhỏ) và kém quan trọng hơn 'fine arts' (hội họa và điêu khắc), do chúng gắn liền với công năng và nghề thủ công. Tuy nhiên, quan điểm này đang dần thay đổi khi các nhà sử học nghệ thuật hiện đại công nhận giá trị sáng tạo và văn hóa của chúng.

Phong Trào Art Nouveau

Một trong những thời kỳ quan trọng nhất đối với nghệ thuật trang trí là phong trào Art Nouveau (khoảng cuối thế kỷ 19). Phong trào này đề cao việc tích hợp nghệ thuật vào mọi khía cạnh của cuộc sống hàng ngày, từ kiến trúc đến đồ gia dụng, xóa nhòa ranh giới giữa nghệ thuật và thủ công.