(Top Banner Ad)
ornamental arts
B2
danh từ B2 Nghệ thuật và Thủ công

ornamental arts

UK: /ˌɔːnəˈmentl ɑːts/ • US: /ˌɔːrnəˈmentl ɑːrts/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật trang trí mỹ thuật trang trí thủ công mỹ nghệ trang trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Art forms primarily concerned with decoration and aesthetic appeal rather than practical function.

Vietnamese Meaning

Các loại hình nghệ thuật chủ yếu liên quan đến trang trí và tính thẩm mỹ hơn là chức năng thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum showcased a variety of ornamental arts, including intricate wood carvings and delicate porcelain figurines."

    "Bảo tàng trưng bày nhiều loại hình nghệ thuật trang trí, bao gồm chạm khắc gỗ phức tạp và tượng sứ tinh xảo."

  • "She studied ornamental arts at the local college."

    "Cô ấy học nghệ thuật trang trí tại trường cao đẳng địa phương."

  • "The exhibition featured examples of ornamental arts from various cultures."

    "Triển lãm trưng bày các ví dụ về nghệ thuật trang trí từ nhiều nền văn hóa khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ornament vật trang trí, đồ trang sức
Verb ornament trang trí, làm đẹp
Adjective ornate trang trí công phu, cầu kỳ
Noun art nghệ thuật, môn nghệ thuật
Noun artist nghệ sĩ
Adjective artistic có tính nghệ thuật, thuộc về nghệ thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật và Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ornamentum
Latin
ars
English
ornamental
English
arts

Nguồn gốc 'Ornamental'

Từ 'ornamental' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ornamentum', có nghĩa là 'sự trang trí' hoặc 'đồ trang sức'. Gốc từ 'ornare' có nghĩa là 'trang hoàng, sắp đặt'. Nó đi vào tiếng Anh vào khoảng cuối thế kỷ 16, mang ý nghĩa liên quan đến việc làm đẹp hoặc trang trí.

Nguồn gốc 'Arts'

Từ 'art' (số nhiều 'arts') có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ars', mang nghĩa rộng là 'kỹ năng, thủ công, phương pháp'. Qua tiếng Pháp cổ 'art', nó đi vào tiếng Anh Trung cổ và phát triển thành nghĩa hiện đại là 'nghệ thuật', bao gồm cả các kỹ năng sáng tạo và biểu cảm.

Sự kết hợp 'Ornamental Arts'

Cụm từ 'ornamental arts' kết hợp ý nghĩa của 'trang trí' và 'nghệ thuật/thủ công'. Nó được dùng để chỉ các loại hình nghệ thuật chú trọng vào việc trang trí, làm đẹp cho các vật dụng, không gian hoặc kiến trúc, thường có tính ứng dụng cao, như gốm sứ, dệt may, kim hoàn, đồ gỗ trang trí. Khác với 'fine arts' (mỹ thuật thuần túy), 'ornamental arts' nhấn mạnh yếu tố thẩm mỹ gắn liền với chức năng.

Usage Note

Cụm từ 'ornamental arts' nhấn mạnh vào khía cạnh trang trí và làm đẹp của nghệ thuật, trái ngược với các loại hình nghệ thuật ứng dụng có tính thực tiễn cao hơn. Nó bao gồm các hoạt động như chạm khắc, thêu thùa, làm đồ gốm trang trí, và nhiều loại hình thủ công mỹ nghệ khác. Cần phân biệt với 'fine arts' (mỹ thuật) như hội họa, điêu khắc, thường tập trung vào biểu đạt nghệ thuật và ý tưởng hơn là chức năng trang trí đơn thuần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ornamental arts
  • traditional traditional ornamental arts
    (các ngành nghệ thuật trang trí truyền thống)
  • applied applied ornamental arts
    (các ngành nghệ thuật ứng dụng (trong trang trí))
  • minor minor ornamental arts
    (các ngành nghệ thuật trang trí thứ yếu (đôi khi được dùng để phân biệt với 'fine arts'))
Verb + ornamental arts
  • practice practice ornamental arts
    (thực hành/làm các ngành nghệ thuật trang trí)
  • study study ornamental arts
    (nghiên cứu về nghệ thuật trang trí)
  • preserve preserve ornamental arts
    (bảo tồn các ngành nghệ thuật trang trí)
Noun + of + ornamental arts
  • history history of ornamental arts
    (lịch sử nghệ thuật trang trí)
  • exhibition exhibition of ornamental arts
    (triển lãm nghệ thuật trang trí)

Idioms

  • the ornamental arts movement

    phong trào nghệ thuật trang trí

    "The Art Nouveau era saw a resurgence in the ornamental arts movement."

    (Thời kỳ Art Nouveau đã chứng kiến sự hồi sinh mạnh mẽ của phong trào nghệ thuật trang trí.)

  • a connoisseur of ornamental arts

    một người sành sỏi về nghệ thuật trang trí

    "She is a renowned connoisseur of ancient ornamental arts."

    (Bà ấy là một người sành sỏi nổi tiếng về các ngành nghệ thuật trang trí cổ đại.)

  • the interplay of fine and ornamental arts

    sự tương tác giữa mỹ thuật và nghệ thuật trang trí

    "The exhibition explored the interplay of fine and ornamental arts in the Edo period."

    (Triển lãm khám phá sự tương tác giữa mỹ thuật và nghệ thuật trang trí trong thời kỳ Edo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ornamental arts

danh từ
Lật mặt

Các loại hình nghệ thuật chủ yếu liên quan đến trang trí và tính thẩm mỹ hơn là chức năng thực tế.

"The museum showcased a variety of ornamental arts, including intricate wood carvings and delicate porcelain figurines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ornamental arts".

Phân biệt với Mỹ thuật (Fine Arts)

Trong lịch sử phương Tây, có một sự phân biệt giữa 'fine arts' (mỹ thuật, như hội họa, điêu khắc, kiến trúc) được coi trọng về ý tưởng và vẻ đẹp thuần túy, và 'ornamental arts' (nghệ thuật trang trí, thủ công mỹ nghệ) thường gắn liền với chức năng và trang trí. Tuy nhiên, ranh giới này ngày càng mờ đi trong nghệ thuật hiện đại.

Vai trò trong Đời sống và Di sản Văn hóa

Các ngành nghệ thuật trang trí đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo nên bản sắc văn hóa của nhiều dân tộc. Từ những hoa văn trên gốm sứ cổ đại, đồ dệt may truyền thống, đến các tác phẩm kim hoàn tinh xảo, chúng không chỉ làm đẹp mà còn kể lại câu chuyện về lịch sử, tín ngưỡng và kỹ năng thủ công của một cộng đồng. Chúng thường được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, tạo nên di sản văn hóa phong phú.