functional
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Designed to be practical and useful, rather than attractive.
Vietnamese Meaning
Được thiết kế để có tính thực tiễn và hữu ích, hơn là hấp dẫn về mặt thẩm mỹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new office building is functional and efficient."
"Tòa nhà văn phòng mới rất tiện dụng và hiệu quả."
-
"The functional design of the kitchen makes cooking much easier."
"Thiết kế tiện dụng của nhà bếp giúp việc nấu ăn trở nên dễ dàng hơn nhiều."
-
"The website has a functional search engine."
"Trang web có một công cụ tìm kiếm hoạt động tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | function | Chức năng, nhiệm vụ; hàm số |
| Verb | function | Hoạt động, vận hành; thực hiện chức năng |
| Adverb | functionally | Về mặt chức năng, có chức năng |
| Noun | functionality | Tính năng, chức năng hoạt động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'functional' nhấn mạnh tính hiệu quả và khả năng thực hiện một mục đích cụ thể. Nó thường được sử dụng để mô tả các đối tượng, hệ thống hoặc quy trình được thiết kế để phục vụ một chức năng cụ thể, có thể không chú trọng đến vẻ đẹp hoặc sự sang trọng. Khác với 'practical' có nghĩa là 'thực tế, có ích', 'functional' tập trung hơn vào khả năng thực hiện chức năng một cách hiệu quả.
Prepositions
'Functional in': Thường được sử dụng để chỉ ra khả năng của một cái gì đó hoạt động hiệu quả trong một ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: 'This tool is functional in a variety of situations.' ('Công cụ này hữu dụng trong nhiều tình huống khác nhau.')
'Functional for': Thường được sử dụng để chỉ ra mục đích mà một cái gì đó được thiết kế để phục vụ. Ví dụ: 'This software is functional for data analysis.' ('Phần mềm này hữu dụng cho việc phân tích dữ liệu.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
functional design functional design (thiết kế chức năng (tập trung vào công năng))
-
functional requirements functional requirements (yêu cầu chức năng (trong kỹ thuật))
-
functional training functional training (tập luyện chức năng (nâng cao khả năng vận động hàng ngày))
-
functional food functional food (thực phẩm chức năng)
-
become become functional (trở nên có chức năng, bắt đầu hoạt động)
-
make make something functional (làm cho cái gì hoạt động được, có chức năng)
Idioms
-
functionally illiterate
mù chữ chức năng (không đủ khả năng đọc viết để làm việc hoặc hoạt động trong xã hội)
"Many adults in the survey were found to be functionally illiterate."
(Nhiều người trưởng thành trong cuộc khảo sát được phát hiện là mù chữ chức năng.)
-
fully functional
hoạt động hoàn hảo, có đầy đủ chức năng
"After the repair, the old machine is now fully functional."
(Sau khi sửa chữa, chiếc máy cũ giờ đã hoạt động hoàn hảo.)
-
functional purpose
mục đích chức năng, mục đích sử dụng
"The sculpture serves no functional purpose; it's purely decorative."
(Tác phẩm điêu khắc không có mục đích sử dụng nào; nó hoàn toàn chỉ để trang trí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
functional
Tính từĐược thiết kế để có tính thực tiễn và hữu ích, hơn là hấp dẫn về mặt thẩm mỹ.
"The new office building is functional and efficient."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "functional".
