(Top Banner Ad)
decreased workload
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế, Quản lý nhân sự

decreased workload

UK: /dɪˈkriːst ˈwɜːkləʊd/ • US: /dɪˈkriːst ˈwɜːrkloʊd/

Nghĩa tiếng Việt

khối lượng công việc giảm lượng công việc giảm bớt công việc được giảm tải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reduced amount of work to be done.

Vietnamese Meaning

Một lượng công việc cần thực hiện đã giảm bớt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented new software to help employees manage their decreased workload."

    "Công ty đã triển khai phần mềm mới để giúp nhân viên quản lý khối lượng công việc đã giảm của họ."

  • "After the restructuring, employees experienced a decreased workload."

    "Sau khi tái cấu trúc, nhân viên đã trải qua khối lượng công việc giảm."

  • "The new system resulted in a decreased workload for the administrative staff."

    "Hệ thống mới dẫn đến khối lượng công việc giảm cho nhân viên hành chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decrease sự giảm bớt
Verb decrease giảm bớt, làm giảm
Noun work công việc, lao động
Verb work làm việc, hoạt động
Noun load gánh nặng, trọng tải
Verb load chất tải, đặt gánh nặng
Noun workload khối lượng công việc
Adjective decreasing đang giảm, ngày càng giảm
Adverb decreasingly ngày càng giảm
Noun Phrase increased workload khối lượng công việc tăng lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-crescere
Old French
decreistre
Middle English
decresen
English
decrease
Proto-Germanic
*werka
Old English
weorc
English
work
Proto-Germanic
*hlathō
Old English
lad
English
load
Modern English Compound
workload (work + load)
Modern English Phrase
decreased workload

Gánh nặng công việc giảm bớt

Cụm từ "decreased workload" là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc độc lập. Từ "decrease" (giảm) có lịch sử từ tiếng Latin (de-crescere - 'phát triển xuống, thu nhỏ lại'), qua tiếng Pháp cổ (decreistre) và tiếng Anh Trung cổ (decresen), mang ý nghĩa đi xuống hoặc giảm bớt. Trong khi đó, "workload" (khối lượng công việc) là một từ ghép hiện đại hơn, xuất hiện vào thế kỷ 20, kết hợp "work" (công việc, từ tiếng Anh cổ 'weorc') và "load" (gánh nặng, cũng từ tiếng Anh cổ 'lad'). "Decreased workload" mô tả trực tiếp một thực tế phổ biến trong thế giới lao động hiện đại: mong muốn giảm bớt áp lực công việc để đạt được sự cân bằng tốt hơn trong cuộc sống.

Usage Note

"Decreased" ở đây là dạng quá khứ phân từ của động từ "decrease", được dùng như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ "workload". Cụm từ này chỉ sự giảm bớt về khối lượng công việc so với trước đó. Khác với "lighter workload" (khối lượng công việc nhẹ hơn), "decreased workload" nhấn mạnh sự thay đổi, sự giảm sút về lượng công việc theo thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decreased workload
  • significant significant decreased workload
    (khối lượng công việc giảm đáng kể)
  • considerable considerable decreased workload
    (khối lượng công việc giảm đáng kể)
  • slight slight decreased workload
    (khối lượng công việc giảm nhẹ)
  • noticeable noticeable decreased workload
    (khối lượng công việc giảm rõ rệt)
  • overall overall decreased workload
    (khối lượng công việc giảm tổng thể)
Verb + decreased workload
  • experience a experience a decreased workload
    (trải nghiệm một khối lượng công việc giảm)
  • enjoy a enjoy a decreased workload
    (tận hưởng một khối lượng công việc giảm)
  • result in a result in a decreased workload
    (dẫn đến một khối lượng công việc giảm)
  • lead to a lead to a decreased workload
    (dẫn đến một khối lượng công việc giảm)
  • benefit from a benefit from a decreased workload
    (hưởng lợi từ một khối lượng công việc giảm)
  • seek a seek a decreased workload
    (tìm kiếm một khối lượng công việc giảm)

Idioms

  • a welcome decreased workload

    một sự giảm bớt khối lượng công việc đáng hoan nghênh

    "After the stressful peak season, everyone appreciated a welcome decreased workload."

    (Sau mùa cao điểm căng thẳng, mọi người đều trân trọng sự giảm bớt khối lượng công việc đáng hoan nghênh.)

  • aim for a decreased workload

    nhắm đến việc giảm bớt khối lượng công việc

    "Many employees aim for a decreased workload to improve their work-life balance."

    (Nhiều nhân viên nhắm đến việc giảm bớt khối lượng công việc để cải thiện sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.)

  • favorable decreased workload

    khối lượng công việc giảm bớt thuận lợi

    "The new automation system led to a favorable decreased workload for the entire team."

    (Hệ thống tự động hóa mới đã dẫn đến một khối lượng công việc giảm bớt thuận lợi cho toàn bộ đội ngũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decreased workload

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một lượng công việc cần thực hiện đã giảm bớt.

"The company implemented new software to help employees manage their decreased workload."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decreased workload".

Cân bằng Công việc - Cuộc sống (Work-Life Balance)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là các nước phát triển, việc tìm kiếm "decreased workload" (khối lượng công việc giảm bớt) là một phần quan trọng của khái niệm cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Nhiều người lao động mong muốn giảm bớt áp lực để có thêm thời gian cho gia đình, sở thích cá nhân và sức khỏe tinh thần, thay vì chỉ tập trung duy nhất vào sự nghiệp. Đây là một giá trị ngày càng được coi trọng, thể hiện sự thay đổi trong quan niệm về thành công và hạnh phúc.

Tuần làm việc 4 ngày

Khái niệm "tuần làm việc 4 ngày" đang dần trở nên phổ biến ở một số quốc gia phương Tây và đang được thử nghiệm rộng rãi. Đây là một hình thức thực hiện "decreased workload" (giảm khối lượng công việc) nhằm mục tiêu giúp nhân viên có nhiều thời gian nghỉ ngơi hơn, giảm căng thẳng, cải thiện sự hài lòng trong công việc và thậm chí tăng năng suất. Xu hướng này phản ánh sự linh hoạt hơn trong môi trường làm việc hiện đại và sự ưu tiên sức khỏe của người lao động.