(Top Banner Ad)
work-life balance
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản lý nhân sự, Xã hội học

work-life balance

UK: /ˈwɜːk laɪf ˈbæləns/ • US: /ˈwɜːrk laɪf ˈbæləns/

Nghĩa tiếng Việt

cân bằng giữa công việc và cuộc sống cân bằng cuộc sống - công việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of equilibrium where a person equally prioritizes the demands of one's career and the demands of one's personal life.

Vietnamese Meaning

Trạng thái cân bằng khi một người ưu tiên ngang bằng giữa các yêu cầu của công việc và các yêu cầu của cuộc sống cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies are now focusing on promoting work-life balance for their employees."

    "Nhiều công ty hiện đang tập trung vào việc thúc đẩy sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cho nhân viên của họ."

  • "Achieving work-life balance is essential for maintaining good mental health."

    "Đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là điều cần thiết để duy trì sức khỏe tinh thần tốt."

  • "The company offers flexible work arrangements to help employees improve their work-life balance."

    "Công ty cung cấp các thỏa thuận làm việc linh hoạt để giúp nhân viên cải thiện sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase work-life balance Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân; sự hài hòa giữa các yêu cầu công việc và nhu cầu cuộc sống riêng tư. Đây là một cụm danh từ cố định và không có các dạng phái sinh (derivational forms) phổ biến từ cụm từ này.

Synonyms

life-work balance (sự cân bằng cuộc sống - công việc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý nhân sự, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
work
English
life
English
balance
English
work-life balance (coined mid-20th century, popularized late 20th century)

Nguồn gốc khái niệm

Mặc dù các từ 'work' (công việc), 'life' (cuộc sống) và 'balance' (cân bằng) đã tồn tại từ lâu, khái niệm 'work-life balance' (cân bằng công việc – cuộc sống) như một mục tiêu xã hội và cá nhân mới nổi lên vào những năm 1970 và 1980. Nó trở nên phổ biến rộng rãi hơn vào những năm 1990 khi mọi người bắt đầu nhận ra tầm quan trọng của việc duy trì sự hài hòa giữa sự nghiệp và đời sống cá nhân để tránh căng thẳng và kiệt sức.

Usage Note

Thuật ngữ 'work-life balance' thường được sử dụng để chỉ sự cân bằng giữa thời gian và năng lượng dành cho công việc so với thời gian và năng lượng dành cho các khía cạnh khác của cuộc sống, chẳng hạn như gia đình, bạn bè, sở thích cá nhân, sức khỏe và các hoạt động giải trí. Nó nhấn mạnh việc không để công việc chiếm lĩnh hoàn toàn cuộc sống cá nhân và ngược lại. Khác với 'work-life integration' nhấn mạnh sự hòa trộn giữa công việc và cuộc sống cá nhân, 'work-life balance' tập trung vào việc phân chia rõ ràng và duy trì sự cân bằng giữa hai lĩnh vực này.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' khi nói về việc đạt được sự cân bằng trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Finding balance in work-life'. Sử dụng 'of' để chỉ sự cân bằng của cái gì. Ví dụ: 'Work-life balance of an employee'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + work-life balance
  • good good work-life balance
    (sự cân bằng công việc – cuộc sống tốt)
  • healthy healthy work-life balance
    (sự cân bằng công việc – cuộc sống lành mạnh)
  • poor poor work-life balance
    (sự cân bằng công việc – cuộc sống kém)
  • ideal ideal work-life balance
    (sự cân bằng công việc – cuộc sống lý tưởng)
  • challenging challenging work-life balance
    (sự cân bằng công việc – cuộc sống đầy thách thức)
Động từ + work-life balance
  • achieve achieve work-life balance
    (đạt được sự cân bằng công việc – cuộc sống)
  • maintain maintain work-life balance
    (duy trì sự cân bằng công việc – cuộc sống)
  • strike strike a work-life balance
    (đạt được/tìm được sự cân bằng công việc – cuộc sống)
  • improve improve work-life balance
    (cải thiện sự cân bằng công việc – cuộc sống)
  • prioritize prioritize work-life balance
    (ưu tiên sự cân bằng công việc – cuộc sống)
  • struggle with struggle with work-life balance
    (gặp khó khăn với/vật lộn với sự cân bằng công việc – cuộc sống)

Idioms

  • strike a healthy work-life balance

    Đạt được sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống cá nhân.

    "It's essential to learn how to strike a healthy work-life balance to avoid burnout."

    (Điều cần thiết là phải học cách đạt được sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống để tránh bị kiệt sức.)

  • prioritize work-life balance

    Ưu tiên việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.

    "Many companies now understand the importance of allowing employees to prioritize work-life balance."

    (Nhiều công ty hiện nay hiểu được tầm quan trọng của việc cho phép nhân viên ưu tiên sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.)

  • achieve a better work-life balance

    Đạt được sự cân bằng công việc – cuộc sống tốt hơn.

    "She decided to switch to part-time work to achieve a better work-life balance."

    (Cô ấy quyết định chuyển sang làm việc bán thời gian để đạt được sự cân bằng công việc – cuộc sống tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work-life balance

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái cân bằng khi một người ưu tiên ngang bằng giữa các yêu cầu của công việc và các yêu cầu của cuộc sống cá nhân.

"Many companies are now focusing on promoting work-life balance for their employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, achieving work-life balance has truly improved my overall well-being!
Wow, việc đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống đã thực sự cải thiện sức khỏe tổng thể của tôi!
Phủ định
Alas, many people find work-life balance an elusive goal.
Than ôi, nhiều người thấy rằng sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là một mục tiêu khó nắm bắt.
Nghi vấn
Gosh, is work-life balance even attainable in today's fast-paced world?
Trời ơi, liệu sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống có thể đạt được trong thế giới hối hả ngày nay không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be prioritizing her work-life balance by taking regular breaks during the day.
Cô ấy sẽ ưu tiên sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống bằng cách nghỉ giải lao thường xuyên trong ngày.
Phủ định
He won't be achieving work-life balance if he continues to work overtime every night.
Anh ấy sẽ không đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống nếu anh ấy tiếp tục làm thêm giờ mỗi đêm.
Nghi vấn
Will they be promoting work-life balance within the company by offering flexible working hours?
Liệu họ có thúc đẩy sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống trong công ty bằng cách cung cấp giờ làm việc linh hoạt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work-life balance".

Sự thay đổi quan điểm về công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các xã hội hiện đại, quan điểm về công việc đã thay đổi từ chỗ chỉ là phương tiện kiếm sống sang việc tìm kiếm sự thỏa mãn cá nhân và hạnh phúc. Điều này khiến cho việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân trở thành một mục tiêu quan trọng, phản ánh mong muốn có thời gian cho gia đình, sở thích và sức khỏe tinh thần.

Tầm quan trọng trong môi trường làm việc hiện đại

Các công ty và tổ chức ngày nay ngày càng nhận thức được tầm quan trọng của việc khuyến khích 'work-life balance' cho nhân viên. Các chính sách như giờ làm việc linh hoạt, làm việc từ xa, hoặc các chương trình hỗ trợ nhân viên được triển khai không chỉ để giữ chân nhân tài mà còn để nâng cao sự hài lòng, năng suất và giảm tỷ lệ nghỉ việc.