work-life balance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of equilibrium where a person equally prioritizes the demands of one's career and the demands of one's personal life.
Vietnamese Meaning
Trạng thái cân bằng khi một người ưu tiên ngang bằng giữa các yêu cầu của công việc và các yêu cầu của cuộc sống cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many companies are now focusing on promoting work-life balance for their employees."
"Nhiều công ty hiện đang tập trung vào việc thúc đẩy sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cho nhân viên của họ."
-
"Achieving work-life balance is essential for maintaining good mental health."
"Đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là điều cần thiết để duy trì sức khỏe tinh thần tốt."
-
"The company offers flexible work arrangements to help employees improve their work-life balance."
"Công ty cung cấp các thỏa thuận làm việc linh hoạt để giúp nhân viên cải thiện sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun Phrase | work-life balance | Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân; sự hài hòa giữa các yêu cầu công việc và nhu cầu cuộc sống riêng tư. Đây là một cụm danh từ cố định và không có các dạng phái sinh (derivational forms) phổ biến từ cụm từ này. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'work-life balance' thường được sử dụng để chỉ sự cân bằng giữa thời gian và năng lượng dành cho công việc so với thời gian và năng lượng dành cho các khía cạnh khác của cuộc sống, chẳng hạn như gia đình, bạn bè, sở thích cá nhân, sức khỏe và các hoạt động giải trí. Nó nhấn mạnh việc không để công việc chiếm lĩnh hoàn toàn cuộc sống cá nhân và ngược lại. Khác với 'work-life integration' nhấn mạnh sự hòa trộn giữa công việc và cuộc sống cá nhân, 'work-life balance' tập trung vào việc phân chia rõ ràng và duy trì sự cân bằng giữa hai lĩnh vực này.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi nói về việc đạt được sự cân bằng trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Finding balance in work-life'. Sử dụng 'of' để chỉ sự cân bằng của cái gì. Ví dụ: 'Work-life balance of an employee'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good work-life balance (sự cân bằng công việc – cuộc sống tốt)
-
healthy healthy work-life balance (sự cân bằng công việc – cuộc sống lành mạnh)
-
poor poor work-life balance (sự cân bằng công việc – cuộc sống kém)
-
ideal ideal work-life balance (sự cân bằng công việc – cuộc sống lý tưởng)
-
challenging challenging work-life balance (sự cân bằng công việc – cuộc sống đầy thách thức)
-
achieve achieve work-life balance (đạt được sự cân bằng công việc – cuộc sống)
-
maintain maintain work-life balance (duy trì sự cân bằng công việc – cuộc sống)
-
strike strike a work-life balance (đạt được/tìm được sự cân bằng công việc – cuộc sống)
-
improve improve work-life balance (cải thiện sự cân bằng công việc – cuộc sống)
-
prioritize prioritize work-life balance (ưu tiên sự cân bằng công việc – cuộc sống)
-
struggle with struggle with work-life balance (gặp khó khăn với/vật lộn với sự cân bằng công việc – cuộc sống)
Idioms
-
strike a healthy work-life balance
Đạt được sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
"It's essential to learn how to strike a healthy work-life balance to avoid burnout."
(Điều cần thiết là phải học cách đạt được sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống để tránh bị kiệt sức.)
-
prioritize work-life balance
Ưu tiên việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
"Many companies now understand the importance of allowing employees to prioritize work-life balance."
(Nhiều công ty hiện nay hiểu được tầm quan trọng của việc cho phép nhân viên ưu tiên sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.)
-
achieve a better work-life balance
Đạt được sự cân bằng công việc – cuộc sống tốt hơn.
"She decided to switch to part-time work to achieve a better work-life balance."
(Cô ấy quyết định chuyển sang làm việc bán thời gian để đạt được sự cân bằng công việc – cuộc sống tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work-life balance
Danh từTrạng thái cân bằng khi một người ưu tiên ngang bằng giữa các yêu cầu của công việc và các yêu cầu của cuộc sống cá nhân.
"Many companies are now focusing on promoting work-life balance for their employees."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, achieving work-life balance has truly improved my overall well-being! |
Wow, việc đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống đã thực sự cải thiện sức khỏe tổng thể của tôi! |
| Phủ định | Alas, many people find work-life balance an elusive goal. |
Than ôi, nhiều người thấy rằng sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là một mục tiêu khó nắm bắt. |
| Nghi vấn | Gosh, is work-life balance even attainable in today's fast-paced world? |
Trời ơi, liệu sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống có thể đạt được trong thế giới hối hả ngày nay không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be prioritizing her work-life balance by taking regular breaks during the day. |
Cô ấy sẽ ưu tiên sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống bằng cách nghỉ giải lao thường xuyên trong ngày. |
| Phủ định | He won't be achieving work-life balance if he continues to work overtime every night. |
Anh ấy sẽ không đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống nếu anh ấy tiếp tục làm thêm giờ mỗi đêm. |
| Nghi vấn | Will they be promoting work-life balance within the company by offering flexible working hours? |
Liệu họ có thúc đẩy sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống trong công ty bằng cách cung cấp giờ làm việc linh hoạt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work-life balance".
