(Top Banner Ad)
decry
C1
Động từ C1 Chính trị, Xã hội

decry

UK: /dɪˈkraɪ/ • US: /dɪˈkraɪ/

Nghĩa tiếng Việt

lên án chỉ trích mạnh mẽ tố cáo công khai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Publicly denounce.

Vietnamese Meaning

Công khai chỉ trích, lên án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decried the government's policy on education."

    "Cô ấy đã lên án chính sách giáo dục của chính phủ."

  • "Many people decry the violence in video games."

    "Nhiều người lên án bạo lực trong trò chơi điện tử."

  • "The organization decried the use of child labor."

    "Tổ chức đã lên án việc sử dụng lao động trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decry lên án, chỉ trích mạnh mẽ
Noun decrier người lên án, người chỉ trích
Noun decrial sự lên án, sự chỉ trích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēcrīre
Old French
descrier
English
decry

Nguồn gốc của 'Decry'

Từ 'decry' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dēcrīre', có nghĩa là 'lên án' hoặc 'phỉ báng'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'descrier'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa là công khai lên án một cái gì đó, thường là tiền tệ bị mất giá trị, nhưng sau đó mở rộng ra để chỉ trích mạnh mẽ bất cứ điều gì.

Usage Note

Từ 'decry' mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng để chỉ trích một cách công khai, mạnh mẽ một điều gì đó mà người nói/viết cho là sai trái, có hại hoặc nguy hiểm. Nó nhấn mạnh hành động lên án trước công chúng, chứ không chỉ là sự không đồng tình cá nhân. So với các từ như 'criticize' (chỉ trích) hay 'condemn' (lên án), 'decry' mang tính chính thức và thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc đạo đức.

Prepositions

as

Khi sử dụng giới từ 'as', nó thường theo sau 'decry' để chỉ rõ điều gì đang bị lên án, ví dụ: 'decry something as harmful'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decry
  • widely widely decry something
    (lên án rộng rãi điều gì đó)
  • publicly publicly decry someone's actions
    (công khai chỉ trích hành động của ai đó)
Verb + decry
  • tend to tend to decry something
    (có xu hướng lên án điều gì đó)
  • begin to begin to decry the policy
    (bắt đầu lên án chính sách)

Idioms

  • decry something from the rooftops

    lên án điều gì đó một cách công khai và mạnh mẽ, cho mọi người đều biết

    "She decried the injustice from the rooftops."

    (Cô ấy lên án sự bất công đó một cách công khai.)

  • decry someone's motives

    chỉ trích động cơ của ai đó

    "Critics decried the politician's motives for supporting the bill."

    (Các nhà phê bình chỉ trích động cơ của chính trị gia khi ủng hộ dự luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decry

Động từ
Lật mặt

Công khai chỉ trích, lên án.

"She decried the government's policy on education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decry the lack of funding for education.
Họ lên án việc thiếu kinh phí cho giáo dục.
Phủ định
She does not decry his decision, although she disagrees with it.
Cô ấy không lên án quyết định của anh ấy, mặc dù cô ấy không đồng ý với nó.
Nghi vấn
Do you decry the use of violence in protests?
Bạn có lên án việc sử dụng bạo lực trong các cuộc biểu tình không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The activist decided to decry the corporation's unethical practices: he believed it was his moral obligation to speak out against injustice.
Nhà hoạt động quyết định lên án các hoạt động phi đạo đức của tập đoàn: anh ấy tin rằng đó là nghĩa vụ đạo đức của mình để lên tiếng chống lại sự bất công.
Phủ định
She didn't decry his actions: she understood his motivations and felt empathy for his situation.
Cô ấy đã không lên án hành động của anh ấy: cô ấy hiểu động cơ của anh ấy và cảm thấy đồng cảm với tình huống của anh ấy.
Nghi vấn
Why do people decry policies that could potentially help the economy: is it simply a matter of political opposition, or are there genuine concerns about the long-term effects?
Tại sao mọi người lại lên án các chính sách có khả năng giúp ích cho nền kinh tế: có phải chỉ là vấn đề đối lập chính trị, hay có những lo ngại thực sự về những ảnh hưởng lâu dài?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization decries the use of child labor in the industry.
Tổ chức lên án việc sử dụng lao động trẻ em trong ngành công nghiệp.
Phủ định
She doesn't decry all forms of criticism, only the unfair ones.
Cô ấy không lên án tất cả các hình thức chỉ trích, chỉ những hình thức không công bằng.
Nghi vấn
Do they decry the government's new economic policy?
Họ có lên án chính sách kinh tế mới của chính phủ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will decry any form of corruption.
Chính phủ sẽ lên án mọi hình thức tham nhũng.
Phủ định
They are not going to decry the new policy until they understand it better.
Họ sẽ không lên án chính sách mới cho đến khi họ hiểu rõ hơn về nó.
Nghi vấn
Will the international community decry the human rights violations?
Liệu cộng đồng quốc tế có lên án các hành vi vi phạm nhân quyền?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decry".

Chỉ trích và Phản biện Xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc 'decry' (lên án) các hành vi sai trái, chính sách bất công hoặc các vấn đề xã hội khác được coi là một phần quan trọng của phản biện xã hội và thúc đẩy sự thay đổi tích cực. Tuy nhiên, cách thức và mức độ chỉ trích thường được điều chỉnh bởi các chuẩn mực văn hóa và quy tắc ứng xử.