decry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Publicly denounce.
Vietnamese Meaning
Công khai chỉ trích, lên án.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She decried the government's policy on education."
"Cô ấy đã lên án chính sách giáo dục của chính phủ."
-
"Many people decry the violence in video games."
"Nhiều người lên án bạo lực trong trò chơi điện tử."
-
"The organization decried the use of child labor."
"Tổ chức đã lên án việc sử dụng lao động trẻ em."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | decry | lên án, chỉ trích mạnh mẽ |
| Noun | decrier | người lên án, người chỉ trích |
| Noun | decrial | sự lên án, sự chỉ trích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'decry' mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng để chỉ trích một cách công khai, mạnh mẽ một điều gì đó mà người nói/viết cho là sai trái, có hại hoặc nguy hiểm. Nó nhấn mạnh hành động lên án trước công chúng, chứ không chỉ là sự không đồng tình cá nhân. So với các từ như 'criticize' (chỉ trích) hay 'condemn' (lên án), 'decry' mang tính chính thức và thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc đạo đức.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'as', nó thường theo sau 'decry' để chỉ rõ điều gì đang bị lên án, ví dụ: 'decry something as harmful'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
widely widely decry something (lên án rộng rãi điều gì đó)
-
publicly publicly decry someone's actions (công khai chỉ trích hành động của ai đó)
-
tend to tend to decry something (có xu hướng lên án điều gì đó)
-
begin to begin to decry the policy (bắt đầu lên án chính sách)
Idioms
-
decry something from the rooftops
lên án điều gì đó một cách công khai và mạnh mẽ, cho mọi người đều biết
"She decried the injustice from the rooftops."
(Cô ấy lên án sự bất công đó một cách công khai.)
-
decry someone's motives
chỉ trích động cơ của ai đó
"Critics decried the politician's motives for supporting the bill."
(Các nhà phê bình chỉ trích động cơ của chính trị gia khi ủng hộ dự luật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decry
Động từCông khai chỉ trích, lên án.
"She decried the government's policy on education."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They decry the lack of funding for education. |
Họ lên án việc thiếu kinh phí cho giáo dục. |
| Phủ định | She does not decry his decision, although she disagrees with it. |
Cô ấy không lên án quyết định của anh ấy, mặc dù cô ấy không đồng ý với nó. |
| Nghi vấn | Do you decry the use of violence in protests? |
Bạn có lên án việc sử dụng bạo lực trong các cuộc biểu tình không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The activist decided to decry the corporation's unethical practices: he believed it was his moral obligation to speak out against injustice. |
Nhà hoạt động quyết định lên án các hoạt động phi đạo đức của tập đoàn: anh ấy tin rằng đó là nghĩa vụ đạo đức của mình để lên tiếng chống lại sự bất công. |
| Phủ định | She didn't decry his actions: she understood his motivations and felt empathy for his situation. |
Cô ấy đã không lên án hành động của anh ấy: cô ấy hiểu động cơ của anh ấy và cảm thấy đồng cảm với tình huống của anh ấy. |
| Nghi vấn | Why do people decry policies that could potentially help the economy: is it simply a matter of political opposition, or are there genuine concerns about the long-term effects? |
Tại sao mọi người lại lên án các chính sách có khả năng giúp ích cho nền kinh tế: có phải chỉ là vấn đề đối lập chính trị, hay có những lo ngại thực sự về những ảnh hưởng lâu dài? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The organization decries the use of child labor in the industry. |
Tổ chức lên án việc sử dụng lao động trẻ em trong ngành công nghiệp. |
| Phủ định | She doesn't decry all forms of criticism, only the unfair ones. |
Cô ấy không lên án tất cả các hình thức chỉ trích, chỉ những hình thức không công bằng. |
| Nghi vấn | Do they decry the government's new economic policy? |
Họ có lên án chính sách kinh tế mới của chính phủ không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government will decry any form of corruption. |
Chính phủ sẽ lên án mọi hình thức tham nhũng. |
| Phủ định | They are not going to decry the new policy until they understand it better. |
Họ sẽ không lên án chính sách mới cho đến khi họ hiểu rõ hơn về nó. |
| Nghi vấn | Will the international community decry the human rights violations? |
Liệu cộng đồng quốc tế có lên án các hành vi vi phạm nhân quyền? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decry".
