(Top Banner Ad)
dedifferentiation
C1
danh từ C1 Sinh học, Y học

dedifferentiation

UK: /ˌdiːdɪfəˌrɛnʃiˈeɪʃən/ • US: /ˌdiːdɪfəˌrɛnʃiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phản biệt hóa sự khử biệt hóa quá trình phản biệt hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which a specialized cell reverts to a less specialized or unspecialized state, resembling a stem cell.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà một tế bào chuyên biệt trở lại trạng thái ít chuyên biệt hơn hoặc không chuyên biệt, giống với tế bào gốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dedifferentiation of mature hepatocytes can contribute to liver regeneration after injury."

    "Sự dedifferentiation của các tế bào gan trưởng thành có thể góp phần vào sự tái tạo gan sau tổn thương."

  • "The dedifferentiation process is crucial for salamander limb regeneration."

    "Quá trình dedifferentiation rất quan trọng cho sự tái tạo chi của kỳ nhông."

  • "Some cancer cells exhibit dedifferentiation, allowing them to proliferate rapidly."

    "Một số tế bào ung thư thể hiện sự dedifferentiation, cho phép chúng tăng sinh nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dedifferentiate khử biệt hóa, trở lại trạng thái chưa biệt hóa (trong sinh học)
Noun differentiation sự biệt hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Latin
differentia
English
dedifferentiation

Nguồn gốc của 'dedifferentiation'

Từ 'dedifferentiation' bắt nguồn từ việc kết hợp tiền tố 'de-' (có nghĩa là 'ngược lại' hoặc 'khử') với từ 'differentiation' (sự phân hóa). Ban đầu, nó được sử dụng trong sinh học để mô tả quá trình tế bào quay trở lại trạng thái ít chuyên biệt hơn. Sau đó, ý nghĩa này được mở rộng sang các lĩnh vực khác.

Usage Note

Dedifferentiation thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học tế bào, phát triển và ung thư. Nó mô tả sự mất đi các đặc điểm chuyên biệt của tế bào và sự trở lại trạng thái ban đầu, cho phép tế bào phân chia và biệt hóa lại thành các loại tế bào khác. Nó có thể xảy ra tự nhiên trong quá trình tái tạo mô, nhưng cũng có thể là một đặc điểm của tế bào ung thư.

Prepositions

of in

'Dedifferentiation of': đề cập đến sự dedifferentiation của một loại tế bào cụ thể. 'Dedifferentiation in': đề cập đến sự dedifferentiation xảy ra trong một môi trường hoặc mô cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dedifferentiation
  • cellular cellular dedifferentiation
    (sự khử biệt hóa tế bào)
  • tumor tumor dedifferentiation
    (sự khử biệt hóa của khối u)
Verb + dedifferentiation
  • observe observe dedifferentiation
    (quan sát sự khử biệt hóa)
  • induce induce dedifferentiation
    (gây ra sự khử biệt hóa)

Idioms

  • While not strictly an idiom, the concept of 'dedifferentiation' is often used metaphorically.

    Mặc dù không hoàn toàn là một thành ngữ, khái niệm 'dedifferentiation' thường được sử dụng một cách ẩn dụ.

    "The company's strategy of dedifferentiation led to a loss of its unique market position."

    (Chiến lược khử biệt hóa của công ty đã dẫn đến việc mất đi vị thế độc đáo trên thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dedifferentiation

danh từ
Lật mặt

Quá trình mà một tế bào chuyên biệt trở lại trạng thái ít chuyên biệt hơn hoặc không chuyên biệt, giống với tế bào gốc.

"Dedifferentiation of mature hepatocytes can contribute to liver regeneration after injury."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dedifferentiation".

Ứng dụng trong Nghiên cứu Ung thư

Trong nghiên cứu ung thư, 'dedifferentiation' là một hiện tượng quan trọng. Các tế bào ung thư có thể trở nên ít biệt hóa hơn, dẫn đến khả năng tăng sinh và di căn mạnh mẽ hơn. Hiểu rõ quá trình này có thể giúp phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.