(Top Banner Ad)
stem cell
C1
Danh từ C1 Y học

stem cell

UK: /ˈstem ˌsel/ • US: /ˈstem ˌsel/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào gốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A biological cell capable of dividing and differentiating into specialized cell types and of self-renewal to produce more stem cells.

Vietnamese Meaning

Một tế bào sinh học có khả năng phân chia và biệt hóa thành các loại tế bào chuyên biệt và tự tái tạo để tạo ra nhiều tế bào gốc hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stem cell research holds great promise for treating a variety of diseases."

    "Nghiên cứu tế bào gốc hứa hẹn nhiều tiềm năng trong việc điều trị nhiều loại bệnh."

  • "The scientists are investigating the potential of stem cells to repair damaged tissues."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu tiềm năng của tế bào gốc trong việc sửa chữa các mô bị tổn thương."

  • "Stem cell therapy is a promising new treatment for spinal cord injuries."

    "Liệu pháp tế bào gốc là một phương pháp điều trị mới đầy hứa hẹn cho các tổn thương tủy sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stem cell research nghiên cứu tế bào gốc
Noun stem cell therapy liệu pháp tế bào gốc
Noun pluripotent stem cell tế bào gốc vạn năng (có thể biệt hóa thành mọi loại tế bào trừ nhau thai)
Noun multipotent stem cell tế bào gốc đa năng (có thể biệt hóa thành nhiều loại tế bào trong một dòng nhất định)
Adjective stem-cell-based dựa trên tế bào gốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*stembʰ-
Proto-Germanic
*stammiaz
Old English
stemn
Middle English
stemme
Modern English
stem
Latin
cella
Old French
celle
Middle English
celle
Modern English
cell
Modern English
stem cell

Nguồn gốc tên gọi 'tế bào gốc'

Từ 'stem' trong tiếng Anh có nghĩa là thân cây, gốc rễ, tượng trưng cho nền tảng hoặc nguồn gốc. Từ 'cell' có nghĩa là tế bào. Khi kết hợp lại, 'stem cell' (tế bào gốc) mô tả một loại tế bào đặc biệt có khả năng tự đổi mới và biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau trong cơ thể, giống như thân cây là nền tảng để phát triển thành cành lá, hoa trái.

Usage Note

Tế bào gốc khác với các tế bào khác trong cơ thể ở khả năng biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau. Khả năng tự tái tạo của chúng cho phép tế bào gốc nhân lên và duy trì số lượng tế bào gốc. Thuật ngữ 'stem cell' thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu y học và sinh học, đặc biệt là trong các lĩnh vực như liệu pháp tế bào và y học tái tạo. Nó có thể đề cập đến các loại tế bào gốc khác nhau, chẳng hạn như tế bào gốc phôi (embryonic stem cells) và tế bào gốc trưởng thành (adult stem cells).

Prepositions

in from into

+ in: Đề cập đến vị trí, môi trường chứa tế bào gốc (ví dụ: stem cells in bone marrow).
+ from: Chỉ nguồn gốc của tế bào gốc (ví dụ: stem cells from umbilical cord blood).
+ into: Mô tả sự biệt hóa của tế bào gốc thành loại tế bào khác (ví dụ: stem cells differentiate into neurons).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stem cell
  • embryonic embryonic stem cells
    (tế bào gốc phôi)
  • adult adult stem cells
    (tế bào gốc trưởng thành)
  • induced pluripotent induced pluripotent stem cells (iPSCs)
    (tế bào gốc vạn năng cảm ứng)
  • neural neural stem cells
    (tế bào gốc thần kinh)
  • hematopoietic hematopoietic stem cells
    (tế bào gốc tạo máu)
Verb + stem cell
  • differentiate stem cells differentiate
    (tế bào gốc biệt hóa)
  • harvest harvest stem cells
    (thu hoạch tế bào gốc)
  • transplant transplant stem cells
    (cấy ghép tế bào gốc)
  • engineer engineer stem cells
    (biến đổi gen tế bào gốc)
  • grow grow stem cells
    (nuôi cấy tế bào gốc)
Noun + of/for + stem cell
  • research stem cell research
    (nghiên cứu tế bào gốc)
  • therapy stem cell therapy
    (liệu pháp tế bào gốc)
  • banking stem cell banking
    (lưu trữ tế bào gốc)
  • differentiation stem cell differentiation
    (sự biệt hóa của tế bào gốc)
  • niche stem cell niche
    (ổ tế bào gốc)

Idioms

  • stem cell line

    dòng tế bào gốc (một quần thể tế bào gốc có thể tự duy trì và biệt hóa, được nuôi cấy trong phòng thí nghiệm)

    "Scientists are working with various human embryonic stem cell lines to understand early development."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu với nhiều dòng tế bào gốc phôi người khác nhau để hiểu về sự phát triển ban đầu.)

  • stem cell research

    nghiên cứu tế bào gốc (lĩnh vực nghiên cứu khoa học chuyên sâu về tế bào gốc và ứng dụng của chúng)

    "Investment in stem cell research has led to significant breakthroughs in regenerative medicine."

    (Đầu tư vào nghiên cứu tế bào gốc đã mang lại những đột phá đáng kể trong y học tái tạo.)

  • stem cell therapy

    liệu pháp tế bào gốc (phương pháp điều trị sử dụng tế bào gốc để phục hồi, sửa chữa các mô hoặc cơ quan bị tổn thương)

    "Stem cell therapy offers hope for patients with degenerative diseases like Parkinson's."

    (Liệu pháp tế bào gốc mang lại hy vọng cho bệnh nhân mắc các bệnh thoái hóa thần kinh như Parkinson.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stem cell

Danh từ
Lật mặt

Một tế bào sinh học có khả năng phân chia và biệt hóa thành các loại tế bào chuyên biệt và tự tái tạo để tạo ra nhiều tế bào gốc hơn.

"Stem cell research holds great promise for treating a variety of diseases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because stem cell research holds immense potential, many scientists dedicate their careers to it.
Bởi vì nghiên cứu tế bào gốc chứa đựng tiềm năng to lớn, nhiều nhà khoa học cống hiến sự nghiệp của họ cho nó.
Phủ định
Even though stem cell therapy is not yet widely available, researchers continue to explore its possibilities.
Mặc dù liệu pháp tế bào gốc chưa được phổ biến rộng rãi, các nhà nghiên cứu vẫn tiếp tục khám phá những khả năng của nó.
Nghi vấn
If stem cell treatments become more accessible, will healthcare costs increase significantly?
Nếu các phương pháp điều trị bằng tế bào gốc trở nên dễ tiếp cận hơn, liệu chi phí chăm sóc sức khỏe có tăng lên đáng kể không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Stem cells, remarkable for their regenerative abilities, hold immense promise for treating diseases, and they offer hope for future therapies.
Tế bào gốc, nổi bật với khả năng tái tạo đáng kinh ngạc, hứa hẹn tiềm năng to lớn trong việc điều trị bệnh tật, và chúng mang lại hy vọng cho các liệu pháp trong tương lai.
Phủ định
While some researchers are skeptical, many scientists believe that stem cell research, though controversial, is essential, and should be supported.
Trong khi một số nhà nghiên cứu hoài nghi, nhiều nhà khoa học tin rằng nghiên cứu tế bào gốc, mặc dù gây tranh cãi, là rất cần thiết và nên được hỗ trợ.
Nghi vấn
Given their potential to differentiate into various cell types, can stem cells, under specific conditions, effectively repair damaged tissues, or will there be unforeseen complications?
Với tiềm năng biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau, liệu tế bào gốc, trong điều kiện cụ thể, có thể sửa chữa hiệu quả các mô bị tổn thương hay sẽ có những biến chứng không lường trước được?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a stem cell divides, it can differentiate into other types of cells.
Nếu một tế bào gốc phân chia, nó có thể biệt hóa thành các loại tế bào khác.
Phủ định
When stem cells are not properly controlled, they don't always differentiate correctly.
Khi các tế bào gốc không được kiểm soát đúng cách, chúng không phải lúc nào cũng biệt hóa một cách chính xác.
Nghi vấn
If you culture stem cells in specific conditions, do they proliferate faster?
Nếu bạn nuôi cấy tế bào gốc trong các điều kiện cụ thể, chúng có sinh sôi nhanh hơn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Stem cells are being studied extensively for their potential in regenerative medicine.
Tế bào gốc đang được nghiên cứu rộng rãi vì tiềm năng của chúng trong y học tái tạo.
Phủ định
Stem cell research is not being funded adequately by some governments.
Nghiên cứu tế bào gốc không được tài trợ đầy đủ bởi một số chính phủ.
Nghi vấn
Will stem cells be used to cure diseases in the future?
Liệu tế bào gốc có được sử dụng để chữa bệnh trong tương lai không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of this century, scientists will have discovered countless new applications for stem cells.
Đến cuối thế kỷ này, các nhà khoa học sẽ khám phá ra vô số ứng dụng mới cho tế bào gốc.
Phủ định
By next year, they won't have completed all the research on stem cell therapy.
Đến năm tới, họ sẽ chưa hoàn thành tất cả các nghiên cứu về liệu pháp tế bào gốc.
Nghi vấn
Will the medical community have fully understood the long-term effects of stem cell treatments by 2050?
Liệu cộng đồng y tế sẽ hiểu đầy đủ những ảnh hưởng lâu dài của các phương pháp điều trị bằng tế bào gốc vào năm 2050?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stem cell".

Tranh cãi đạo đức về tế bào gốc phôi

Việc nghiên cứu và sử dụng tế bào gốc phôi người đã gây ra nhiều tranh cãi đạo đức trên toàn thế giới. Một số người phản đối vì cho rằng việc này liên quan đến sự hủy diệt phôi thai, chạm đến vấn đề về sự sống và đạo đức tôn giáo. Trong khi đó, những người ủng hộ nhấn mạnh tiềm năng cứu người của chúng.

Tiềm năng y học và tương lai

Tế bào gốc mang lại hy vọng lớn cho y học hiện đại. Chúng có thể được sử dụng để điều trị nhiều bệnh nan y như tiểu đường, Parkinson, Alzheimer, chấn thương tủy sống, và thậm chí là ung thư. Khả năng tái tạo mô và cơ quan bị tổn thương từ tế bào gốc mở ra một kỷ nguyên mới cho y học tái tạo.