deep-rooted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Firmly established; difficult to change or eradicate.
Vietnamese Meaning
Ăn sâu, bám rễ sâu; khó thay đổi hoặc loại bỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Racism is a deep-rooted problem in many societies."
"Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc là một vấn đề ăn sâu trong nhiều xã hội."
-
"The deep-rooted cultural traditions of the region are worth preserving."
"Những truyền thống văn hóa ăn sâu của khu vực này rất đáng được bảo tồn."
-
"She has a deep-rooted fear of heights."
"Cô ấy có một nỗi sợ độ cao ăn sâu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được dùng để mô tả những niềm tin, thói quen, vấn đề hoặc cảm xúc đã tồn tại lâu dài và khó thay đổi. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'ingrained' hay 'entrenched' nằm ở mức độ khó khăn để loại bỏ; 'deep-rooted' thường mang ý nghĩa khó khăn hơn, ám chỉ một sự ăn sâu vào gốc rễ của vấn đề.
Prepositions
'deep-rooted in' thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của điều gì đó. 'deep-rooted within' nhấn mạnh sự tồn tại bên trong một cá nhân hoặc hệ thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
historically historically deep-rooted (ăn sâu vào lịch sử)
-
culturally culturally deep-rooted (ăn sâu vào văn hóa)
-
socially socially deep-rooted (ăn sâu vào xã hội)
-
address address deep-rooted problems (giải quyết những vấn đề đã ăn sâu)
-
tackle tackle deep-rooted issues (xử lý những vấn đề đã ăn sâu)
-
overcome overcome deep-rooted prejudices (vượt qua những định kiến đã ăn sâu)
Idioms
-
deep-rooted in something
bắt nguồn sâu xa từ cái gì đó
"The country's problems are deep-rooted in its colonial past."
(Các vấn đề của đất nước bắt nguồn sâu xa từ quá khứ thuộc địa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deep-rooted
Tính từĂn sâu, bám rễ sâu; khó thay đổi hoặc loại bỏ.
"Racism is a deep-rooted problem in many societies."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the distrust was deep-rooted in historical events, it was difficult to establish peaceful relations. |
Bởi vì sự ngờ vực đã ăn sâu vào các sự kiện lịch sử, rất khó để thiết lập quan hệ hòa bình. |
| Phủ định | Although the problems seemed insurmountable, they were not deep-rooted as we initially feared. |
Mặc dù những vấn đề có vẻ không thể vượt qua, chúng không ăn sâu như chúng ta lo sợ ban đầu. |
| Nghi vấn | If the cultural differences are deep-rooted, how can we foster mutual understanding? |
Nếu sự khác biệt văn hóa ăn sâu, làm thế nào chúng ta có thể thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the tradition was deep-rooted in their culture. |
Cô ấy nói rằng truyền thống đó đã ăn sâu vào văn hóa của họ. |
| Phủ định | He mentioned that his fear of heights wasn't deep-rooted; it had only developed recently. |
Anh ấy đề cập rằng nỗi sợ độ cao của anh ấy không ăn sâu; nó chỉ mới phát triển gần đây. |
| Nghi vấn | The therapist asked if the patient believed the problem was deep-rooted. |
Nhà trị liệu hỏi liệu bệnh nhân có tin rằng vấn đề này đã ăn sâu hay không. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The prejudice against immigrants will be becoming deep-rooted in society if we don't address it soon. |
Sự kỳ thị đối với người nhập cư sẽ trở nên ăn sâu vào xã hội nếu chúng ta không giải quyết nó sớm. |
| Phủ định | The problem of misinformation won't be becoming deep-rooted if fact-checking organizations keep working hard. |
Vấn đề thông tin sai lệch sẽ không trở nên ăn sâu nếu các tổ chức kiểm tra thông tin tiếp tục làm việc chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Will the tradition of arranged marriages be becoming deep-rooted in the younger generation despite modernization? |
Liệu truyền thống hôn nhân sắp đặt có trở nên ăn sâu vào thế hệ trẻ mặc dù hiện đại hóa hay không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish that the deep-rooted prejudices in society would disappear. |
Tôi ước rằng những định kiến ăn sâu trong xã hội sẽ biến mất. |
| Phủ định | If only the problems weren't so deep-rooted; we might have solved them by now. |
Giá mà những vấn đề không ăn sâu đến vậy; có lẽ chúng ta đã giải quyết được chúng rồi. |
| Nghi vấn | If only the anger wasn't deep-rooted in his heart; would he forgive us? |
Giá mà sự tức giận không ăn sâu trong tim anh ấy; liệu anh ấy có tha thứ cho chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deep-rooted".
