(Top Banner Ad)
deep-rooted
C1
Tính từ C1 Tổng quát

deep-rooted

UK: /ˌdiːp ˈruːtɪd/ • US: /ˌdiːp ˈruːtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

ăn sâu bám rễ sâu thâm căn cố đế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Firmly established; difficult to change or eradicate.

Vietnamese Meaning

Ăn sâu, bám rễ sâu; khó thay đổi hoặc loại bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Racism is a deep-rooted problem in many societies."

    "Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc là một vấn đề ăn sâu trong nhiều xã hội."

  • "The deep-rooted cultural traditions of the region are worth preserving."

    "Những truyền thống văn hóa ăn sâu của khu vực này rất đáng được bảo tồn."

  • "She has a deep-rooted fear of heights."

    "Cô ấy có một nỗi sợ độ cao ăn sâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rooted Có rễ, bén rễ (theo cả nghĩa đen và nghĩa bóng)
Verb root Bén rễ, cắm rễ (theo cả nghĩa đen và nghĩa bóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc sâu xa

Từ 'deep-rooted' mô tả những thứ có rễ sâu trong đất, nhưng theo nghĩa bóng, nó chỉ những ý tưởng, cảm xúc hoặc vấn đề đã tồn tại rất lâu và khó thay đổi. Giống như một cái cây cổ thụ có bộ rễ vững chắc, những điều 'deep-rooted' rất khó lay chuyển.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả những niềm tin, thói quen, vấn đề hoặc cảm xúc đã tồn tại lâu dài và khó thay đổi. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'ingrained' hay 'entrenched' nằm ở mức độ khó khăn để loại bỏ; 'deep-rooted' thường mang ý nghĩa khó khăn hơn, ám chỉ một sự ăn sâu vào gốc rễ của vấn đề.

Prepositions

in within

'deep-rooted in' thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của điều gì đó. 'deep-rooted within' nhấn mạnh sự tồn tại bên trong một cá nhân hoặc hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deep-rooted
  • historically historically deep-rooted
    (ăn sâu vào lịch sử)
  • culturally culturally deep-rooted
    (ăn sâu vào văn hóa)
  • socially socially deep-rooted
    (ăn sâu vào xã hội)
Verb + deep-rooted
  • address address deep-rooted problems
    (giải quyết những vấn đề đã ăn sâu)
  • tackle tackle deep-rooted issues
    (xử lý những vấn đề đã ăn sâu)
  • overcome overcome deep-rooted prejudices
    (vượt qua những định kiến đã ăn sâu)

Idioms

  • deep-rooted in something

    bắt nguồn sâu xa từ cái gì đó

    "The country's problems are deep-rooted in its colonial past."

    (Các vấn đề của đất nước bắt nguồn sâu xa từ quá khứ thuộc địa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deep-rooted

Tính từ
Lật mặt

Ăn sâu, bám rễ sâu; khó thay đổi hoặc loại bỏ.

"Racism is a deep-rooted problem in many societies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the distrust was deep-rooted in historical events, it was difficult to establish peaceful relations.
Bởi vì sự ngờ vực đã ăn sâu vào các sự kiện lịch sử, rất khó để thiết lập quan hệ hòa bình.
Phủ định
Although the problems seemed insurmountable, they were not deep-rooted as we initially feared.
Mặc dù những vấn đề có vẻ không thể vượt qua, chúng không ăn sâu như chúng ta lo sợ ban đầu.
Nghi vấn
If the cultural differences are deep-rooted, how can we foster mutual understanding?
Nếu sự khác biệt văn hóa ăn sâu, làm thế nào chúng ta có thể thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the tradition was deep-rooted in their culture.
Cô ấy nói rằng truyền thống đó đã ăn sâu vào văn hóa của họ.
Phủ định
He mentioned that his fear of heights wasn't deep-rooted; it had only developed recently.
Anh ấy đề cập rằng nỗi sợ độ cao của anh ấy không ăn sâu; nó chỉ mới phát triển gần đây.
Nghi vấn
The therapist asked if the patient believed the problem was deep-rooted.
Nhà trị liệu hỏi liệu bệnh nhân có tin rằng vấn đề này đã ăn sâu hay không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prejudice against immigrants will be becoming deep-rooted in society if we don't address it soon.
Sự kỳ thị đối với người nhập cư sẽ trở nên ăn sâu vào xã hội nếu chúng ta không giải quyết nó sớm.
Phủ định
The problem of misinformation won't be becoming deep-rooted if fact-checking organizations keep working hard.
Vấn đề thông tin sai lệch sẽ không trở nên ăn sâu nếu các tổ chức kiểm tra thông tin tiếp tục làm việc chăm chỉ.
Nghi vấn
Will the tradition of arranged marriages be becoming deep-rooted in the younger generation despite modernization?
Liệu truyền thống hôn nhân sắp đặt có trở nên ăn sâu vào thế hệ trẻ mặc dù hiện đại hóa hay không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that the deep-rooted prejudices in society would disappear.
Tôi ước rằng những định kiến ăn sâu trong xã hội sẽ biến mất.
Phủ định
If only the problems weren't so deep-rooted; we might have solved them by now.
Giá mà những vấn đề không ăn sâu đến vậy; có lẽ chúng ta đã giải quyết được chúng rồi.
Nghi vấn
If only the anger wasn't deep-rooted in his heart; would he forgive us?
Giá mà sự tức giận không ăn sâu trong tim anh ấy; liệu anh ấy có tha thứ cho chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deep-rooted".

Giá trị của truyền thống

Ở nhiều nền văn hóa, những phong tục và niềm tin 'deep-rooted' được coi trọng và bảo tồn cẩn thận, vì chúng được xem là nền tảng của bản sắc văn hóa và sự ổn định xã hội.