inveterate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a particular habit, activity, or interest that is long-established and unlikely to change.
Vietnamese Meaning
Đã có một thói quen, hoạt động hoặc sở thích cụ thể lâu đời và khó có khả năng thay đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is an inveterate gambler."
"Anh ta là một con bạc khét tiếng."
-
"She is an inveterate traveller."
"Cô ấy là một người du lịch lâu năm."
-
"He's an inveterate smoker and can't seem to quit."
"Anh ấy là một người nghiện thuốc lá lâu năm và dường như không thể bỏ được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | inveteracy | Tính cố hữu, tính ăn sâu bám rễ, sự chai lì |
| Adverb | inveterately | Một cách cố hữu, một cách ăn sâu bám rễ, một cách chai lì |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inveterate' thường được dùng để mô tả những thói quen, sở thích hoặc hành vi tiêu cực, hoặc những điều khó bỏ. Nó nhấn mạnh tính chất ăn sâu, bám rễ, khó thay đổi của một điều gì đó. Khác với 'habitual' chỉ sự lặp đi lặp lại, 'inveterate' mang ý nghĩa mạnh hơn về sự cố thủ, khó dứt bỏ.
Prepositions
Khi đi với giới từ 'in', 'inveterate' thường mô tả một đặc điểm hoặc hành vi cố hữu, bám rễ sâu trong ai đó. Ví dụ: 'an inveterate liar' (một kẻ nói dối kinh niên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
liar an inveterate liar (Một kẻ nói dối kinh niên / ăn sâu vào máu)
-
gambler an inveterate gambler (Một con bạc khét tiếng / nghiện cờ bạc lâu năm)
-
smoker an inveterate smoker (Một người nghiện thuốc lá nặng / lâu năm)
-
habit an inveterate habit (Một thói quen khó bỏ / ăn sâu vào tiềm thức)
-
optimist an inveterate optimist (Một người lạc quan cố hữu / không bao giờ bỏ cuộc)
-
procrastinator an inveterate procrastinator (Một người mắc chứng trì hoãn kinh niên)
Idioms
-
an inveterate procrastinator
Người có thói quen trì hoãn kinh niên, rất khó bỏ
"Despite his best intentions, he remained an inveterate procrastinator, always leaving things until the last minute."
(Mặc dù có ý định tốt, anh ấy vẫn là một người trì hoãn kinh niên, luôn để mọi việc đến phút cuối.)
-
an inveterate bad habit
Một thói quen xấu khó bỏ, đã ăn sâu vào nếp
"Biting his nails was an inveterate bad habit that he could never truly break."
(Cắn móng tay là một thói quen xấu khó bỏ mà anh ấy không bao giờ có thể thực sự từ bỏ.)
-
an inveterate enemy
Một kẻ thù không đội trời chung, thù hằn lâu năm và sâu sắc
"The two countries had been inveterate enemies for decades, with a long history of conflict."
(Hai quốc gia đã là kẻ thù không đội trời chung trong nhiều thập kỷ, với lịch sử xung đột lâu dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inveterate
adjectiveĐã có một thói quen, hoạt động hoặc sở thích cụ thể lâu đời và khó có khả năng thay đổi.
"He is an inveterate gambler."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is an inveterate gambler: he spends all his free time at the casino. |
Anh ta là một người nghiện cờ bạc kinh niên: anh ta dành toàn bộ thời gian rảnh rỗi của mình ở sòng bạc. |
| Phủ định | She isn't an inveterate liar: she usually tells the truth, even when it's difficult. |
Cô ấy không phải là một người nói dối kinh niên: cô ấy thường nói sự thật, ngay cả khi điều đó khó khăn. |
| Nghi vấn | Is he an inveterate coffee drinker: does he need a cup first thing in the morning to function? |
Anh ấy có phải là một người nghiện cà phê kinh niên không: anh ấy có cần một tách vào buổi sáng để hoạt động không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | An inveterate traveler, she has visited every continent, explored countless countries, and accumulated a wealth of unforgettable experiences. |
Một người du lịch lâu năm, cô ấy đã đến thăm mọi lục địa, khám phá vô số quốc gia và tích lũy được vô số trải nghiệm khó quên. |
| Phủ định | He is not, despite what people say, an inveterate liar; rather, he exaggerates for dramatic effect. |
Anh ấy không phải, mặc dù mọi người nói vậy, một kẻ nói dối kinh niên; đúng hơn, anh ấy phóng đại để tạo hiệu ứng kịch tính. |
| Nghi vấn | Considering his long history of gambling, is he, truly, an inveterate gambler, or is it just a phase? |
Xem xét lịch sử cờ bạc lâu dài của anh ấy, anh ấy có thực sự là một người nghiện cờ bạc kinh niên, hay nó chỉ là một giai đoạn? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is an inveterate gambler. |
Anh ta là một người nghiện cờ bạc kinh niên. |
| Phủ định | She is not an inveterate liar. |
Cô ấy không phải là một người nói dối kinh niên. |
| Nghi vấn | Is he an inveterate optimist? |
Anh ấy có phải là một người lạc quan cố hữu không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had practiced piano diligently as a child, he would be an inveterate musician now. |
Nếu anh ấy đã luyện tập piano chăm chỉ khi còn nhỏ, giờ anh ấy đã là một nhạc sĩ lão luyện rồi. |
| Phủ định | If she hadn't developed such an inveterate habit of procrastination in college, she wouldn't be struggling to meet deadlines now. |
Nếu cô ấy không hình thành thói quen trì hoãn ăn sâu như vậy ở đại học, thì giờ cô ấy đã không phải vật lộn để đáp ứng thời hạn. |
| Nghi vấn | If they hadn't started that project so late, would they be such inveterate deadline-missers now? |
Nếu họ không bắt đầu dự án đó muộn như vậy, thì giờ họ có phải là những người bỏ lỡ thời hạn kinh niên không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had not been such an inveterate gambler, he would have saved his family from financial ruin. |
Nếu anh ta không phải là một người nghiện cờ bạc kinh niên, anh ta đã cứu gia đình khỏi sự suy sụp tài chính. |
| Phủ định | If she hadn't been an inveterate liar, people wouldn't have lost trust in her so quickly. |
Nếu cô ấy không phải là một người nói dối kinh niên, mọi người đã không mất lòng tin vào cô ấy nhanh như vậy. |
| Nghi vấn | Would they have succeeded if they hadn't had such inveterate determination? |
Liệu họ có thành công nếu họ không có một quyết tâm lâu dài như vậy không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone is an inveterate liar, they lie even when it's unnecessary. |
Nếu ai đó là một người nói dối kinh niên, họ sẽ nói dối ngay cả khi không cần thiết. |
| Phủ định | If someone is an inveterate optimist, they don't get discouraged easily when things go wrong. |
Nếu ai đó là một người lạc quan kinh niên, họ không dễ nản lòng khi mọi việc diễn ra không suôn sẻ. |
| Nghi vấn | If someone is an inveterate gambler, do they stop gambling when they lose a lot of money? |
Nếu ai đó là một người nghiện cờ bạc, họ có dừng lại khi thua nhiều tiền không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His inveterate habits were indulged by his parents. |
Những thói quen khó bỏ của anh ấy đã được nuông chiều bởi cha mẹ anh ấy. |
| Phủ định | The inveterate problem of poverty will not be solved easily. |
Vấn đề nghèo đói kinh niên sẽ không được giải quyết một cách dễ dàng. |
| Nghi vấn | Can the inveterate liar be trusted after all the lies he has told? |
Liệu kẻ nói dối kinh niên có thể được tin tưởng sau tất cả những lời nói dối mà anh ta đã nói? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be showing his inveterate optimism despite the challenges they'll be facing. |
Anh ấy sẽ thể hiện sự lạc quan cố hữu của mình bất chấp những thử thách mà họ sẽ phải đối mặt. |
| Phủ định | She won't be displaying her inveterate habit of interrupting when the manager speaks in the meeting. |
Cô ấy sẽ không thể hiện thói quen hay ngắt lời cố hữu khi người quản lý phát biểu trong cuộc họp. |
| Nghi vấn | Will they be demonstrating their inveterate loyalty to the company even after the restructuring? |
Liệu họ có thể hiện lòng trung thành cố hữu của mình với công ty ngay cả sau khi tái cấu trúc không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is an inveterate gambler; he always bets on something. |
Anh ấy là một người nghiện cờ bạc kinh niên; anh ấy luôn đặt cược vào một cái gì đó. |
| Phủ định | She is not inveterate in her beliefs; she is open to new ideas. |
Cô ấy không cố chấp trong niềm tin của mình; cô ấy sẵn sàng đón nhận những ý tưởng mới. |
| Nghi vấn | Is he inveterate in his habit of smoking? |
Anh ấy có nghiện thuốc lá không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inveterate".
