(Top Banner Ad)
deep state
C1
danh từ C1 Chính trị

deep state

UK: /ˌdiːp ˈsteɪt/ • US: /ˌdiːp ˈsteɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chính phủ ngầm thế lực ngầm trong chính phủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A body of people, typically influential members of government agencies or the military, believed to be involved in the secret manipulation or control of government policy.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người, thường là những thành viên có ảnh hưởng của các cơ quan chính phủ hoặc quân đội, được cho là tham gia vào việc bí mật thao túng hoặc kiểm soát chính sách của chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some believe the deep state is actively working to undermine the current administration."

    "Một số người tin rằng chính phủ ngầm đang tích cực làm suy yếu chính quyền hiện tại."

  • "The president accused the deep state of leaking classified information to the press."

    "Tổng thống cáo buộc chính phủ ngầm rò rỉ thông tin mật cho báo chí."

  • "The idea of a 'deep state' manipulating events is often dismissed as a conspiracy theory."

    "Ý tưởng về một 'chính phủ ngầm' thao túng các sự kiện thường bị bác bỏ là một thuyết âm mưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective deep sâu, sâu sắc
Noun state nhà nước, chính quyền

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
deep state

Nguồn gốc 'Deep State'

Thuật ngữ 'deep state' ban đầu được dùng để mô tả các nhóm quyền lực bí mật trong chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ. Sau đó, nó lan rộng sang các quốc gia khác để chỉ các nhóm tương tự, thường là không được bầu cử, thao túng chính sách từ bên trong. Khái niệm này đã trở nên phổ biến hơn trong những năm gần đây, đặc biệt trong bối cảnh chính trị gây tranh cãi.

Usage Note

Thuật ngữ này thường mang tính chất tiêu cực, ám chỉ một chính phủ ngầm hoặc một mạng lưới quyền lực bí mật hoạt động ngoài các kênh dân chủ thông thường. Nó thường được sử dụng trong các thuyết âm mưu và đôi khi được dùng để chỉ trích các cơ quan nhà nước lâu đời.

Prepositions

in within

Khi dùng 'in', thường để chỉ sự tham gia hoặc hoạt động bên trong 'deep state'. Ví dụ: 'He is said to be in the deep state.' (Người ta nói rằng anh ta ở trong chính phủ ngầm.). Khi dùng 'within', thường chỉ sự tồn tại hoặc ảnh hưởng bên trong một tổ chức cụ thể. Ví dụ: 'The influence of the deep state within the intelligence community is a cause for concern.' (Ảnh hưởng của chính phủ ngầm trong cộng đồng tình báo là một điều đáng lo ngại.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deep state
  • alleged deep state
    (cái gọi là nhà nước ngầm)
  • shadowy deep state
    (nhà nước ngầm mờ ám)
Verb + deep state
  • fight the deep state
    (chiến đấu chống lại nhà nước ngầm)
  • expose the deep state
    (vạch trần nhà nước ngầm)

Idioms

  • fight the deep state

    chống lại các thế lực ngầm trong chính phủ

    "The president promised to fight the deep state."

    (Tổng thống hứa sẽ chống lại các thế lực ngầm trong chính phủ.)

  • drain the swamp (related to the deep state)

    loại bỏ tham nhũng và các yếu tố tiêu cực khỏi chính phủ (liên quan đến nhà nước ngầm)

    "He vowed to drain the swamp of Washington politics."

    (Ông thề sẽ loại bỏ tham nhũng khỏi chính trị Washington.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deep state

danh từ
Lật mặt

Một nhóm người, thường là những thành viên có ảnh hưởng của các cơ quan chính phủ hoặc quân đội, được cho là tham gia vào việc bí mật thao túng hoặc kiểm soát chính sách của chính phủ.

"Some believe the deep state is actively working to undermine the current administration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the public had known about the deep state's influence, there would be more transparency in the government now.
Nếu công chúng đã biết về ảnh hưởng của deep state, thì bây giờ đã có sự minh bạch hơn trong chính phủ.
Phủ định
If the deep state weren't so powerful in the past, the country wouldn't have experienced such political instability.
Nếu deep state không quá quyền lực trong quá khứ, đất nước đã không trải qua sự bất ổn chính trị như vậy.
Nghi vấn
If the media had investigated the deep state more thoroughly, would the public be better informed today?
Nếu truyền thông đã điều tra deep state kỹ lưỡng hơn, liệu công chúng có được thông tin tốt hơn ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deep state".

Chính trị và thuyết âm mưu

Khái niệm 'deep state' thường gắn liền với các thuyết âm mưu và sự hoài nghi về chính phủ. Việc sử dụng thuật ngữ này có thể phản ánh sự mất lòng tin vào các thể chế chính trị và sự lo ngại về quyền lực bí mật.

Bối cảnh Chính trị

Thuật ngữ 'deep state' trở nên phổ biến hơn trong những năm gần đây, đặc biệt là trong các cuộc tranh luận chính trị ở Hoa Kỳ và các quốc gia khác. Nó thường được sử dụng bởi các chính trị gia và nhà bình luận để mô tả những người mà họ tin là đang cố gắng phá hoại chương trình nghị sự của họ.