deep state
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A body of people, typically influential members of government agencies or the military, believed to be involved in the secret manipulation or control of government policy.
Vietnamese Meaning
Một nhóm người, thường là những thành viên có ảnh hưởng của các cơ quan chính phủ hoặc quân đội, được cho là tham gia vào việc bí mật thao túng hoặc kiểm soát chính sách của chính phủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Some believe the deep state is actively working to undermine the current administration."
"Một số người tin rằng chính phủ ngầm đang tích cực làm suy yếu chính quyền hiện tại."
-
"The president accused the deep state of leaking classified information to the press."
"Tổng thống cáo buộc chính phủ ngầm rò rỉ thông tin mật cho báo chí."
-
"The idea of a 'deep state' manipulating events is often dismissed as a conspiracy theory."
"Ý tưởng về một 'chính phủ ngầm' thao túng các sự kiện thường bị bác bỏ là một thuyết âm mưu."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường mang tính chất tiêu cực, ám chỉ một chính phủ ngầm hoặc một mạng lưới quyền lực bí mật hoạt động ngoài các kênh dân chủ thông thường. Nó thường được sử dụng trong các thuyết âm mưu và đôi khi được dùng để chỉ trích các cơ quan nhà nước lâu đời.
Prepositions
Khi dùng 'in', thường để chỉ sự tham gia hoặc hoạt động bên trong 'deep state'. Ví dụ: 'He is said to be in the deep state.' (Người ta nói rằng anh ta ở trong chính phủ ngầm.). Khi dùng 'within', thường chỉ sự tồn tại hoặc ảnh hưởng bên trong một tổ chức cụ thể. Ví dụ: 'The influence of the deep state within the intelligence community is a cause for concern.' (Ảnh hưởng của chính phủ ngầm trong cộng đồng tình báo là một điều đáng lo ngại.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
alleged deep state (cái gọi là nhà nước ngầm)
-
shadowy deep state (nhà nước ngầm mờ ám)
-
fight the deep state (chiến đấu chống lại nhà nước ngầm)
-
expose the deep state (vạch trần nhà nước ngầm)
Idioms
-
fight the deep state
chống lại các thế lực ngầm trong chính phủ
"The president promised to fight the deep state."
(Tổng thống hứa sẽ chống lại các thế lực ngầm trong chính phủ.)
-
drain the swamp (related to the deep state)
loại bỏ tham nhũng và các yếu tố tiêu cực khỏi chính phủ (liên quan đến nhà nước ngầm)
"He vowed to drain the swamp of Washington politics."
(Ông thề sẽ loại bỏ tham nhũng khỏi chính trị Washington.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deep state
danh từMột nhóm người, thường là những thành viên có ảnh hưởng của các cơ quan chính phủ hoặc quân đội, được cho là tham gia vào việc bí mật thao túng hoặc kiểm soát chính sách của chính phủ.
"Some believe the deep state is actively working to undermine the current administration."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the public had known about the deep state's influence, there would be more transparency in the government now. |
Nếu công chúng đã biết về ảnh hưởng của deep state, thì bây giờ đã có sự minh bạch hơn trong chính phủ. |
| Phủ định | If the deep state weren't so powerful in the past, the country wouldn't have experienced such political instability. |
Nếu deep state không quá quyền lực trong quá khứ, đất nước đã không trải qua sự bất ổn chính trị như vậy. |
| Nghi vấn | If the media had investigated the deep state more thoroughly, would the public be better informed today? |
Nếu truyền thông đã điều tra deep state kỹ lưỡng hơn, liệu công chúng có được thông tin tốt hơn ngày hôm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deep state".
