(Top Banner Ad)
shadow government
C1
Danh từ C1 Chính trị

shadow government

UK: /ˈʃædəʊ ˈɡʌvənmənt/ • US: /ˈʃædoʊ ˈɡʌvərnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

chính phủ bóng tối chính phủ trong bóng tối nhóm quyền lực ngầm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people who hold a political position that is not official but who exercise control or influence behind the scenes.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người nắm giữ một vị trí chính trị không chính thức nhưng thực thi quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng sau hậu trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The opposition party formed a shadow government to challenge the current administration."

    "Đảng đối lập đã thành lập một chính phủ bóng tối để thách thức chính quyền đương nhiệm."

  • "Some accuse the tech giants of acting as a shadow government."

    "Một số người cáo buộc các gã khổng lồ công nghệ hành động như một chính phủ bóng tối."

  • "The shadow government released a detailed plan for economic reform."

    "Chính phủ bóng tối đã công bố một kế hoạch chi tiết cho cải cách kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shadow Cái bóng, sự mờ ảo; người/vật theo sau (trong bóng tối)
Verb to shadow Theo dõi, bám sát (một cách bí mật); che bóng, làm tối
Adjective shadowy Tối tăm, mờ mịt; bí ẩn, khó hiểu
Verb govern Cai trị, quản lý, điều hành
Noun governance Sự cai trị, quản trị; cách thức quản lý
Adjective governmental Thuộc về chính phủ
Noun governor Thống đốc (người đứng đầu một bang/tỉnh), người cai trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceadu
Old French
governement
Modern English
shadow government

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'shadow government' (chính phủ ngầm) được ghép từ 'shadow' (bóng tối, cái bóng) và 'government' (chính phủ). 'Shadow' ở đây mang nghĩa ẩn giấu, bí mật, không chính thức hoặc song song với thực thể chính thức. 'Government' chỉ bộ máy cai trị hoặc kiểm soát một quốc gia. Khi kết hợp lại, nó mô tả một thực thể quyền lực hoạt động phía sau hậu trường, không công khai, thường được cho là thao túng chính phủ chính thức hoặc các sự kiện chính trị.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một nhóm người trong một đảng phái chính trị đối lập, sẵn sàng thay thế chính phủ đương nhiệm. Nó cũng có thể ám chỉ một nhóm người bí mật, không được bầu chọn, có quyền lực thực sự. Sắc thái nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Prepositions

of in

Ví dụ: "The shadow government of the opposition party" (Chính phủ bóng tối của đảng đối lập). "The influence of the shadow government in the country" (Ảnh hưởng của chính phủ bóng tối trong nước).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shadow government
  • run run a shadow government
    (điều hành một chính phủ ngầm)
  • operate operate a shadow government
    (vận hành một chính phủ ngầm)
  • expose expose a shadow government
    (phanh phui một chính phủ ngầm)
  • uncover uncover a shadow government
    (khám phá/lật tẩy một chính phủ ngầm)
  • accuse of forming accuse of forming a shadow government
    (buộc tội thành lập một chính phủ ngầm)
Adjective + shadow government
  • secret a secret shadow government
    (một chính phủ ngầm bí mật)
  • alleged an alleged shadow government
    (một chính phủ ngầm bị cáo buộc)
  • powerful a powerful shadow government
    (một chính phủ ngầm quyền lực)
  • invisible an invisible shadow government
    (một chính phủ ngầm vô hình)
Noun + shadow government
  • the existence of the existence of a shadow government
    (sự tồn tại của một chính phủ ngầm)
  • conspiracy theories about conspiracy theories about a shadow government
    (các thuyết âm mưu về một chính phủ ngầm)

Idioms

  • run a shadow government

    điều hành/vận hành một chính phủ ngầm (ám chỉ việc một nhóm người kiểm soát quyền lực phía sau hậu trường, không chính thức và thường là bí mật)

    "Some political analysts speculate that powerful lobbyists effectively run a shadow government, influencing policies from behind the scenes."

    (Một số nhà phân tích chính trị suy đoán rằng các nhà vận động hành lang quyền lực đang thực sự điều hành một chính phủ ngầm, gây ảnh hưởng đến các chính sách từ hậu trường.)

  • expose a shadow government

    phanh phui/vạch trần một chính phủ ngầm (ám chỉ hành động tiết lộ sự tồn tại hoặc các hoạt động bí mật của một chính phủ ngầm ra công chúng)

    "The whistleblower risked everything to expose a shadow government that was allegedly manipulating financial markets."

    (Người tố giác đã mạo hiểm tất cả để phanh phui một chính phủ ngầm được cho là đang thao túng thị trường tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shadow government

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm người nắm giữ một vị trí chính trị không chính thức nhưng thực thi quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng sau hậu trường.

"The opposition party formed a shadow government to challenge the current administration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shadow government".

Thuyết âm mưu và 'Deep State'

Khái niệm 'shadow government' thường gắn liền với các thuyết âm mưu phổ biến trong nhiều xã hội, cho rằng có một nhóm người bí mật (có thể là các quan chức không được bầu, tập đoàn lớn, hoặc tổ chức tài chính quốc tế) thực sự kiểm soát quốc gia hoặc các sự kiện toàn cầu, đứng sau lưng chính phủ được bầu cử công khai. Nó cũng liên quan chặt chẽ đến khái niệm 'deep state' (nhà nước ngầm) chỉ những yếu tố ngầm trong bộ máy hành chính hoặc an ninh duy trì quyền lực và ảnh hưởng bất kể sự thay đổi chính trị.

Phân biệt với 'Shadow Cabinet'

'Shadow government' khác biệt hoàn toàn với 'shadow cabinet' (nội các đối lập) trong hệ thống nghị viện của một số quốc gia (như Vương quốc Anh hoặc Úc). 'Shadow cabinet' là một phần hợp pháp và công khai của hệ thống chính trị, bao gồm các nhà lãnh đạo của đảng đối lập chính, được chỉ định để giám sát và phản biện các bộ trưởng đương nhiệm của chính phủ. Mục đích của họ là chuẩn bị sẵn sàng nắm quyền điều hành đất nước nếu đảng của họ thắng cử, chứ không phải một thực thể bí mật hay âm mưu.