(Top Banner Ad)
deepness
C1
Danh từ C1 Tổng quát

deepness

UK: /ˈdiːpnəs/ • US: /ˈdiːpnəs/

Nghĩa tiếng Việt

độ sâu tính sâu sắc sự thâm thúy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being deep; profundity.

Vietnamese Meaning

Độ sâu; tính sâu sắc; sự thâm thúy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deepness of her grief was evident in her eyes."

    "Độ sâu nỗi đau của cô ấy thể hiện rõ trong đôi mắt."

  • "The deepness of his knowledge surprised everyone."

    "Độ sâu kiến thức của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên."

  • "She was impressed by the deepness of his thoughts."

    "Cô ấy ấn tượng bởi sự sâu sắc trong suy nghĩ của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective deep Sâu; sâu sắc; thâm trầm
Verb deepen Làm sâu hơn; trở nên sâu sắc hơn; đào sâu
Adverb deeply Một cách sâu sắc; vô cùng; tha thiết
Noun depth Độ sâu; chiều sâu (thường dùng hơn deepness trong các bối cảnh đo lường)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dheub-
Proto-Germanic
*deupaz
Old English
dēop (deep)
Modern English
deepness (deep + -ness)

Gốc gác từ Độ sâu

Từ "deepness" (sự sâu sắc) là một danh từ được hình thành bằng cách thêm hậu tố "-ness" vào tính từ "deep" (sâu). Hậu tố "-ness" là một trong những cách phổ biến và hiệu quả nhất trong tiếng Anh để biến một tính từ thành một danh từ trừu tượng, mô tả trạng thái, chất lượng hoặc phẩm chất của tính từ gốc. Vì vậy, "deepness" nghĩa là "trạng thái sâu" hoặc "sự sâu sắc".

Usage Note

Từ 'deepness' thường được dùng để chỉ độ sâu về nghĩa bóng, chẳng hạn như độ sâu của cảm xúc, suy nghĩ, hoặc tri thức. Nó ít khi được dùng để chỉ độ sâu vật lý. Nó nhấn mạnh vào phẩm chất hoặc trạng thái sâu sắc của một cái gì đó.

Prepositions

in of

‘Deepness in’ thường được sử dụng để chỉ độ sâu trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: deepness in understanding). ‘Deepness of’ thường dùng để chỉ độ sâu của một thuộc tính hoặc phẩm chất (ví dụ: deepness of feeling).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deepness (Miêu tả chất lượng)
  • unfathomable unfathomable deepness
    (Độ sâu không thể dò được)
  • emotional emotional deepness
    (Chiều sâu/sự sâu sắc về mặt cảm xúc)
  • spiritual spiritual deepness
    (Sự thâm trầm/sâu sắc về mặt tinh thần)
Verb + deepness (Đo lường hoặc tiết lộ)
  • gauge gauge the deepness
    (Đánh giá/đo lường độ sâu)
  • reveal reveal the deepness
    (Tiết lộ chiều sâu (của một ý tưởng/vấn đề))
  • sense sense the deepness
    (Cảm nhận sự sâu sắc)

Idioms

  • The deepness of thought

    Sự sâu sắc trong suy nghĩ/tư tưởng

    "Her writings are admired for their philosophical deepness of thought."

    (Các tác phẩm của cô được ngưỡng mộ vì sự sâu sắc về tư tưởng triết học.)

  • Deepness of the color

    Độ đậm/độ sâu của màu sắc (trong nghệ thuật hoặc thị giác)

    "The deepness of the indigo dye made the painting stand out."

    (Độ sâu của thuốc nhuộm chàm đã làm cho bức tranh trở nên nổi bật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deepness

Danh từ
Lật mặt

Độ sâu; tính sâu sắc; sự thâm thúy.

"The deepness of her grief was evident in her eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Its deepness was surprising to everyone.
Độ sâu của nó đã gây ngạc nhiên cho mọi người.
Phủ định
Nothing can truly measure the deepness of their love.
Không gì có thể thực sự đo được độ sâu tình yêu của họ.
Nghi vấn
Whose deepness of understanding allowed them to solve the problem?
Sự hiểu biết sâu sắc của ai đã cho phép họ giải quyết vấn đề?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deepness".

Khám phá Nội tâm (Introspection)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tâm lý học và phát triển cá nhân, khái niệm "deepness" (sự sâu sắc) rất được coi trọng. Nó liên quan đến khả năng tự vấn, hiểu rõ bản thân và khám phá những khía cạnh phức tạp của cuộc sống và cảm xúc, giúp một người đạt được sự trưởng thành tinh thần.

Chủ nghĩa Sâu sắc (Profoundness)

Trong phê bình văn học và nghệ thuật, "deepness" là một thuật ngữ tích cực để mô tả một tác phẩm không chỉ thú vị trên bề mặt mà còn chứa đựng nhiều tầng ý nghĩa phức tạp, triết học hoặc cảm xúc. Các nhà phê bình thường tìm kiếm sự sâu sắc này như một dấu hiệu của nghệ thuật vĩ đại.