defeats
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Third-person singular simple present indicative form of defeat.
Vietnamese Meaning
Dạng ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ 'defeat'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He defeats all his opponents in the chess tournament."
"Anh ấy đánh bại tất cả các đối thủ của mình trong giải đấu cờ vua."
-
"The champion easily defeats his challengers."
"Nhà vô địch dễ dàng đánh bại những người thách đấu."
-
"Science defeats ignorance."
"Khoa học đánh bại sự ngu dốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | defeat | đánh bại, làm thất bại |
| Noun | defeat | sự thất bại, trận thua |
| Noun | defeater | người đánh bại |
| Adjective | undefeated | bất bại, không bị đánh bại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động đánh bại ai đó hoặc cái gì đó xảy ra thường xuyên hoặc là một sự thật hiển nhiên. 'Defeats' được sử dụng khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it).
Thường được sử dụng để chỉ nhiều thất bại riêng lẻ hoặc những thất bại lặp đi lặp lại.
Prepositions
'Defeat in' thường đi kèm với việc thua cuộc trong một lĩnh vực hoặc cuộc thi cụ thể. Ví dụ: defeat in a game. 'Defeat by' thường chỉ ra tác nhân gây ra thất bại. Ví dụ: defeat by a stronger opponent.
Collocations (Từ đi kèm)
-
crushing crushing defeats (những thất bại nặng nề)
-
humiliating humiliating defeats (những thất bại đáng xấu hổ)
-
heavy heavy defeats (những thất bại lớn)
-
successive successive defeats (những thất bại liên tiếp)
-
suffer suffer defeats (chịu đựng những thất bại)
-
avoid avoid defeats (tránh khỏi những thất bại)
-
recover from recover from defeats (phục hồi sau những thất bại)
-
election election defeats (những thất bại trong bầu cử)
-
military military defeats (những thất bại quân sự)
Idioms
-
suffer a string of defeats
chịu một chuỗi thất bại
"The team suffered a string of defeats last season."
(Đội bóng đã phải chịu một chuỗi thất bại trong mùa giải trước.)
-
turn defeats into victories
biến thất bại thành chiến thắng
"A good leader knows how to turn defeats into victories."
(Một nhà lãnh đạo giỏi biết cách biến thất bại thành chiến thắng.)
-
learn from defeats
học hỏi từ những thất bại
"It's important to learn from defeats and move forward."
(Điều quan trọng là phải học hỏi từ những thất bại và tiến về phía trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
defeats
Động từ (Verb)Dạng ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ 'defeat'.
"He defeats all his opponents in the chess tournament."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Defeat the enemy swiftly! |
Hãy đánh bại kẻ thù một cách nhanh chóng! |
| Phủ định | Don't defeat yourself with negative thoughts. |
Đừng tự đánh bại bản thân bằng những suy nghĩ tiêu cực. |
| Nghi vấn | Please defeat your opponent with honor. |
Làm ơn đánh bại đối thủ của bạn một cách vinh dự. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defeats".
