(Top Banner Ad)
defeat
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Chính trị, Quân sự

defeat

UK: /dɪˈfiːt/ • US: /dɪˈfiːt/

Nghĩa tiếng Việt

thất bại đánh bại bại trận thua cuộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of losing a battle, game, election, or contest; an instance of being defeated.

Vietnamese Meaning

Sự thất bại trong một trận chiến, trò chơi, cuộc bầu cử hoặc cuộc thi; một trường hợp bị đánh bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The army suffered a crushing defeat in the battle."

    "Quân đội đã phải chịu một thất bại nặng nề trong trận chiến."

  • "He admitted defeat after a long and arduous campaign."

    "Anh ấy đã thừa nhận thất bại sau một chiến dịch dài và khó khăn."

  • "The bill was defeated in the Senate."

    "Dự luật đã bị bác bỏ tại Thượng viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defeat Đánh bại, chiến thắng (ai đó)
Noun defeat Sự thất bại, trận thua
Adjective undefeated Bất bại, chưa từng bị đánh bại
Noun defeatism Chủ nghĩa thất bại (tâm lý chấp nhận thua cuộc mà không chiến đấu)
Noun defeatist Người theo chủ nghĩa thất bại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao, Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis- + facere (to undo, to make)
Old French (c. 13th C)
desfait (past participle of desfaire - to undo, destroy)
Middle English (c. 14th C)
defeten

Nguồn gốc: 'Hoàn tác' Chiến thắng

Từ 'defeat' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desfait', có nghĩa đen là 'hoàn tác' hoặc 'phá hủy những gì đã được làm'. Điều này nhấn mạnh rằng thất bại không chỉ là thua cuộc, mà là hành động phá vỡ, làm tan rã thành quả hay nỗ lực của đối thủ.

Usage Note

Nghĩa danh từ của 'defeat' thường dùng để chỉ một sự thất bại cụ thể, một kết quả không mong muốn. Nó nhấn mạnh vào việc không đạt được mục tiêu hoặc chiến thắng.

Prepositions

in of

'defeat in' thường đi kèm với lĩnh vực hoặc cuộc thi mà người/nhóm bị đánh bại (ví dụ: defeat in battle). 'defeat of' thường đi kèm với đối tượng bị đánh bại (ví dụ: the defeat of the enemy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defeat (Loại thất bại)
  • heavy a heavy defeat
    (Một thất bại nặng nề/thảm bại)
  • narrow a narrow defeat
    (Một thất bại sít sao/thua suýt soát)
  • crushing a crushing defeat
    (Một thất bại nghiền nát (rất lớn))
Verb + defeat (Hành động liên quan đến thất bại)
  • suffer suffer defeat
    (Chịu thất bại, hứng chịu thất bại)
  • inflict inflict a defeat
    (Gây ra thất bại (cho đối thủ))
  • admit admit defeat
    (Thừa nhận thất bại)
Adverb + defeat (Cách thức đánh bại)
  • soundly to soundly defeat
    (Đánh bại triệt để/hoàn toàn)
  • easily to easily defeat
    (Dễ dàng đánh bại)

Idioms

  • Snatch defeat from the jaws of victory

    Tự đánh mất chiến thắng vào phút chót (thua trong gang tấc khi tưởng chừng đã thắng)

    "The team snatched defeat from the jaws of victory after leading 3-0 in the last five minutes."

    (Đội bóng đã tự đánh mất chiến thắng khi đang dẫn trước 3-0 trong năm phút cuối cùng.)

  • Accept defeat gracefully

    Chấp nhận thất bại một cách văn minh/thanh lịch (không đổ lỗi, không cay cú)

    "Despite the controversial result, the candidate accepted defeat gracefully and congratulated his opponent."

    (Mặc dù kết quả gây tranh cãi, ứng viên vẫn chấp nhận thất bại một cách văn minh và chúc mừng đối thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defeat

Danh từ
Lật mặt

Sự thất bại trong một trận chiến, trò chơi, cuộc bầu cử hoặc cuộc thi; một trường hợp bị đánh bại.

"The army suffered a crushing defeat in the battle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defeat".

Tinh thần Thể thao (Sportsmanship)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao, việc 'defeat' (thua cuộc) được nhìn nhận là một phần tất yếu của quá trình cạnh tranh. Điều quan trọng không chỉ là chiến thắng, mà là cách người ta chấp nhận thất bại—với sự tôn trọng đối thủ và cam kết nỗ lực hơn trong lần sau. Đây là một khía cạnh cốt lõi của 'tinh thần thể thao'.

Thất bại như một bài học

Trong nhiều triết lý thành công hiện đại, thất bại (defeat) không được xem là dấu chấm hết mà là dữ liệu cần thiết. Nhiều doanh nhân nổi tiếng, từ Thomas Edison đến Steve Jobs, đều nhấn mạnh rằng những lần thất bại chính là bước đệm quan trọng nhất dẫn đến thành công cuối cùng, khuyến khích sự kiên cường (resilience).