(Top Banner Ad)
defenseless
B2
Adjective B2 Xã hội, Cảm xúc

defenseless

UK: /dɪˈfensləs/ • US: /dɪˈfensləs/

Nghĩa tiếng Việt

không có khả năng tự vệ dễ bị tổn thương không được bảo vệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without defense; vulnerable.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng tự vệ; dễ bị tổn thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby bird was defenseless against the storm."

    "Chim non không có khả năng tự vệ trước cơn bão."

  • "The refugees were defenseless against the armed soldiers."

    "Những người tị nạn không có khả năng tự vệ trước những người lính vũ trang."

  • "The company was defenseless against the hostile takeover."

    "Công ty không có khả năng tự vệ trước cuộc thôn tính thù địch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun defense sự phòng thủ, sự bảo vệ
Verb defend phòng thủ, bảo vệ
Noun defender người bảo vệ, hậu vệ
Adjective defensive có tính phòng thủ, mang tính bảo vệ
Adverb defensively một cách phòng thủ, để tự vệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
defendere
Latin
defensa
Old French
defense
English
defense
Old English
-lēas
English
defenseless

Nguồn gốc từ 'defense'

Từ 'defense' (phòng thủ, sự bảo vệ) là một phần quan trọng của 'defenseless'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin 'defendere', có nghĩa là 'đẩy lùi, che chở'. Từ này đã du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ là 'defense'.

Nguồn gốc tiếp tố '-less'

Tiếp tố '-less' có nghĩa là 'không có, thiếu' (ví dụ: 'careless' - bất cẩn, 'homeless' - vô gia cư). Nó xuất phát từ tiếng Anh cổ '-lēas', mang ý nghĩa tương tự. Khi kết hợp với 'defense', nó tạo thành 'defenseless', diễn tả trạng thái 'không có khả năng tự vệ'.

Usage Note

Từ 'defenseless' thường được dùng để miêu tả trạng thái yếu ớt, không có khả năng chống lại sự tấn công, nguy hiểm hoặc tổn hại. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt các phương tiện hoặc khả năng bảo vệ bản thân. Khác với 'vulnerable' mang nghĩa chung chung hơn về việc dễ bị tổn thương, 'defenseless' tập trung vào sự thiếu vắng khả năng tự vệ một cách trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + defenseless
  • utterly utterly defenseless
    (hoàn toàn không có khả năng tự vệ)
  • completely completely defenseless
    (hoàn toàn không có khả năng tự vệ)
  • virtually virtually defenseless
    (gần như không có khả năng tự vệ)
Verb + defenseless
  • leave leave someone defenseless
    (bỏ mặc ai đó không có khả năng tự vệ)
  • render render someone defenseless
    (khiến ai đó trở nên không có khả năng tự vệ)
  • feel feel defenseless
    (cảm thấy không có khả năng tự vệ)
Defenseless + Preposition
  • defenseless against defenseless against something
    (không có khả năng tự vệ trước cái gì đó)
  • defenseless in the face of defenseless in the face of danger
    (không có khả năng tự vệ khi đối mặt với nguy hiểm)

Idioms

  • leave someone defenseless

    bỏ mặc ai đó trong tình trạng không thể tự vệ; khiến ai đó không còn khả năng tự vệ

    "The sudden attack left the villagers completely defenseless."

    (Cuộc tấn công bất ngờ khiến những người dân làng hoàn toàn không thể tự vệ.)

  • render someone defenseless

    làm cho ai đó mất khả năng tự vệ; tước bỏ khả năng phòng thủ của ai đó

    "The strong winds and heavy rain rendered them defenseless against the storm."

    (Gió mạnh và mưa lớn khiến họ không thể tự vệ trước cơn bão.)

  • expose oneself defenseless

    tự đặt mình vào tình thế không có khả năng tự vệ; phơi bày sự yếu ớt của bản thân

    "By challenging a much larger opponent, he exposed himself defenseless to potential injury."

    (Bằng cách thách thức một đối thủ lớn hơn nhiều, anh ta đã tự đặt mình vào tình thế không thể tự vệ trước chấn thương tiềm ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defenseless

Adjective
Lật mặt

Không có khả năng tự vệ; dễ bị tổn thương.

"The baby bird was defenseless against the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby bird was defenseless against the storm.
Chim non yếu ớt không thể chống lại cơn bão.
Phủ định
They didn't leave the defenseless animals alone.
Họ đã không bỏ mặc những con vật không thể tự vệ.
Nghi vấn
Is the knight defenseless without his armor?
Có phải hiệp sĩ không thể tự vệ nếu không có áo giáp?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hunter found the defenseless rabbit.
Người thợ săn tìm thấy con thỏ không có khả năng tự vệ.
Phủ định
The knight did not leave the defenseless villagers.
Hiệp sĩ đã không bỏ rơi những người dân làng không có khả năng tự vệ.
Nghi vấn
Did the storm leave the defenseless birds at its mercy?
Cơn bão có để lại những con chim không có khả năng tự vệ cho số phận định đoạt không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby bird was defenseless against the approaching cat.
Chim non không có khả năng tự vệ trước con mèo đang đến gần.
Phủ định
Without its mother, the kitten isn't defenseless.
Nếu không có mẹ, con mèo con không phải là không thể tự vệ.
Nghi vấn
Is the defenseless lamb safe from the wolves?
Chú cừu non không có khả năng tự vệ có an toàn khỏi lũ sói không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The newborn bird is defenseless without its mother.
Chim non mới nở không có mẹ thì không thể tự vệ.
Phủ định
The country isn't defenseless; it has a strong army.
Đất nước không phải là không có khả năng phòng vệ; nó có một đội quân hùng mạnh.
Nghi vấn
Is the small village defenseless against the invaders?
Liệu ngôi làng nhỏ bé có khả năng phòng thủ trước quân xâm lược không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby bird was lying defenseless in the nest as the storm raged.
Chim non nằm yếu ớt trong tổ khi cơn bão ập đến.
Phủ định
The knight wasn't standing defenseless; he was skillfully parrying every blow.
Hiệp sĩ không đứng phòng thủ một cách yếu ớt; anh ta khéo léo đỡ từng đòn tấn công.
Nghi vấn
Were they leaving the village defenseless against the approaching invaders?
Có phải họ đang bỏ lại ngôi làng không được bảo vệ trước những kẻ xâm lược đang đến gần không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The young bird has been defenseless since its mother left the nest.
Chim non đã trở nên không có khả năng tự vệ kể từ khi chim mẹ rời tổ.
Phủ định
The country hasn't been defenseless despite the recent cyber attacks.
Đất nước vẫn chưa trở nên không có khả năng tự vệ mặc dù các cuộc tấn công mạng gần đây.
Nghi vấn
Has the village been defenseless against the bandits?
Ngôi làng có trở nên không có khả năng tự vệ trước bọn cướp không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conservationists have been working tirelessly to protect defenseless animals in the forest.
Các nhà bảo tồn đã làm việc không mệt mỏi để bảo vệ những động vật không có khả năng tự vệ trong rừng.
Phủ định
The government hasn't been doing enough to help defenseless people during the pandemic.
Chính phủ đã không làm đủ để giúp đỡ những người dân không có khả năng tự vệ trong đại dịch.
Nghi vấn
Has the organization been raising awareness about defenseless children in war-torn regions?
Tổ chức đó có đang nâng cao nhận thức về trẻ em không có khả năng tự vệ ở các khu vực bị chiến tranh tàn phá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defenseless".

Bảo vệ người yếu thế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong luật pháp và đạo đức xã hội, có một nguyên tắc mạnh mẽ về việc bảo vệ những người 'defenseless' (không có khả năng tự vệ). Điều này bao gồm trẻ em, người già, hoặc những người bị thương. Hành động gây hại cho một người yếu thế thường bị coi là đặc biệt tàn nhẫn và có thể dẫn đến hình phạt nghiêm khắc hơn.

Hình tượng trong văn hóa đại chúng

Khái niệm 'defenseless' thường được sử dụng trong phim ảnh, văn học và trò chơi điện tử để tạo kịch tính. Các nhân vật bị đặt vào tình huống 'defenseless' (ví dụ như 'damsel in distress' - cô gái gặp nạn cần được cứu) thường là động lực để các nhân vật anh hùng hành động. Tình trạng dễ bị tổn thương này làm nổi bật lòng dũng cảm, sự hy sinh và bản chất anh hùng của những người bảo vệ.