(Top Banner Ad)
unprotected
B2
adjective B2 General

unprotected

UK: /ˌʌnprəˈtektɪd/ • US: /ˌʌnprəˈtektɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không được bảo vệ không an toàn dễ bị tổn thương không có biện pháp phòng ngừa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not protected; vulnerable or exposed to harm, danger, or attack.

Vietnamese Meaning

Không được bảo vệ; dễ bị tổn thương hoặc phơi bày trước nguy cơ, hiểm họa hoặc tấn công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unprotected workers were exposed to dangerous chemicals."

    "Những công nhân không được bảo vệ đã bị phơi nhiễm với các hóa chất nguy hiểm."

  • "Unprotected sex can lead to unwanted pregnancies and STIs."

    "Quan hệ tình dục không an toàn có thể dẫn đến mang thai ngoài ý muốn và các bệnh lây truyền qua đường tình dục."

  • "The software was left unprotected, making it vulnerable to hackers."

    "Phần mềm bị bỏ mặc không được bảo vệ, khiến nó dễ bị tấn công bởi tin tặc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect bảo vệ, che chở
Noun protection sự bảo vệ, lớp bảo vệ
Adjective protective có tính bảo vệ, che chở
Adjective protected được bảo vệ, có được sự bảo vệ
Noun protector người bảo vệ, vật che chắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
protegere
Old French
proteger
Middle English
protecten
Old English
un-
English
unprotected

Nguồn Gốc Của 'Unprotected'

Từ 'unprotected' được hình thành bằng cách thêm tiền tố phủ định 'un-' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ) vào tính từ 'protected'. 'Protected' lại đến từ động từ 'protect', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'protegere' mang nghĩa 'che chở, bảo vệ'. Do đó, 'unprotected' có nghĩa là 'không được che chở' hay 'không được bảo vệ', nhấn mạnh sự thiếu vắng của lá chắn hoặc sự phòng thủ.

Usage Note

Từ 'unprotected' thường được dùng để mô tả tình trạng không có sự che chắn, bảo vệ về vật lý, pháp lý, hoặc các biện pháp phòng ngừa khác. Sắc thái của từ này nhấn mạnh sự yếu thế và khả năng bị ảnh hưởng tiêu cực.

Prepositions

from against

'Unprotected from' chỉ sự thiếu bảo vệ khỏi một tác nhân hoặc yếu tố cụ thể gây hại. Ví dụ: 'unprotected from the sun' (không được bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời). 'Unprotected against' tương tự, nhưng có thể ngụ ý một sự đối đầu hoặc chống lại một lực lượng nào đó. Ví dụ: 'unprotected against viruses' (không được bảo vệ khỏi virus).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unprotected
  • completely completely unprotected
    (hoàn toàn không được bảo vệ)
  • totally totally unprotected
    (hoàn toàn không được bảo vệ)
  • vulnerable vulnerable and unprotected
    (dễ bị tổn thương và không được bảo vệ)
  • partially partially unprotected
    (được bảo vệ một phần (nhưng vẫn có rủi ro))
Verb + unprotected
  • leave leave someone unprotected
    (để ai đó không được bảo vệ, bỏ mặc ai đó không được bảo vệ)
  • be be unprotected
    (không được bảo vệ, bị phơi bày)
  • remain remain unprotected
    (vẫn không được bảo vệ)
  • expose expose oneself unprotected
    (tự phơi bày bản thân không được bảo vệ)
unprotected + Noun
  • unprotected unprotected sex
    (quan hệ tình dục không an toàn (không dùng biện pháp bảo vệ))
  • unprotected unprotected areas
    (những khu vực không được bảo vệ)
  • unprotected unprotected children
    (trẻ em không được bảo vệ)
  • unprotected unprotected data
    (dữ liệu không được bảo mật)
  • unprotected unprotected border
    (biên giới không được bảo vệ)

Idioms

  • unprotected by law

    không được luật pháp bảo vệ, nằm ngoài vòng pháp luật bảo vệ

    "Many marginalized groups are often unprotected by law in certain regions."

    (Nhiều nhóm người bị gạt ra ngoài lề xã hội thường không được luật pháp bảo vệ ở một số khu vực nhất định.)

  • leave someone/something unprotected

    bỏ mặc ai đó/cái gì đó không được bảo vệ, khiến ai đó/cái gì đó gặp nguy hiểm

    "The sudden withdrawal of troops would leave the villagers unprotected."

    (Việc rút quân đột ngột sẽ khiến dân làng không được bảo vệ.)

  • unprotected against (something)

    không được bảo vệ chống lại (cái gì đó)

    "The old building was unprotected against the harsh winter weather."

    (Tòa nhà cũ không được bảo vệ khỏi thời tiết mùa đông khắc nghiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unprotected

adjective
Lật mặt

Không được bảo vệ; dễ bị tổn thương hoặc phơi bày trước nguy cơ, hiểm họa hoặc tấn công.

"The unprotected workers were exposed to dangerous chemicals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He left his computer network unprotected.
Anh ấy đã để mạng máy tính của mình không được bảo vệ.
Phủ định
The activists did not leave the environment unprotected.
Các nhà hoạt động đã không để môi trường không được bảo vệ.
Nghi vấn
Did they leave their valuables unprotected in the car?
Họ đã để đồ có giá trị không được bảo vệ trong xe hơi phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The data was unprotected.
Dữ liệu đã không được bảo vệ.
Phủ định
Was the data not unprotected?
Dữ liệu có phải đã không được bảo vệ?
Nghi vấn
Is the device unprotected?
Thiết bị có không được bảo vệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unprotected".

Sức khỏe tình dục và giáo dục

Cụm từ 'unprotected sex' (quan hệ tình dục không an toàn) có ý nghĩa văn hóa và xã hội đặc biệt quan trọng. Nó thường được sử dụng trong các chiến dịch nâng cao nhận thức về sức khỏe tình dục, nhấn mạnh nguy cơ lây nhiễm các bệnh qua đường tình dục (STIs) và mang thai ngoài ý muốn nếu không sử dụng biện pháp tránh thai như bao cao su. Việc giáo dục về rủi ro của 'unprotected sex' là một phần thiết yếu của giáo dục giới tính ở nhiều quốc gia phương Tây và đang dần phổ biến hơn ở Việt Nam để bảo vệ giới trẻ.

Bảo vệ các nhóm dễ tổn thương

Khái niệm 'unprotected' thường liên quan đến các nhóm người dễ bị tổn thương trong xã hội, như trẻ em, người già, người tị nạn hoặc những người không có tiếng nói. Trong nhiều nền văn hóa, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc bảo vệ những người 'unprotected' này, thông qua các luật pháp, tổ chức từ thiện và các phong trào xã hội nhằm đảm bảo quyền và sự an toàn cho họ. Sự thiếu vắng bảo vệ cho các nhóm này thường là dấu hiệu của một xã hội bất bình đẳng hoặc thiếu quan tâm.