(Top Banner Ad)
defense
B2
danh từ B2 Chính trị, Quân sự, Thể thao, Luật pháp, Đời sống hàng ngày

defense

UK: /dɪˈfɛns/ • US: /dɪˈfens/

Nghĩa tiếng Việt

sự phòng thủ hệ thống phòng thủ lời biện hộ sự bảo vệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of defending; protection from attack or danger.

Vietnamese Meaning

Sự phòng thủ; hành động bảo vệ khỏi sự tấn công hoặc nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country needs a strong defense against potential enemies."

    "Đất nước cần một hệ thống phòng thủ vững chắc trước những kẻ thù tiềm tàng."

  • "Self-defense is a basic human right."

    "Tự vệ là một quyền cơ bản của con người."

  • "The company is mounting a vigorous defense against the takeover bid."

    "Công ty đang thực hiện một sự phòng thủ mạnh mẽ chống lại nỗ lực tiếp quản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun defendant bị cáo
Verb defend bảo vệ
Adjective defensible có thể phòng thủ được
Adjective defensive mang tính phòng thủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Thể thao, Luật pháp, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
defensio
Old French
defense
English
defense

Nguồn gốc của 'Defense'

Từ 'defense' bắt nguồn từ tiếng Latin 'defensio', có nghĩa là 'sự bảo vệ'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Ý tưởng cơ bản là hành động chống lại hoặc bảo vệ khỏi một cuộc tấn công.

Usage Note

Từ 'defense' có thể chỉ sự phòng thủ về mặt vật lý (ví dụ: phòng thủ quân sự), hoặc mang tính trừu tượng hơn (ví dụ: bảo vệ quan điểm, bào chữa trước tòa). Cần phân biệt với 'offense' (sự tấn công). Trong thể thao, thường dùng để chỉ đội hình hoặc chiến thuật phòng thủ.

Prepositions

against of

'Defense against' được dùng khi nói về việc phòng thủ trước một cuộc tấn công hoặc mối nguy hiểm cụ thể. 'Defense of' được dùng khi nói về việc bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defense
  • strong strong defense
    (hàng phòng thủ vững chắc)
  • weak weak defense
    (hàng phòng thủ yếu)
  • national national defense
    (quốc phòng)
Verb + defense
  • mount mount a defense
    (xây dựng một hệ thống phòng thủ)
  • offer offer a defense
    (đưa ra lời biện hộ)
  • breach breach a defense
    (phá vỡ một hàng phòng thủ)

Idioms

  • in defense of

    để bảo vệ cho, bênh vực

    "He spoke in defense of his client."

    (Anh ấy đã phát biểu để bảo vệ thân chủ của mình.)

  • best defense is a good offense

    phòng thủ tốt nhất là tấn công

    "They decided to attack first, believing that the best defense is a good offense."

    (Họ quyết định tấn công trước, tin rằng phòng thủ tốt nhất là tấn công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defense

danh từ
Lật mặt

Sự phòng thủ; hành động bảo vệ khỏi sự tấn công hoặc nguy hiểm.

"The country needs a strong defense against potential enemies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defense".

Quyền bào chữa

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, bị cáo có quyền được bào chữa. Điều này có nghĩa là họ có quyền có luật sư đại diện để bảo vệ họ trước tòa.

Phòng thủ trong thể thao

Trong nhiều môn thể thao, 'defense' đề cập đến các hành động và chiến lược được sử dụng để ngăn chặn đối thủ ghi điểm. Một đội có hàng phòng thủ mạnh thường có nhiều khả năng chiến thắng hơn.