(Top Banner Ad)
guarded
B2
Tính từ B2 Chung

guarded

UK: /ˈɡɑː.dɪd/ • US: /ˈɡɑːr.dɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thận trọng cẩn trọng kín đáo được bảo vệ canh giữ cẩn mật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cautious and careful; not showing feelings or giving information easily.

Vietnamese Meaning

Thận trọng và cẩn thận; không dễ dàng bộc lộ cảm xúc hoặc cung cấp thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave a guarded response to the question."

    "Cô ấy trả lời câu hỏi một cách thận trọng."

  • "He was guarded about his past."

    "Anh ấy kín tiếng về quá khứ của mình."

  • "The borders are closely guarded."

    "Các biên giới được bảo vệ nghiêm ngặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guard Người bảo vệ, lính gác; sự canh gác
Verb guard Bảo vệ, canh gác, giữ gìn
Noun guardian Người giám hộ, người bảo vệ
Adjective unguarded Không được bảo vệ; không thận trọng, mất cảnh giác
Noun safeguard Sự bảo vệ; vật bảo vệ; biện pháp phòng ngừa
Noun bodyguard Vệ sĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wardōną
Old Frankish
*wardōn
Old Northern French
garder
Middle English
garde/guarden
English
guard/guarded

Nguồn gốc từ 'canh gác'

Từ 'guarded' xuất phát từ động từ 'guard' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'canh gác, bảo vệ'. Nguồn gốc xa xưa của nó có thể truy ngược về các ngôn ngữ German cổ (như tiếng Frank cổ) với từ '*wardōn' mang ý nghĩa 'quan sát, bảo vệ'. Khi tiếng Norman French (một nhánh của tiếng Pháp cổ) ảnh hưởng đến tiếng Anh sau cuộc chinh phạt năm 1066, từ 'garder' đã được du nhập, và dần dần phát triển thành 'guard' và 'guarded' như ngày nay. Ban đầu, nó thường dùng để chỉ việc canh giữ vật chất, nhưng sau này mở rộng nghĩa để miêu tả sự thận trọng trong lời nói hoặc hành động.

Usage Note

Tính từ 'guarded' thường được sử dụng để mô tả người dè dặt, kín đáo, không muốn chia sẻ thông tin hoặc thể hiện cảm xúc thật của mình. Khác với 'cautious' (thận trọng) mang nghĩa chung hơn về việc tránh rủi ro, 'guarded' đặc biệt nhấn mạnh đến sự phòng bị, giữ gìn, như thể đang bảo vệ điều gì đó.

Prepositions

with

'Guarded with' thường được dùng để chỉ việc cẩn thận bảo vệ, giữ gìn điều gì đó. Ví dụ: 'He was guarded with his money' (Anh ta rất cẩn thận với tiền của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guarded
  • well well-guarded
    (Được bảo vệ cẩn mật, kỹ lưỡng)
  • closely closely guarded
    (Được canh giữ nghiêm ngặt, bí mật được giữ kín)
  • heavily heavily guarded
    (Được bảo vệ chặt chẽ, có nhiều lính gác)
  • tightly tightly guarded
    (Được canh giữ rất kỹ, bí mật được giữ chặt)
Verb + guarded
  • remain remain guarded
    (Duy trì sự thận trọng, giữ thái độ dè dặt)
  • be be guarded
    (Thận trọng, dè dặt)
  • sound sound guarded
    (Nghe có vẻ thận trọng/dè dặt (về lời nói, thái độ))
Noun + guarded
  • comment guarded comment
    (Bình luận thận trọng, dè dặt)
  • optimism guarded optimism
    (Lạc quan một cách thận trọng (không quá phô trương, vẫn có chút lo lắng))
  • response guarded response
    (Phản ứng thận trọng, dè dặt)
  • statement guarded statement
    (Tuyên bố thận trọng, không bộc lộ hết)
  • tone guarded tone
    (Giọng điệu dè dặt, thận trọng)

Idioms

  • on one's guard

    Cảnh giác, đề phòng, thận trọng

    "You should always be on your guard when walking alone at night."

    (Bạn nên luôn cảnh giác khi đi bộ một mình vào ban đêm.)

  • lower one's guard

    Mất cảnh giác, lơ là, buông lỏng cảnh giác

    "Don't lower your guard, even for a moment, in this dangerous area."

    (Đừng mất cảnh giác dù chỉ một khoảnh khắc ở khu vực nguy hiểm này.)

  • keep one's guard up

    Giữ cảnh giác, luôn đề phòng

    "Despite the good news, he advised everyone to keep their guard up."

    (Mặc dù có tin tốt, anh ấy vẫn khuyên mọi người nên giữ cảnh giác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guarded

Tính từ
Lật mặt

Thận trọng và cẩn thận; không dễ dàng bộc lộ cảm xúc hoặc cung cấp thông tin.

"She gave a guarded response to the question."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even though she was usually guarded, she opened up about her past after she felt comfortable with us.
Mặc dù cô ấy thường dè dặt, cô ấy đã mở lòng về quá khứ sau khi cảm thấy thoải mái với chúng tôi.
Phủ định
Because he had been betrayed before, he wasn't as guarded as he used to be until he rebuilt his trust.
Vì đã từng bị phản bội, anh ấy đã không còn dè dặt như trước cho đến khi anh ấy xây dựng lại được lòng tin.
Nghi vấn
If someone approaches you late at night, should you be as guarded as possible, regardless of their appearance?
Nếu ai đó tiếp cận bạn vào đêm khuya, bạn có nên cảnh giác hết mức có thể, bất kể vẻ ngoài của họ như thế nào không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is guarded, they often avoid showing their true feelings.
Nếu ai đó dè chừng, họ thường tránh thể hiện cảm xúc thật của mình.
Phủ định
When people are not guarded, they don't usually hide their opinions.
Khi mọi người không dè chừng, họ thường không che giấu ý kiến của mình.
Nghi vấn
If someone is guarded, do you find it difficult to get to know them?
Nếu ai đó dè chừng, bạn có thấy khó khăn để hiểu họ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was guarded around new people.
Cô ấy nói rằng cô ấy dè dặt với những người mới.
Phủ định
He said that he wasn't guarded about his past anymore.
Anh ấy nói rằng anh ấy không còn dè dặt về quá khứ của mình nữa.
Nghi vấn
She asked if he had been guarded during the interview.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có dè dặt trong suốt cuộc phỏng vấn hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was guarded about her past.
Cô ấy dè dặt về quá khứ của mình.
Phủ định
Why weren't they guarded around strangers?
Tại sao họ không cảnh giác với người lạ?
Nghi vấn
Why was he so guarded during the interview?
Tại sao anh ấy lại dè dặt như vậy trong cuộc phỏng vấn?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be guarded about her feelings after being hurt.
Cô ấy sẽ dè chừng về cảm xúc của mình sau khi bị tổn thương.
Phủ định
They are not going to be guarded around their close friends.
Họ sẽ không dè chừng khi ở gần những người bạn thân.
Nghi vấn
Are you going to be guarded when you meet new people?
Bạn có dè chừng khi gặp người mới không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they meet, she will have been guarded in her responses due to previous betrayals.
Vào thời điểm họ gặp nhau, cô ấy sẽ thận trọng trong các câu trả lời của mình do những phản bội trước đây.
Phủ định
By the end of the negotiation, he won't have been guarded about his true intentions.
Đến cuối cuộc đàm phán, anh ta sẽ không còn dè chừng về ý định thực sự của mình.
Nghi vấn
Will she have been guarded with her feelings, even after years of therapy?
Liệu cô ấy có còn dè dặt với cảm xúc của mình, ngay cả sau nhiều năm trị liệu không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been guarded about her past before she met him.
Cô ấy đã thận trọng về quá khứ của mình trước khi gặp anh ấy.
Phủ định
He had not been guarded around his close friends.
Anh ấy đã không dè dặt với những người bạn thân của mình.
Nghi vấn
Had they been guarded when the police questioned them?
Họ đã thận trọng khi cảnh sát thẩm vấn họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guarded".

Sự thận trọng trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường kinh doanh hoặc khi gặp người lạ, việc giữ một thái độ 'guarded' (thận trọng, dè dặt) trong giao tiếp ban đầu là điều khá phổ biến. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, kín đáo và không vội vàng bộc lộ thông tin cá nhân hoặc cảm xúc quá mức, cho đến khi có sự tin tưởng nhất định được thiết lập.

Bảo vệ thông tin cá nhân

Khái niệm 'guarded' cũng liên quan đến việc bảo vệ thông tin cá nhân hoặc bí mật. Trong thời đại số, việc giữ 'guarded' về dữ liệu cá nhân (như mật khẩu, thông tin tài chính) là một hành vi an toàn quan trọng. Tương tự, trong các mối quan hệ xã hội, một người có thể 'guarded' về cảm xúc hoặc suy nghĩ riêng tư để tránh bị tổn thương hoặc bị lợi dụng.