defenselessness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being without defense or protection; vulnerability.
Vietnamese Meaning
Trạng thái không có sự phòng vệ hoặc bảo vệ; tính dễ bị tổn thương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The defenselessness of the refugees made them easy targets for exploitation."
"Sự không có khả năng tự vệ của những người tị nạn khiến họ trở thành mục tiêu dễ dàng cho sự bóc lột."
-
"The country's defenselessness made it an easy target for invasion."
"Sự không có khả năng phòng thủ của đất nước khiến nó trở thành mục tiêu dễ dàng cho cuộc xâm lược."
-
"She felt a sense of defenselessness when she realized she had lost her passport."
"Cô ấy cảm thấy sự bất lực khi nhận ra mình đã mất hộ chiếu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | defend | Bảo vệ, che chở |
| Noun | defense / defence | Sự phòng thủ, sự bảo vệ |
| Noun | defender | Người bảo vệ, hậu vệ |
| Adjective | defenseless | Không có khả năng tự vệ, dễ bị tổn thương |
| Adverb | defenselessly | Một cách không tự vệ |
| Adjective | defensible | Có thể bảo vệ được, có thể biện hộ được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này nhấn mạnh sự thiếu hụt hoàn toàn khả năng tự bảo vệ. Nó khác với 'vulnerability' (tính dễ bị tổn thương) ở chỗ 'vulnerability' chỉ ra mức độ dễ bị tổn thương, trong khi 'defenselessness' cho thấy không có bất kỳ phương tiện phòng thủ nào.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường mô tả tình trạng: 'in a state of defenselessness'. Khi sử dụng 'against', nó thường mô tả việc phòng thủ chống lại cái gì đó: 'defenselessness against attack'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utter utter defenselessness (Sự hoàn toàn không tự vệ, sự dễ bị tổn thương tột độ)
-
complete complete defenselessness (Sự thiếu phòng vệ toàn diện)
-
apparent apparent defenselessness (Sự không tự vệ rõ ràng/bề ngoài)
-
exploit exploit defenselessness (Khai thác sự không tự vệ (của ai đó))
-
expose expose defenselessness (Làm lộ rõ sự không tự vệ, vạch trần sự yếu ớt)
-
in a state of in a state of defenselessness (Trong tình trạng không có khả năng tự vệ)
Idioms
-
A posture of defenselessness
Một tư thế (thái độ) không phòng vệ
"The country adopted a posture of defenselessness hoping to avoid conflict."
(Quốc gia này đã chấp nhận một thái độ không phòng vệ với hy vọng tránh xung đột.)
-
Reduced to defenselessness
Bị đẩy vào tình trạng không còn khả năng tự vệ
"After the attack, the city was reduced to defenselessness."
(Sau cuộc tấn công, thành phố bị đẩy vào tình trạng hoàn toàn không còn khả năng tự vệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
defenselessness
nounTrạng thái không có sự phòng vệ hoặc bảo vệ; tính dễ bị tổn thương.
"The defenselessness of the refugees made them easy targets for exploitation."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dictator exploited the defenselessness of the refugees. |
Nhà độc tài đã lợi dụng sự yếu đuối của những người tị nạn. |
| Phủ định | The country's defenseless state did not deter the aggressors. |
Tình trạng không có khả năng phòng vệ của đất nước đã không ngăn cản những kẻ xâm lược. |
| Nghi vấn | Does their defenselessness make them more vulnerable to exploitation? |
Sự yếu đuối của họ có khiến họ dễ bị lợi dụng hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defenselessness".
