victimization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of victimizing someone or the state of being victimized.
Vietnamese Meaning
Hành động biến ai đó thành nạn nhân hoặc trạng thái trở thành nạn nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study focused on the victimization of minority groups by the police."
"Nghiên cứu tập trung vào việc các nhóm thiểu số bị cảnh sát làm hại."
-
"Racial victimization is a serious problem in many societies."
"Sự phân biệt chủng tộc là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều xã hội."
-
"The government is working to prevent the victimization of vulnerable people."
"Chính phủ đang nỗ lực để ngăn chặn việc những người dễ bị tổn thương trở thành nạn nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | victim | nạn nhân, người bị hại |
| Verb | victimize | biến ai đó thành nạn nhân, đối xử bất công |
| Adjective | victimless | không có nạn nhân (ví dụ: tội phạm không có nạn nhân trực tiếp) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Victimization nhấn mạnh quá trình hoặc kết quả của việc ai đó bị đối xử bất công, bị lạm dụng, hoặc bị làm hại. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, xã hội học và tâm lý học để mô tả các tình huống mà một người hoặc nhóm người bị tổn thương do hành động của người khác hoặc do các hệ thống bất công. Khác với "victimhood" (tình trạng nạn nhân), "victimization" tập trung vào hành động gây ra tình trạng đó.
Prepositions
"Victimization of" chỉ đối tượng bị làm hại: 'the victimization of children'. "Victimization by" chỉ tác nhân gây ra hành động: 'victimization by online bullies'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
repeated repeated victimization (sự trở thành nạn nhân lặp đi lặp lại)
-
secondary secondary victimization (sự tổn thương thứ cấp (gây ra bởi phản ứng của xã hội hoặc hệ thống pháp luật sau khi một người trở thành nạn nhân))
-
direct direct victimization (sự trở thành nạn nhân trực tiếp)
-
report report victimization (báo cáo về việc bị hại)
-
prevent prevent victimization (ngăn chặn việc trở thành nạn nhân)
-
experience experience victimization (trải qua việc bị hại)
Idioms
-
play the victim
giả vờ là nạn nhân
"He always plays the victim to get sympathy."
(Anh ta luôn giả vờ là nạn nhân để nhận được sự thương hại.)
-
victim of circumstance
nạn nhân của hoàn cảnh
"She was a victim of circumstance, caught in the wrong place at the wrong time."
(Cô ấy là nạn nhân của hoàn cảnh, bị bắt gặp ở sai địa điểm vào sai thời điểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
victimization
Danh từHành động biến ai đó thành nạn nhân hoặc trạng thái trở thành nạn nhân.
"The study focused on the victimization of minority groups by the police."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Feeling isolated, misunderstood, and ultimately victimized, she sought help from a therapist. |
Cảm thấy cô đơn, bị hiểu lầm và cuối cùng là bị hại, cô ấy đã tìm kiếm sự giúp đỡ từ một nhà trị liệu tâm lý. |
| Phủ định | He did not, under any circumstances, victimize those weaker than himself. |
Anh ấy không, trong bất kỳ hoàn cảnh nào, hãm hại những người yếu hơn mình. |
| Nghi vấn | Considering the history of abuse, is her victimization surprising, or is it an unfortunate pattern? |
Xem xét lịch sử lạm dụng, liệu việc cô ấy trở thành nạn nhân có đáng ngạc nhiên không, hay đó là một mô hình đáng tiếc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "victimization".
