(Top Banner Ad)
definable
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Triết học, Toán học

definable

UK: /dɪˈfaɪnəbl/ • US: /dɪˈfaɪnəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể định nghĩa được có thể xác định được rõ ràng, có thể mô tả chính xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being precisely and accurately described or stated; having clear and distinct boundaries or characteristics.

Vietnamese Meaning

Có thể định nghĩa được; có khả năng được mô tả hoặc phát biểu một cách chính xác và rõ ràng; có ranh giới hoặc đặc điểm rõ ràng và khác biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concept of justice is definable, although its application can be complex."

    "Khái niệm công lý có thể định nghĩa được, mặc dù việc áp dụng nó có thể phức tạp."

  • "The boundaries of the property were definable with the new survey."

    "Ranh giới của khu đất có thể định nghĩa được nhờ cuộc khảo sát mới."

  • "Is consciousness really a definable phenomenon?"

    "Liệu ý thức có thực sự là một hiện tượng có thể định nghĩa được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb define định nghĩa, xác định
Noun definition sự định nghĩa, định nghĩa (lời giải thích)
Adjective defined đã được định nghĩa, rõ ràng
Adjective defining có tính chất định nghĩa, quan trọng để xác định
Adjective undefined chưa được định nghĩa, không rõ ràng
Adjective indefinable không thể định nghĩa được, mơ hồ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fīnis
Latin
dēfīnīre
Old French
définir
English
define
English
definable

Nguồn gốc từ 'Ranh giới'

Từ 'definable' bắt nguồn từ gốc Latin 'fīnis' mang ý nghĩa 'ranh giới' hoặc 'kết thúc'. Khi thêm tiền tố 'dē-' (hoàn toàn) và hậu tố '-īre' (làm cho), từ 'dēfīnīre' ra đời, có nghĩa là 'đặt ra ranh giới rõ ràng'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'définir' rồi vào tiếng Anh thành 'define'. 'Definable' là dạng tính từ, chỉ những gì có thể được xác định rõ ràng, có ranh giới cụ thể, giống như việc vẽ một đường biên để phân biệt một vật với những vật khác.

Usage Note

Từ 'definable' thường được sử dụng để chỉ những khái niệm, đối tượng hoặc hiện tượng mà ta có thể xác định và mô tả một cách rõ ràng, không mơ hồ. Nó nhấn mạnh khả năng xác định các đặc điểm chính yếu và phân biệt nó với những thứ khác. Khác với 'defined' (đã được định nghĩa), 'definable' chỉ khả năng có thể định nghĩa được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + definable
  • clearly clearly definable
    (có thể xác định rõ ràng)
  • easily easily definable
    (dễ dàng xác định được)
  • precisely precisely definable
    (có thể xác định chính xác)
  • well well definable
    (có thể xác định tốt/khá rõ)
Verb + definable
  • is is definable
    (có thể xác định được (là))
  • becomes becomes definable
    (trở nên có thể xác định được)
  • remains remains definable
    (vẫn có thể xác định được)

Idioms

  • within definable limits/boundaries

    trong những giới hạn/ranh giới có thể xác định được

    "The project must operate within definable limits to ensure success."

    (Dự án phải hoạt động trong những giới hạn có thể xác định được để đảm bảo thành công.)

  • have a definable impact

    có một tác động rõ ràng/có thể xác định được

    "The new policy is expected to have a definable impact on the economy."

    (Chính sách mới được kỳ vọng sẽ có tác động rõ ràng đến nền kinh tế.)

  • a definable characteristic/feature

    một đặc điểm/tính năng có thể xác định được

    "Each species in the animal kingdom has definable characteristics."

    (Mỗi loài trong giới động vật đều có những đặc điểm có thể xác định được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

definable

adjective
Lật mặt

Có thể định nghĩa được; có khả năng được mô tả hoặc phát biểu một cách chính xác và rõ ràng; có ranh giới hoặc đặc điểm rõ ràng và khác biệt.

"The concept of justice is definable, although its application can be complex."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the concept was definable with clear parameters.
Cô ấy nói rằng khái niệm đó có thể được định nghĩa với các tham số rõ ràng.
Phủ định
He told me that the artist's intentions were not definable in simple terms.
Anh ấy nói với tôi rằng ý định của nghệ sĩ không thể được định nghĩa một cách đơn giản.
Nghi vấn
She asked if the problem was definable enough to be solved.
Cô ấy hỏi liệu vấn đề có đủ xác định để có thể giải quyết được hay không.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' definable goals motivated them to study harder.
Những mục tiêu có thể xác định được của học sinh đã thúc đẩy họ học tập chăm chỉ hơn.
Phủ định
The company's definable success wasn't achieved overnight.
Thành công có thể xác định được của công ty không đạt được chỉ sau một đêm.
Nghi vấn
Is the witness's testimony definable enough to convict the suspect?
Lời khai của nhân chứng có đủ xác định để kết tội nghi phạm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "definable".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học, triết học và luật pháp, việc 'định nghĩa' mọi thứ một cách rõ ràng là vô cùng quan trọng. Khả năng làm cho một khái niệm trở nên 'definable' (có thể định nghĩa được) là nền tảng để tránh hiểu lầm, xây dựng kiến thức chính xác và tạo ra các quy tắc công bằng. Điều này phản ánh giá trị cao đối với lý trí, logic và sự minh bạch.

Xác định bản thân và Danh tính

Khái niệm 'definable' cũng có thể áp dụng vào con người và bản sắc cá nhân. Trong xã hội hiện đại, việc mỗi cá nhân cố gắng 'define' (định nghĩa) bản thân, tức là xác định rõ ràng giá trị, mục tiêu và danh tính của mình, là một phần quan trọng của sự phát triển cá nhân và hòa nhập xã hội. Một người có 'definable personality' (tính cách rõ ràng) thường được coi là tự tin và dễ hiểu trong các mối quan hệ.