(Top Banner Ad)
indefinable
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học

indefinable

UK: /ˌɪndɪˈfaɪnəbəl/ • US: /ˌɪndɪˈfaɪnəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể định nghĩa khó định nghĩa không thể diễn tả vượt quá khả năng diễn tả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be defined or described exactly; too vague or complex to be precisely explained.

Vietnamese Meaning

Không thể định nghĩa hoặc mô tả một cách chính xác; quá mơ hồ hoặc phức tạp để giải thích một cách rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The feeling of true love is indefinable."

    "Cảm giác của tình yêu đích thực là không thể định nghĩa được."

  • "There was something indefinable about her charm."

    "Có một điều gì đó không thể định nghĩa được về sự quyến rũ của cô ấy."

  • "The concept of infinity is indefinable to the human mind."

    "Khái niệm về vô cực là không thể định nghĩa được đối với trí óc con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb define định nghĩa, xác định
Noun definition sự định nghĩa, lời định nghĩa
Adjective definite rõ ràng, xác định
Adverb definitely chắc chắn, rõ ràng
Adjective definable có thể định nghĩa, có thể xác định
Adverb indefinably một cách không thể định nghĩa, một cách khó tả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Latin
definire
Old French
définir
English
define
English
definable
English
indefinable

Không Thể Định Nghĩa: Từ Ranh Giới Đến Sự Bí Ẩn

Từ 'indefinable' được ghép từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'không thể') và 'definable' (có thể định nghĩa). Gốc từ 'definable' lại xuất phát từ động từ 'define' trong tiếng Anh, mà bản thân 'define' có nguồn gốc từ 'definire' trong tiếng Latin, nghĩa là 'đặt giới hạn', 'xác định ranh giới' hay 'minh định'. Vì vậy, 'indefinable' mang ý nghĩa là 'không thể đặt giới hạn', 'không thể mô tả rõ ràng', hay 'vượt ra ngoài khả năng diễn đạt bằng lời'.

Usage Note

Từ "indefinable" thường được sử dụng để mô tả những khái niệm, cảm xúc, hoặc trải nghiệm mà vượt quá khả năng diễn đạt bằng lời. Nó mang sắc thái về sự bí ẩn, khó nắm bắt, hoặc không thể giới hạn bằng các định nghĩa thông thường. So sánh với "undefined" (chưa được định nghĩa), "indefinable" nhấn mạnh tính chất vốn có của sự vật là không thể định nghĩa, chứ không chỉ là chưa được định nghĩa.

Prepositions

in

Khi sử dụng với giới từ "in", thường đi với cụm từ "indefinable in terms of" để chỉ ra rằng một cái gì đó không thể định nghĩa được theo một khuôn khổ, phương pháp, hoặc hệ quy chiếu cụ thể nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indefinable
  • a certain a certain indefinable quality
    (một phẩm chất khó tả nào đó)
  • vague a vague indefinable sense of unease
    (một cảm giác bất an mơ hồ khó tả)
  • mysterious a mysterious indefinable charm
    (một vẻ quyến rũ bí ẩn khó tả)
indefinable + Noun
  • quality an indefinable quality
    (một phẩm chất khó tả)
  • charm an indefinable charm
    (một vẻ quyến rũ khó tả)
  • feeling an indefinable feeling
    (một cảm giác khó tả)
  • something there's an indefinable something about her
    (có một cái gì đó khó tả ở cô ấy)

Idioms

  • an indefinable air

    một vẻ bí ẩn/khó tả

    "She had an indefinable air of sophistication about her."

    (Cô ấy có một vẻ tinh tế khó tả.)

  • a certain indefinable quality/something

    một phẩm chất/điều gì đó khó tả

    "There's a certain indefinable quality in her music that appeals to everyone."

    (Có một phẩm chất khó tả nào đó trong âm nhạc của cô ấy mà thu hút mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indefinable

adjective
Lật mặt

Không thể định nghĩa hoặc mô tả một cách chính xác; quá mơ hồ hoặc phức tạp để giải thích một cách rõ ràng.

"The feeling of true love is indefinable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her beauty, indefinable and ethereal, captivated everyone in the room.
Vẻ đẹp của cô ấy, không thể định nghĩa và thanh tao, đã thu hút mọi người trong phòng.
Phủ định
The painting's allure, though strong, was not indefinable, but rather a blend of familiar techniques.
Sức hấp dẫn của bức tranh, mặc dù mạnh mẽ, không phải là không thể định nghĩa được, mà là sự pha trộn của các kỹ thuật quen thuộc.
Nghi vấn
His motives, often contradictory and veiled, were they truly indefinable, or simply misunderstood?
Động cơ của anh ấy, thường mâu thuẫn và che đậy, có thực sự không thể định nghĩa được, hay chỉ đơn giản là bị hiểu lầm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indefinable".

Je Ne Sais Quoi: Vẻ Đẹp Khó Gọi Tên

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn hóa Pháp, có khái niệm 'je ne sais quoi' (nghĩa đen là 'tôi không biết cái gì'). Thuật ngữ này dùng để chỉ một phẩm chất hấp dẫn, quyến rũ hoặc đặc biệt nào đó mà không thể diễn tả rõ ràng bằng lời, rất giống với ý nghĩa của 'indefinable'. Nó thường được dùng để miêu tả sự duyên dáng, phong thái hay vẻ đẹp tiềm ẩn khiến một người hay vật trở nên đặc biệt.

Cái Đẹp Vượt Lời: Từ Nghệ Thuật Đến Cảm Xúc

Ý tưởng về 'indefinable' (không thể định nghĩa) thường xuất hiện khi chúng ta cố gắng mô tả những trải nghiệm cảm xúc sâu sắc hoặc những tác phẩm nghệ thuật vĩ đại. Chẳng hạn, cảm giác khi yêu, nỗi buồn khi mất mát, hay sự hùng vĩ của một cảnh quan thiên nhiên thường được cho là có 'indefinable quality' – một điều gì đó mà ngôn ngữ không thể hoàn toàn nắm bắt được. Nó nhấn mạnh giới hạn của ngôn ngữ trong việc diễn tả toàn bộ sự phức tạp của thế giới nội tâm và ngoại cảnh.