(Top Banner Ad)
abnormality
C1
noun C1 Y học, Tâm lý học, Thống kê

abnormality

UK: /ˌæb.nɔːˈmæl.ə.ti/ • US: /ˌæb.nɔːrˈmæl.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

sự bất thường dị tật sự khác thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

an abnormal feature, characteristic, or occurrence, typically in a medical context.

Vietnamese Meaning

một đặc điểm, tính chất hoặc sự kiện bất thường, thường trong bối cảnh y học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctors found an abnormality in her heart during the examination."

    "Các bác sĩ đã phát hiện ra một sự bất thường trong tim của cô ấy trong quá trình kiểm tra."

  • "Genetic abnormalities can be passed down from parents to children."

    "Những bất thường về gen có thể được truyền từ cha mẹ sang con cái."

  • "The study focused on the abnormalities found in the brain scans of patients with Alzheimer's disease."

    "Nghiên cứu tập trung vào những bất thường được tìm thấy trong kết quả quét não của bệnh nhân mắc bệnh Alzheimer."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective abnormal Bất thường, không bình thường (ví dụ: nhiệt độ bất thường)
Adverb abnormally Một cách bất thường, khác thường
Noun (Opposite) normality Sự bình thường, trạng thái bình thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ab (away from)
Latin
norma (rule, pattern, carpenter's square)
French (mid-18th C.)
anormalité
English (19th C.)
abnormality

Nguồn gốc từ 'chuẩn mực'

Từ này được tạo ra bằng cách kết hợp tiền tố Latinh *ab-* (nghĩa là 'xa khỏi, không') với gốc *norma* (nghĩa là 'quy tắc, khuôn mẫu'). Ban đầu, *norma* là tên gọi cho cái thước đo của thợ mộc. Do đó, 'abnormality' có nghĩa đen là 'trạng thái đi chệch khỏi quy tắc hoặc tiêu chuẩn đã được thiết lập'.

Hậu tố -ity

Hậu tố *-ity* được thêm vào tính từ 'abnormal' để biến nó thành danh từ trừu tượng. Hậu tố này rất phổ biến trong tiếng Anh, dùng để chỉ trạng thái hoặc chất lượng (ví dụ: *curiosity*, *stability*), giúp người học nhận diện dễ dàng các danh từ trừu tượng.

Usage Note

Từ 'abnormality' thường được dùng để chỉ những điều khác biệt so với tiêu chuẩn hoặc mong đợi. Nó mang tính tiêu cực, ngụ ý rằng điều đó có thể gây hại hoặc cần được điều trị. Cần phân biệt với 'irregularity' (sự không đều đặn) hoặc 'deviation' (sự lệch lạc), những từ này có thể không mang nghĩa tiêu cực.

Prepositions

in of

'Abnormality in' dùng để chỉ sự bất thường trong một khu vực, bộ phận hoặc hệ thống cụ thể. Ví dụ: 'abnormality in the heart'. 'Abnormality of' dùng để chỉ sự bất thường của một thứ gì đó. Ví dụ: 'abnormality of cell growth'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abnormality
  • genetic genetic abnormality
    (Sự bất thường về gen/di truyền)
  • structural structural abnormality
    (Dị tật cấu trúc (của cơ thể, tế bào))
  • slight slight abnormality
    (Sự bất thường nhỏ, không đáng kể)
Verb + abnormality
  • detect detect an abnormality
    (Phát hiện ra một sự bất thường)
  • show show an abnormality
    (Cho thấy một sự bất thường (kết quả xét nghiệm))
  • correct correct an abnormality
    (Điều chỉnh/khắc phục sự bất thường)
Phrases with abnormality
  • symptoms of symptoms of abnormality
    (Các triệu chứng của sự bất thường)
  • a range of a range of abnormalities
    (Một loạt các bất thường/dị tật)

Idioms

  • Congenital abnormality

    Dị tật bẩm sinh (thường dùng trong y khoa)

    "Screening is done to check for congenital abnormality in the fetus."

    (Việc sàng lọc được thực hiện để kiểm tra dị tật bẩm sinh ở thai nhi.)

  • A neurological abnormality

    Sự bất thường về thần kinh (một thuật ngữ cố định)

    "The doctor suspected a neurological abnormality was causing the patient's tremors."

    (Bác sĩ nghi ngờ một sự bất thường về thần kinh đang gây ra các cơn run ở bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abnormality

noun
Lật mặt

một đặc điểm, tính chất hoặc sự kiện bất thường, thường trong bối cảnh y học.

"The doctors found an abnormality in her heart during the examination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient, whose blood tests revealed an abnormality, needs further investigation.
Bệnh nhân, người mà các xét nghiệm máu cho thấy có sự bất thường, cần được điều tra thêm.
Phủ định
There isn't any evidence of abnormality in the tissue sample, which was carefully examined.
Không có bất kỳ bằng chứng nào về sự bất thường trong mẫu mô, mẫu mô đã được kiểm tra cẩn thận.
Nghi vấn
Is this the report which highlights the abnormality that requires immediate attention?
Đây có phải là báo cáo nêu bật sự bất thường cần được chú ý ngay lập tức không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors should examine patients for any abnormality during routine checkups.
Các bác sĩ nên kiểm tra bệnh nhân để tìm bất kỳ sự bất thường nào trong quá trình kiểm tra định kỳ.
Phủ định
You must not treat this abnormality lightly; it requires immediate attention.
Bạn không được xem nhẹ sự bất thường này; nó đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.
Nghi vấn
Could this be an abnormality that requires further investigation?
Đây có thể là một sự bất thường cần được điều tra thêm không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor noticed an abnormality in the patient's blood test results.
Bác sĩ đã nhận thấy một sự bất thường trong kết quả xét nghiệm máu của bệnh nhân.
Phủ định
There isn't any abnormality in the structure of the building; it's perfectly safe.
Không có bất kỳ sự bất thường nào trong cấu trúc của tòa nhà; nó hoàn toàn an toàn.
Nghi vấn
Is there an abnormality in the heart's rhythm, according to the EKG?
Có sự bất thường nào trong nhịp tim, theo điện tâm đồ không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor is saying the test results are showing an abnormality.
Bác sĩ đang nói rằng kết quả xét nghiệm đang cho thấy một sự bất thường.
Phủ định
I am not behaving abnormally, I'm just tired.
Tôi không cư xử bất thường, tôi chỉ mệt thôi.
Nghi vấn
Are they acting abnormally because of the stress?
Họ có đang hành xử bất thường vì căng thẳng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abnormality".

Khái niệm trong Thống kê

Trong khoa học và thống kê phương Tây, 'abnormality' thường không chỉ là sự khác biệt đơn thuần. Nó được định nghĩa cụ thể, ví dụ: bất kỳ dữ liệu nào nằm ngoài hai độ lệch chuẩn (two standard deviations) so với mức trung bình (mean) đều được coi là bất thường (abnormal).

Quan điểm Xã hội và Văn hóa

Xã hội phương Tây có xu hướng xem xét các hành vi hoặc đặc điểm thể chất được dán nhãn là 'abnormal' thông qua lăng kính y tế hoặc tâm lý học. Tuy nhiên, việc dán nhãn này đôi khi gây ra sự kỳ thị hoặc loại trừ xã hội (stigma), dẫn đến các phong trào thúc đẩy sự chấp nhận đa dạng (neurodiversity).