(Top Banner Ad)
defrock
C2
Động từ C2 Tôn giáo, Pháp luật

defrock

UK: /diːˈfrɒk/ • US: /diːˈfrɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

bị tước chức linh mục bị trục xuất khỏi hàng ngũ giáo sĩ bị giải chức
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To officially remove someone from the position of priest or minister.

Vietnamese Meaning

Tước bỏ chức linh mục, mục sư một cách chính thức; trục xuất khỏi hàng ngũ giáo sĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bishop was defrocked from his position after the scandal."

    "Giám mục đã bị tước bỏ chức vụ sau vụ bê bối."

  • "He was defrocked for heresy."

    "Ông ta bị tước chức vì tội dị giáo."

  • "The church decided to defrock the priest after his confession."

    "Giáo hội quyết định tước chức linh mục sau lời thú tội của ông ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defrocked Bị tước quyền giáo sĩ
Noun defrocking Sự tước quyền giáo sĩ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Latin
froccus
Middle English
defrock

Nguồn gốc của 'defrock'

Từ 'defrock' xuất phát từ tiếng Latin 'de-' (có nghĩa là 'xuống khỏi' hoặc 'tước bỏ') và 'froccus' (có nghĩa là 'áo choàng'). Ban đầu, nó dùng để chỉ việc tước bỏ áo choàng tu hành của một tu sĩ, một hành động mang tính tượng trưng cho việc loại bỏ họ khỏi chức vụ tôn giáo.

Usage Note

Từ 'defrock' mang nghĩa trang trọng và thường liên quan đến việc tước quyền do vi phạm các quy tắc hoặc giáo lý tôn giáo. Nó nhấn mạnh việc loại bỏ tư cách thành viên trong giới tăng lữ và các quyền lợi, trách nhiệm liên quan. Nó khác với các từ như 'suspend' (đình chỉ), chỉ là tạm thời cấm thực hiện các chức năng, hoặc 'excommunicate' (rút phép thông công), là loại trừ khỏi cộng đồng tín hữu, không nhất thiết tước bỏ chức vụ.

Prepositions

from

'defrock from' dùng để chỉ việc tước bỏ chức vụ từ một người cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + defrock
  • to to defrock a priest
    (tước quyền linh mục của một người)
  • threaten threaten to defrock someone
    (đe dọa tước quyền của ai đó)
Adjective + defrock
  • completely completely defrock someone
    (tước quyền hoàn toàn của ai đó)

Idioms

  • Be defrocked of power

    Bị tước bỏ quyền lực

    "The corrupt official was defrocked of his power."

    (Viên chức tham nhũng đã bị tước bỏ quyền lực của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defrock

Động từ
Lật mặt

Tước bỏ chức linh mục, mục sư một cách chính thức; trục xuất khỏi hàng ngũ giáo sĩ.

"The bishop was defrocked from his position after the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the priest confessed his sins, the church would not defrock him.
Nếu vị linh mục thú nhận tội lỗi của mình, nhà thờ sẽ không truất chức ông ta.
Phủ định
If the evidence weren't so damning, they wouldn't defrock him so quickly.
Nếu bằng chứng không quá bất lợi, họ sẽ không truất chức ông ta nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would the bishop defrock him if he continued to disobey the rules?
Giám mục có truất chức ông ta nếu ông ta tiếp tục không tuân theo các quy tắc không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church has been considering defrocking him after the recent scandals.
Nhà thờ đã và đang cân nhắc việc tước chức của ông ta sau những vụ bê bối gần đây.
Phủ định
They haven't been defrocking priests as readily as the media suggests.
Họ đã không tước chức các linh mục một cách dễ dàng như truyền thông gợi ý.
Nghi vấn
Has the Vatican been defrocking many bishops this year?
Vatican có đang tước chức nhiều giám mục trong năm nay không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the church hadn't defrocked him; he was a good man.
Tôi ước gì nhà thờ đã không tước quyền linh mục của ông ấy; ông ấy là một người tốt.
Phủ định
If only they wouldn't defrock priests so hastily in the future; it damages the church's reputation.
Ước gì họ sẽ không tước quyền linh mục một cách vội vàng như vậy trong tương lai; nó làm tổn hại đến danh tiếng của nhà thờ.
Nghi vấn
If only the public knew the real reasons why they defrocked him, would they still support the decision?
Ước gì công chúng biết lý do thực sự tại sao họ tước quyền linh mục của anh ấy, liệu họ có còn ủng hộ quyết định này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defrock".

Tước quyền trong các tôn giáo

Việc 'defrock' (tước quyền) không chỉ giới hạn trong Công giáo. Các tôn giáo khác cũng có những quy trình tương tự để loại bỏ các thành viên khỏi chức vụ của họ vì nhiều lý do, chẳng hạn như vi phạm đạo đức, lạm dụng quyền lực hoặc không tuân thủ các quy tắc của giáo hội. Đây là một biện pháp kỷ luật nghiêm khắc.