(Top Banner Ad)
excommunicate
C1
Động từ C1 Tôn giáo (đặc biệt là Công giáo)

excommunicate

UK: /ˌɛkskəˈmjuːnɪkeɪt/ • US: /ˌɛkskəˈmjuːnɪkeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

khai trừ khỏi giáo hội rút phép thông công
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To officially exclude someone from participation in the sacraments and services of the Christian Church.

Vietnamese Meaning

Chính thức khai trừ ai đó khỏi việc tham gia vào các bí tích và nghi lễ của Giáo hội Cơ đốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bishop threatened to excommunicate him for his heretical views."

    "Giám mục đe dọa sẽ khai trừ anh ta vì những quan điểm dị giáo của anh ta."

  • "Martin Luther was excommunicated by the Pope."

    "Martin Luther đã bị Giáo hoàng khai trừ."

  • "The rebel group was excommunicated from the political party."

    "Nhóm nổi dậy đã bị khai trừ khỏi đảng chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun excommunication sự vạ tuyệt thông, sự trục xuất khỏi giáo hội
Adjective excommunicated bị vạ tuyệt thông, bị trục xuất
Verb excommunicate vạ tuyệt thông, trục xuất (khỏi giáo hội)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo (đặc biệt là Công giáo)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excommunicare
Old French
excommunier
Middle English
excommunicaten
English
excommunicate

Nguồn gốc của 'Excommunicate'

Từ 'excommunicate' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'excommunicare'. Trong đó, 'ex-' có nghĩa là 'ra khỏi', và 'communicare' có nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'tham gia vào một cộng đồng'. Vì vậy, nghĩa gốc của 'excommunicate' là 'đặt ra ngoài cộng đồng', đặc biệt là cộng đồng tín ngưỡng.

Sự phát triển ý nghĩa

Theo thời gian, từ này đã phát triển để chỉ hành động trục xuất một người khỏi cộng đồng giáo hội, tước bỏ quyền thành viên và các đặc quyền tôn giáo. Đây là một hình phạt nghiêm khắc nhất trong nhiều giáo phái Kitô giáo.

Usage Note

Từ 'excommunicate' mang nghĩa trừng phạt tôn giáo nghiêm khắc nhất. Nó không đơn giản là khiển trách mà là tước bỏ tư cách thành viên và quyền lợi tham gia vào các hoạt động tôn giáo. Việc khai trừ thường được thực hiện bởi các nhà lãnh đạo tôn giáo có thẩm quyền.

Prepositions

from

Đi với 'from' để chỉ đối tượng bị khai trừ khỏi cái gì. Ví dụ: 'excommunicate someone from the church'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + excommunicate
  • threaten threaten to excommunicate
    (đe dọa vạ tuyệt thông/trục xuất)
  • formally formally excommunicate
    (chính thức vạ tuyệt thông/trục xuất)
  • publicly publicly excommunicate
    (công khai vạ tuyệt thông/trục xuất)
Noun (Subject) + excommunicate
  • The Pope The Pope excommunicates
    (Giáo hoàng vạ tuyệt thông)
  • The Church The Church excommunicates
    (Giáo hội trục xuất)
excommunicate + Noun (Object)
  • a member excommunicate a member
    (vạ tuyệt thông/trục xuất một thành viên)
  • a priest excommunicate a priest
    (vạ tuyệt thông một linh mục)

Idioms

  • to be excommunicated

    bị vạ tuyệt thông / bị trục xuất (khỏi giáo hội)

    "He was excommunicated for heresy."

    (Ông ấy đã bị vạ tuyệt thông vì tội dị giáo.)

  • threaten to excommunicate someone

    đe dọa vạ tuyệt thông/trục xuất ai đó

    "The bishop threatened to excommunicate the rebellious group."

    (Giám mục đã đe dọa vạ tuyệt thông nhóm nổi loạn.)

  • face excommunication

    đối mặt với sự vạ tuyệt thông/trục xuất

    "Those who openly defy church doctrine may face excommunication."

    (Những người công khai bất tuân giáo lý nhà thờ có thể đối mặt với sự vạ tuyệt thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excommunicate

Động từ
Lật mặt

Chính thức khai trừ ai đó khỏi việc tham gia vào các bí tích và nghi lễ của Giáo hội Cơ đốc.

"The bishop threatened to excommunicate him for his heretical views."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the church decided to excommunicate him was a shock to the entire community.
Việc nhà thờ quyết định khai trừ anh ta là một cú sốc đối với toàn bộ cộng đồng.
Phủ định
Whether the council will excommunicate the member isn't certain.
Liệu hội đồng có khai trừ thành viên đó hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Whether the excommunication was justified is still under debate.
Việc trục xuất có chính đáng hay không vẫn còn đang tranh cãi.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heretic, who refused to recant his beliefs, was excommunicated by the church.
Kẻ dị giáo, người từ chối отрекаться khỏi những tín ngưỡng của mình, đã bị nhà thờ khai trừ.
Phủ định
The village, where such events rarely occurred, didn't expect anyone to be excommunicated.
Ngôi làng, nơi mà những sự kiện như vậy hiếm khi xảy ra, không ngờ rằng ai đó sẽ bị khai trừ.
Nghi vấn
Was the leader, whose decisions were often questioned, threatened with excommunication?
Liệu người lãnh đạo, người mà những quyết định của ông thường bị nghi ngờ, có bị đe dọa khai trừ không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church avoids excommunicating members for minor offenses.
Giáo hội tránh việc khai trừ các thành viên vì những hành vi phạm tội nhỏ.
Phủ định
He doesn't appreciate being threatened with excommunication.
Anh ấy không thích bị đe dọa trục xuất khỏi giáo hội.
Nghi vấn
Is resisting excommunication a valid defense in this case?
Liệu việc chống lại sự khai trừ có phải là một biện pháp phòng vệ hợp lệ trong trường hợp này không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he continues to spread heresy, the church will excommunicate him.
Nếu anh ta tiếp tục lan truyền dị giáo, nhà thờ sẽ khai trừ anh ta.
Phủ định
If the church doesn't see a sincere repentance, they will excommunicate him.
Nếu nhà thờ không thấy sự hối cải chân thành, họ sẽ khai trừ anh ta.
Nghi vấn
Will the Vatican consider excommunication if the cardinal denies the doctrine?
Liệu Vatican có xem xét việc khai trừ nếu hồng y phủ nhận giáo lý?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excommunicate".

Vạ tuyệt thông trong Kitô giáo

Vạ tuyệt thông (excommunication) là hình phạt nặng nhất trong nhiều giáo phái Kitô giáo, đặc biệt là Công giáo La Mã. Nó có nghĩa là một người bị trục xuất khỏi cộng đồng tín hữu, mất quyền tham gia vào các bí tích và các nghi lễ công khai của Giáo hội. Đây là một biện pháp nhằm thúc đẩy người phạm lỗi ăn năn hối cải.

Sức mạnh lịch sử và xã hội

Trong lịch sử, đặc biệt ở châu Âu thời Trung cổ, vạ tuyệt thông không chỉ là một hình phạt tôn giáo mà còn có ý nghĩa xã hội và chính trị sâu rộng. Một người bị vạ tuyệt thông có thể mất đi địa vị xã hội, quyền lực, và thậm chí bị cô lập. Nó là một công cụ quyền lực mà Giáo hội sử dụng để duy trì trật tự và ảnh hưởng của mình.