(Top Banner Ad)
disbar (for lawyers)
C2
Động từ C2 Luật pháp

disbar (for lawyers)

UK: /dɪsˈbɑːr/ • US: /dɪsˈbɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

tước quyền hành nghề luật sư khai trừ khỏi đoàn luật sư
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To expel a lawyer from the bar, thus preventing them from practicing law.

Vietnamese Meaning

Tước quyền hành nghề luật sư của một người, khiến họ không còn được phép hành nghề luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawyer was disbarred for accepting bribes."

    "Luật sư đó đã bị tước quyền hành nghề vì nhận hối lộ."

  • "She was disbarred after being convicted of fraud."

    "Cô ấy đã bị tước quyền hành nghề sau khi bị kết tội gian lận."

  • "Disbarment is a serious consequence for any lawyer."

    "Tước quyền hành nghề là một hậu quả nghiêm trọng đối với bất kỳ luật sư nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disbar Tước quyền hành nghề luật sư
Noun disbarment Sự tước quyền hành nghề luật sư; lệnh tước quyền hành nghề luật sư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Old French
des-
Old French
barre
English
disbar

Nguồn gốc từ 'dis-' và 'bar'

Từ 'disbar' được ghép từ tiền tố 'dis-' và danh từ/động từ 'bar'. 'Dis-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dis-' và tiếng Pháp cổ 'des-', mang nghĩa 'tách rời', 'loại bỏ'. 'Bar' (trong tiếng Pháp cổ là 'barre') ban đầu chỉ một thanh chắn, rào cản. Trong bối cảnh pháp luật, 'bar' còn chỉ thanh chắn trong phòng xử án ngăn cách công chúng với luật sư và thẩm phán, dần dần trở thành một cách gọi ẩn dụ cho nghề luật. Do đó, 'disbar' có nghĩa là 'rút tên ra khỏi danh sách luật sư' hay 'tước bỏ quyền hành nghề luật sư'.

Ý nghĩa ẩn dụ của 'thanh chắn' (bar)

Trong các tòa án thời xưa, một thanh chắn (bar) được đặt để ngăn cách khu vực dành cho thẩm phán, luật sư với khu vực dành cho công chúng. Việc 'được gọi vào bar' (called to the bar) đồng nghĩa với việc được phép hành nghề luật. Ngược lại, 'disbar' chính là hành động loại bỏ một luật sư khỏi hiệp hội luật sư, tước đi tư cách và quyền hành nghề của họ do vi phạm nghiêm trọng quy tắc đạo đức hoặc pháp luật.

Usage Note

Từ 'disbar' mang nghĩa chính thức và nghiêm trọng về việc loại bỏ một luật sư khỏi đoàn luật sư do vi phạm các quy tắc đạo đức nghề nghiệp hoặc pháp luật. Nó nhấn mạnh sự mất tư cách hành nghề vĩnh viễn hoặc trong một thời gian dài. Các từ đồng nghĩa có thể bao gồm 'suspend' (đình chỉ), nhưng 'suspend' thường mang tính tạm thời hơn, còn 'disbar' là một hình phạt nặng hơn. Cũng cần phân biệt với 'censure' (khiển trách), một hình thức kỷ luật nhẹ hơn, không tước quyền hành nghề.

Prepositions

from

Giới từ 'from' thường được dùng để chỉ rõ cái mà người luật sư bị tước đoạt. Ví dụ: 'He was disbarred from practicing law'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + disbar (for lawyers)
  • permanently permanently disbar (for lawyers)
    (vĩnh viễn tước quyền hành nghề luật sư)
  • swiftly swiftly disbar (for lawyers)
    (nhanh chóng tước quyền hành nghề luật sư)
  • automatically automatically disbar (for lawyers)
    (tự động tước quyền hành nghề luật sư)
Verb + disbar (for lawyers)
  • vote to vote to disbar (for lawyers)
    (bỏ phiếu tước quyền hành nghề luật sư)
  • seek to seek to disbar (for lawyers)
    (tìm cách tước quyền hành nghề luật sư)
  • threaten to threaten to disbar (for lawyers)
    (đe dọa tước quyền hành nghề luật sư)
  • recommend to recommend to disbar (for lawyers)
    (đề xuất tước quyền hành nghề luật sư)
Noun + disbarment
  • order of order of disbarment
    (quyết định tước quyền hành nghề luật sư)
  • call for call for disbarment
    (kêu gọi tước quyền hành nghề luật sư)
  • motion for motion for disbarment
    (kiến nghị tước quyền hành nghề luật sư)

Idioms

  • be disbarred

    bị tước quyền hành nghề luật sư

    "The lawyer was disbarred for misusing client funds."

    (Luật sư đó đã bị tước quyền hành nghề vì lạm dụng tiền của khách hàng.)

  • face disbarment

    đối mặt với nguy cơ bị tước quyền hành nghề luật sư

    "He now faces disbarment after being convicted of fraud."

    (Anh ta hiện phải đối mặt với nguy cơ bị tước quyền hành nghề sau khi bị kết tội lừa đảo.)

  • recommend disbarment

    đề xuất tước quyền hành nghề luật sư

    "The disciplinary committee decided to recommend disbarment."

    (Ủy ban kỷ luật đã quyết định đề xuất tước quyền hành nghề luật sư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disbar (for lawyers)

Động từ
Lật mặt

Tước quyền hành nghề luật sư của một người, khiến họ không còn được phép hành nghề luật.

"The lawyer was disbarred for accepting bribes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the committee decided to disbar the lawyer after the evidence of fraud came to light.
Wow, ủy ban đã quyết định tước quyền hành nghề luật sư sau khi bằng chứng gian lận được đưa ra ánh sáng.
Phủ định
Alas, the judge did not disbar the attorney despite the ethical violations.
Than ôi, thẩm phán đã không tước quyền hành nghề của luật sư mặc dù có những vi phạm đạo đức.
Nghi vấn
Good heavens, will they disbar him if more evidence surfaces?
Trời đất ơi, liệu họ có tước quyền hành nghề của anh ta nếu có thêm bằng chứng xuất hiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disbar (for lawyers)".

Hình phạt nghiêm khắc nhất trong ngành luật

'Disbarment' là hình phạt chuyên môn nặng nề nhất đối với một luật sư. Khi bị tước quyền hành nghề, luật sư không còn được phép đại diện khách hàng, xuất hiện trước tòa hay thực hiện bất kỳ hoạt động pháp lý nào. Điều này thường xảy ra khi luật sư vi phạm nghiêm trọng các quy tắc đạo đức nghề nghiệp, phạm tội hình sự hoặc có hành vi sai trái nghiêm trọng, phá vỡ lòng tin của công chúng và ngành nghề.

Vai trò của Hiệp hội Luật sư (Bar Association)

Tại nhiều quốc gia, các hiệp hội luật sư (Bar Association) đóng vai trò quan trọng trong việc tự quản lý ngành luật. Họ thiết lập các quy tắc đạo đức, cấp phép hành nghề và cũng là cơ quan có thẩm quyền điều tra các khiếu nại về hành vi sai trái của luật sư. Quyết định 'disbar' thường do các ủy ban kỷ luật của hiệp hội luật sư đưa ra sau một quá trình điều tra và xét xử công bằng, đảm bảo tính minh bạch và công lý.