(Top Banner Ad)
unfrock
C2
Động từ C2 Tôn giáo, Pháp luật

unfrock

UK: /ʌnˈfrɒk/ • US: /ʌnˈfrɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

tước chức linh mục truất phế phế truất chức phẩm
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deprive a priest or other member of the clergy of ecclesiastical status; to defrock.

Vietnamese Meaning

Tước bỏ chức linh mục hoặc tư cách thành viên giáo sĩ của một người; truất phế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bishop decided to unfrock the priest after the scandal."

    "Giám mục quyết định tước chức linh mục của vị linh mục sau vụ bê bối."

  • "He was unfrocked for his heretical views."

    "Ông ta bị tước chức vì những quan điểm dị giáo của mình."

  • "The Vatican has the power to unfrock any priest."

    "Vatican có quyền tước chức bất kỳ linh mục nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb unfrock tước bỏ chức vụ của một giáo sĩ
Noun frock áo choàng của giáo sĩ; áo đầm (váy) của phụ nữ
Noun unfrocking hành động tước bỏ chức vụ của giáo sĩ
Adjective unfrocked đã bị tước bỏ chức vụ (giáo sĩ)
Verb defrock tước bỏ chức vụ của một giáo sĩ (đồng nghĩa với unfrock)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old French
froc
Middle English
frocke
English
unfrock

Từ Áo Choàng Đến Sự Tước Quyền

Từ 'unfrock' là một từ ghép thú vị. Nó kết hợp tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không', 'loại bỏ') và danh từ 'frock' (áo choàng của tu sĩ hoặc linh mục). 'Froc' ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ, chỉ chiếc áo choàng đặc trưng của các nhà sư. Do đó, 'unfrock' nghĩa đen là 'cởi bỏ áo choàng', sau này được dùng theo nghĩa bóng là 'tước bỏ chức vụ của một giáo sĩ', loại bỏ quyền và danh dự gắn liền với chiếc áo đó.

Usage Note

Từ 'unfrock' mang ý nghĩa chính thức và nghiêm trọng, thường liên quan đến việc vi phạm các quy tắc hoặc giáo lý của tôn giáo. Nó khác với việc đơn giản là rời bỏ chức vụ (resign) hoặc nghỉ hưu (retire). 'Defrock' là một từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ và trạng từ thường đi kèm với 'unfrock'
  • formally formally unfrock someone
    (chính thức tước bỏ chức vụ của ai đó)
  • publicly publicly unfrock a priest
    (công khai tước bỏ chức vụ của một linh mục)
Danh từ là tân ngữ của 'unfrock'
  • priest unfrock a priest
    (tước bỏ chức vụ của một linh mục)
  • bishop unfrock a bishop
    (tước bỏ chức vụ của một giám mục)
  • cleric unfrock a cleric
    (tước bỏ chức vụ của một giáo sĩ)
Cụm từ liên quan đến hành động 'unfrock'
  • be unfrocked He was unfrocked.
    (Anh ta đã bị tước bỏ chức vụ.)
  • face unfrocking He might face unfrocking.
    (Anh ta có thể đối mặt với việc bị tước bỏ chức vụ.)

Idioms

  • to be unfrocked

    bị tước bỏ chức vụ (của giáo sĩ); bị cách chức

    "The priest was unfrocked after allegations of misconduct."

    (Vị linh mục đã bị tước bỏ chức vụ sau các cáo buộc về hành vi sai trái.)

  • unfrock someone for something

    tước bỏ chức vụ của ai đó vì lý do gì

    "The church decided to unfrock him for heresy and gross immorality."

    (Giáo hội đã quyết định tước bỏ chức vụ của ông ta vì tội dị giáo và vô đạo đức nghiêm trọng.)

  • the act of unfrocking

    hành động tước bỏ chức vụ (của giáo sĩ)

    "The act of unfrocking is a very severe penalty within the ecclesiastical legal system."

    (Hành động tước bỏ chức vụ là một hình phạt rất nặng nề trong hệ thống pháp lý giáo hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfrock

Động từ
Lật mặt

Tước bỏ chức linh mục hoặc tư cách thành viên giáo sĩ của một người; truất phế.

"The bishop decided to unfrock the priest after the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church unfrocked the priest after the scandal.
Nhà thờ đã tước chức linh mục của vị linh mục sau vụ bê bối.
Phủ định
The bishop did not unfrock the vicar, despite the accusations.
Giám mục đã không tước chức phó tế, mặc dù có những lời buộc tội.
Nghi vấn
Did the council unfrock him because of his controversial views?
Hội đồng có tước chức của ông ta vì những quan điểm gây tranh cãi của ông ta không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church is unfrocking the priest for his scandalous behavior.
Nhà thờ đang tước quyền linh mục của vị linh mục vì hành vi bê bối của ông ta.
Phủ định
They are not unfrocking him yet, but the investigation is ongoing.
Họ vẫn chưa tước quyền của ông ta, nhưng cuộc điều tra vẫn đang tiếp diễn.
Nghi vấn
Are they unfrocking the bishop because of the financial scandal?
Họ có đang tước quyền giám mục của ông ấy vì vụ bê bối tài chính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfrock".

Biểu Tượng Của Áo Choàng Linh Mục

Trong nhiều truyền thống Kitô giáo, 'frock' (áo choàng hoặc phẩm phục) không chỉ là trang phục mà còn là biểu tượng thiêng liêng của chức vụ, quyền năng và sự tận hiến của một giáo sĩ. Việc 'unfrock' (tước bỏ áo choàng) mang ý nghĩa sâu sắc là loại bỏ không chỉ chức vụ mà còn cả danh dự và tư cách thành viên của người đó trong hàng ngũ giáo sĩ, thường đi kèm với sự ô nhục công khai.

Hình Phạt Nghiêm Khắc Nhất

Việc tước bỏ chức vụ ('unfrock') là một trong những hình phạt nặng nề nhất mà một giáo hội có thể áp dụng đối với giáo sĩ của mình. Nó thường dành cho những tội danh cực kỳ nghiêm trọng như dị giáo, lạm dụng tình dục, vô đạo đức nghiêm trọng, hoặc vi phạm nghiêm trọng lời thề. Sau khi bị tước bỏ chức vụ, giáo sĩ đó không còn được phép thực hiện các nghi lễ tôn giáo và thường bị loại bỏ hoàn toàn khỏi cộng đồng giáo sĩ.