unfrock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To deprive a priest or other member of the clergy of ecclesiastical status; to defrock.
Vietnamese Meaning
Tước bỏ chức linh mục hoặc tư cách thành viên giáo sĩ của một người; truất phế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bishop decided to unfrock the priest after the scandal."
"Giám mục quyết định tước chức linh mục của vị linh mục sau vụ bê bối."
-
"He was unfrocked for his heretical views."
"Ông ta bị tước chức vì những quan điểm dị giáo của mình."
-
"The Vatican has the power to unfrock any priest."
"Vatican có quyền tước chức bất kỳ linh mục nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unfrock' mang ý nghĩa chính thức và nghiêm trọng, thường liên quan đến việc vi phạm các quy tắc hoặc giáo lý của tôn giáo. Nó khác với việc đơn giản là rời bỏ chức vụ (resign) hoặc nghỉ hưu (retire). 'Defrock' là một từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
formally formally unfrock someone (chính thức tước bỏ chức vụ của ai đó)
-
publicly publicly unfrock a priest (công khai tước bỏ chức vụ của một linh mục)
-
priest unfrock a priest (tước bỏ chức vụ của một linh mục)
-
bishop unfrock a bishop (tước bỏ chức vụ của một giám mục)
-
cleric unfrock a cleric (tước bỏ chức vụ của một giáo sĩ)
-
be unfrocked He was unfrocked. (Anh ta đã bị tước bỏ chức vụ.)
-
face unfrocking He might face unfrocking. (Anh ta có thể đối mặt với việc bị tước bỏ chức vụ.)
Idioms
-
to be unfrocked
bị tước bỏ chức vụ (của giáo sĩ); bị cách chức
"The priest was unfrocked after allegations of misconduct."
(Vị linh mục đã bị tước bỏ chức vụ sau các cáo buộc về hành vi sai trái.)
-
unfrock someone for something
tước bỏ chức vụ của ai đó vì lý do gì
"The church decided to unfrock him for heresy and gross immorality."
(Giáo hội đã quyết định tước bỏ chức vụ của ông ta vì tội dị giáo và vô đạo đức nghiêm trọng.)
-
the act of unfrocking
hành động tước bỏ chức vụ (của giáo sĩ)
"The act of unfrocking is a very severe penalty within the ecclesiastical legal system."
(Hành động tước bỏ chức vụ là một hình phạt rất nặng nề trong hệ thống pháp lý giáo hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unfrock
Động từTước bỏ chức linh mục hoặc tư cách thành viên giáo sĩ của một người; truất phế.
"The bishop decided to unfrock the priest after the scandal."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The church unfrocked the priest after the scandal. |
Nhà thờ đã tước chức linh mục của vị linh mục sau vụ bê bối. |
| Phủ định | The bishop did not unfrock the vicar, despite the accusations. |
Giám mục đã không tước chức phó tế, mặc dù có những lời buộc tội. |
| Nghi vấn | Did the council unfrock him because of his controversial views? |
Hội đồng có tước chức của ông ta vì những quan điểm gây tranh cãi của ông ta không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The church is unfrocking the priest for his scandalous behavior. |
Nhà thờ đang tước quyền linh mục của vị linh mục vì hành vi bê bối của ông ta. |
| Phủ định | They are not unfrocking him yet, but the investigation is ongoing. |
Họ vẫn chưa tước quyền của ông ta, nhưng cuộc điều tra vẫn đang tiếp diễn. |
| Nghi vấn | Are they unfrocking the bishop because of the financial scandal? |
Họ có đang tước quyền giám mục của ông ấy vì vụ bê bối tài chính không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfrock".
