(Top Banner Ad)
deft
C1
adjective C1 Chung (General)

deft

UK: /deft/ • US: /deft/

Nghĩa tiếng Việt

khéo léo tài tình nhanh nhẹn điêu luyện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Quick and skillful.

Vietnamese Meaning

Nhanh nhẹn và khéo léo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her deft hands quickly assembled the intricate model."

    "Đôi tay khéo léo của cô ấy nhanh chóng lắp ráp mô hình phức tạp."

  • "He showed a deft touch in handling the delicate negotiations."

    "Anh ấy đã thể hiện sự khéo léo trong việc xử lý các cuộc đàm phán tế nhị."

  • "The magician's deft fingers made the coin disappear."

    "Những ngón tay khéo léo của ảo thuật gia đã làm đồng xu biến mất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective deft Khéo léo, nhanh nhẹn, thành thạo (trong việc thực hiện một hành động cụ thể).
Adverb deftly Một cách khéo léo, nhanh nhẹn, tài tình.
Noun deftness Sự khéo léo, sự nhanh nhẹn, sự thành thạo.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*daftiz
Old English
gedæft
Middle English
deft
Modern English
deft

Nguồn gốc của sự khéo léo

Từ "deft" xuất phát từ tiếng Anh cổ "gedæft", có nghĩa là "phù hợp, thích hợp" hoặc "hiền lành, dịu dàng". Qua thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ sự "khéo léo, nhanh nhẹn và chính xác", một kỹ năng được đánh giá cao trong nhiều lĩnh vực, từ nghệ thuật đến các công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ.

Usage Note

Từ 'deft' thường được dùng để mô tả khả năng thực hiện một công việc nào đó một cách nhanh chóng, chính xác và dễ dàng, thường là liên quan đến tay hoặc trí óc. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự thành thạo và tinh tế. So với 'skillful' (khéo léo), 'deft' thường chỉ kỹ năng có được do luyện tập và thực hành nhiều hơn, còn 'skillful' có thể bao gồm cả tài năng bẩm sinh. 'Adroit' là một từ đồng nghĩa khác, nhưng 'deft' nhấn mạnh sự nhanh nhẹn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Danh từ (Deft + Noun)
  • touch a deft touch
    (một cú chạm khéo léo/tinh tế (thường chỉ khả năng xử lý tình huống/công việc))
  • hand a deft hand
    (một bàn tay khéo léo (chỉ người có kỹ năng thủ công tốt))
  • movement deft movements
    (những cử động nhanh nhẹn, khéo léo và chính xác)
  • manipulation deft manipulation
    (sự thao tác khéo léo/tinh vi)
Động từ + Trạng từ (Verb + Deftly)
  • handled deftly handled
    (được xử lý một cách khéo léo/tài tình)
  • executed deftly executed
    (được thực hiện một cách tài tình/chính xác)
  • maneuvered deftly maneuvered
    (được điều khiển/xoay sở khéo léo)

Idioms

  • a deft touch

    Khả năng xử lý tình huống/công việc một cách khéo léo, tinh tế, thường là rất nhẹ nhàng nhưng hiệu quả.

    "The diplomat showed a deft touch in resolving the complex international dispute."

    (Nhà ngoại giao đã thể hiện sự tinh tế khéo léo trong việc giải quyết tranh chấp quốc tế phức tạp.)

  • with deft movements

    Với những cử động nhanh nhẹn, khéo léo và chính xác.

    "The surgeon performed the delicate operation with deft movements of his hands."

    (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca mổ tinh vi bằng những cử động khéo léo của đôi tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deft

adjective
Lật mặt

Nhanh nhẹn và khéo léo.

"Her deft hands quickly assembled the intricate model."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she practiced diligently, the surgeon was deft during the operation.
Vì cô ấy đã luyện tập chăm chỉ, bác sĩ phẫu thuật đã khéo léo trong suốt ca phẫu thuật.
Phủ định
Although he tried to open the lock, he couldn't deftly manipulate the tiny tools, so he failed.
Mặc dù anh ấy đã cố gắng mở khóa, anh ấy không thể khéo léo điều khiển những công cụ nhỏ xíu, vì vậy anh ấy đã thất bại.
Nghi vấn
If you practice every day, will you deftly play the piano?
Nếu bạn luyện tập mỗi ngày, bạn sẽ chơi piano một cách khéo léo chứ?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the surgeon hadn't been so deft, the operation would be unsuccessful now.
Nếu bác sĩ phẫu thuật không khéo léo như vậy, ca phẫu thuật sẽ không thành công bây giờ.
Phủ định
If she weren't so deftly handling the crisis, the company would have collapsed.
Nếu cô ấy không xử lý cuộc khủng hoảng một cách khéo léo như vậy, công ty có lẽ đã sụp đổ rồi.
Nghi vấn
If he had practiced more, would he be deftly playing the piano now?
Nếu anh ấy đã luyện tập nhiều hơn, liệu anh ấy có chơi piano một cách điêu luyện bây giờ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the surgeon is deft, the operation is successful.
Nếu bác sĩ phẫu thuật khéo léo, ca phẫu thuật sẽ thành công.
Phủ định
When he isn't deftly managed, the project doesn't progress smoothly.
Khi dự án không được quản lý một cách khéo léo, nó không tiến triển suôn sẻ.
Nghi vấn
If the artist is deft, does the painting look realistic?
Nếu họa sĩ khéo léo, bức tranh có trông giống thật không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surgeon will be deftly performing the operation tomorrow morning.
Vào sáng mai, bác sĩ phẫu thuật sẽ đang thực hiện ca phẫu thuật một cách khéo léo.
Phủ định
She won't be deftly handling the negotiations; she lacks experience.
Cô ấy sẽ không xử lý các cuộc đàm phán một cách khéo léo đâu; cô ấy thiếu kinh nghiệm.
Nghi vấn
Will the artist be deftly applying the finishing touches to the painting?
Liệu nghệ sĩ có đang khéo léo thực hiện những nét vẽ cuối cùng cho bức tranh không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had deftly completed the surgery before the senior doctor arrived.
Cô ấy đã khéo léo hoàn thành ca phẫu thuật trước khi bác sĩ cấp cao đến.
Phủ định
He had not been deft enough to pickpocket the wallet without being noticed.
Anh ta đã không đủ khéo léo để móc túi chiếc ví mà không bị phát hiện.
Nghi vấn
Had the artist deftly applied the finishing touches before the gallery opened?
Liệu nghệ sĩ đã khéo léo hoàn thành những nét vẽ cuối cùng trước khi phòng trưng bày mở cửa chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has deftly navigated the complexities of the new software.
Cô ấy đã khéo léo điều hướng những phức tạp của phần mềm mới.
Phủ định
He has not been deft enough to solve the puzzle in time.
Anh ấy đã không đủ khéo léo để giải câu đố kịp thời.
Nghi vấn
Has the surgeon been deft in performing the operation?
Bác sĩ phẫu thuật đã khéo léo trong việc thực hiện ca phẫu thuật chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deft".

Đánh giá cao sự khéo léo

Trong văn hóa phương Tây, sự "deftness" (khéo léo, tinh xảo) thường được coi là một phẩm chất đáng ngưỡng mộ, đặc biệt trong các lĩnh vực thủ công mỹ nghệ, nghệ thuật biểu diễn (như ảo thuật hoặc múa), hoặc các môn thể thao đòi hỏi kỹ năng vận động tinh tế. Nó biểu thị sự thành thạo, chuyên nghiệp và nhiều năm luyện tập.

Năng lực chuyên môn

Từ "deft" cũng thường được dùng để mô tả khả năng xử lý các tình huống phức tạp hoặc nhạy cảm trong công việc một cách thông minh và hiệu quả, cho thấy năng lực chuyên môn cao. Ví dụ, một nhà đàm phán "deft" là người có thể khéo léo dẫn dắt cuộc thảo luận đạt được kết quả mong muốn, tránh được những hiểu lầm hay xung đột không cần thiết.