(Top Banner Ad)
deftly
C1
Adverb C1 Chung

deftly

UK: /ˈdeftli/ • US: /ˈdeftli/

Nghĩa tiếng Việt

khéo léo nhanh nhẹn tài tình điêu luyện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a skillful and quick way.

Vietnamese Meaning

Một cách khéo léo và nhanh nhẹn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She deftly knitted the intricate pattern."

    "Cô ấy khéo léo đan mẫu hoa văn phức tạp."

  • "The surgeon deftly performed the operation."

    "Vị bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca phẫu thuật một cách khéo léo."

  • "He deftly maneuvered the car through the crowded streets."

    "Anh ta khéo léo điều khiển chiếc xe qua những con phố đông đúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective deft khéo léo, tài tình
Noun deftness sự khéo léo, sự tài tình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
deftly
Old English
dæfte
Proto-Germanic
*daftiz

Nguồn gốc của 'deftly'

Từ 'deftly' bắt nguồn từ 'dæfte' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'khéo léo, phù hợp'. Nó liên quan đến khả năng làm một việc gì đó một cách thành thạo và duyên dáng. Hãy tưởng tượng một người thợ thủ công lành nghề tạo ra một tác phẩm tinh xảo - đó chính là sự khéo léo mà từ này thể hiện.

Usage Note

Từ 'deftly' thường được sử dụng để mô tả cách thức thực hiện một hành động đòi hỏi sự khéo léo, nhanh nhẹn và chính xác. Nó nhấn mạnh vào kỹ năng và sự hiệu quả. So với các từ đồng nghĩa như 'skillfully' (khéo léo) hay 'adroitly' (tài tình), 'deftly' có thể mang sắc thái về sự nhanh nhẹn và nhẹ nhàng hơn. Ví dụ, 'He deftly avoided the question' (Anh ta khéo léo tránh câu hỏi) cho thấy anh ta không chỉ khéo léo mà còn nhanh chóng và nhẹ nhàng lảng tránh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + deftly
  • manipulate manipulate deftly
    (thao túng một cách khéo léo)
  • handle handle deftly
    (xử lý một cách khéo léo)
Verb + deftly
  • move move deftly
    (di chuyển một cách khéo léo)
  • navigate navigate deftly
    (điều hướng một cách khéo léo)

Idioms

  • Deftly done

    Làm một cách khéo léo

    "The magician deftly hid the coin."

    (Ảo thuật gia đã giấu đồng xu một cách khéo léo.)

  • Deftly executed

    Thực hiện một cách khéo léo

    "The plan was deftly executed."

    (Kế hoạch đã được thực hiện một cách khéo léo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deftly

Adverb
Lật mặt

Một cách khéo léo và nhanh nhẹn.

"She deftly knitted the intricate pattern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician, who moved deftly, amazed the audience.
Nhà ảo thuật, người di chuyển một cách khéo léo, đã làm kinh ngạc khán giả.
Phủ định
The clumsy intern, who couldn't deftly handle the equipment, was fired.
Người thực tập vụng về, người không thể xử lý thiết bị một cách khéo léo, đã bị sa thải.
Nghi vấn
Was it the dancer, who moved so deftly, that won the competition?
Có phải vũ công, người di chuyển rất khéo léo, đã thắng cuộc thi không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To handle the delicate equipment deftly is crucial for the experiment's success.
Việc xử lý thiết bị tinh vi một cách khéo léo là rất quan trọng cho sự thành công của thí nghiệm.
Phủ định
It's important not to handle fragile items deftly; instead, use care.
Điều quan trọng là không nên xử lý các vật dễ vỡ một cách khéo léo; thay vào đó, hãy cẩn thận.
Nghi vấn
Why do you want to approach the negotiation so deftly?
Tại sao bạn muốn tiếp cận cuộc đàm phán một cách khéo léo như vậy?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced more, she would deftly manage the surgery now.
Nếu cô ấy đã luyện tập nhiều hơn, cô ấy sẽ khéo léo thực hiện ca phẫu thuật bây giờ.
Phủ định
If he hadn't spent all his money, he would deftly have invested it in the stock market.
Nếu anh ấy không tiêu hết tiền, anh ấy đã có thể khéo léo đầu tư nó vào thị trường chứng khoán.
Nghi vấn
If you had listened to my advice, would you deftly be handling this negotiation?
Nếu bạn đã nghe lời khuyên của tôi, liệu bạn có đang khéo léo xử lý cuộc đàm phán này không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been deftly navigating the complex software for hours before the system crashed.
Cô ấy đã khéo léo điều hướng phần mềm phức tạp hàng giờ trước khi hệ thống bị sập.
Phủ định
He hadn't been deftly handling the negotiations, which led to the deal falling through.
Anh ấy đã không khéo léo xử lý các cuộc đàm phán, điều này dẫn đến việc thỏa thuận thất bại.
Nghi vấn
Had the surgeon been deftly performing the delicate operation when the power went out?
Có phải bác sĩ phẫu thuật đã khéo léo thực hiện ca phẫu thuật tinh vi khi mất điện không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She deftly handles the negotiations.
Cô ấy khéo léo xử lý các cuộc đàm phán.
Phủ định
He does not deftly avoid the difficult questions.
Anh ấy không khéo léo tránh những câu hỏi khó.
Nghi vấn
Does she deftly play the piano?
Cô ấy có chơi piano một cách điêu luyện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deftly".

Sự khéo léo trong nghệ thuật và thủ công

Trong nhiều nền văn hóa, sự khéo léo được đánh giá cao trong nghệ thuật và thủ công. Ví dụ, nghệ thuật gấp giấy Origami của Nhật Bản đòi hỏi sự khéo léo và tỉ mỉ để tạo ra những hình dạng phức tạp từ một tờ giấy duy nhất. Các nghề thủ công truyền thống thường được truyền lại qua nhiều thế hệ, nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng và sự khéo léo.