(Top Banner Ad)
finesse
C1
Danh từ C1 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

finesse

UK: /fɪˈnes/ • US: /fɪˈnes/

Nghĩa tiếng Việt

sự khéo léo sự tinh tế sự điêu luyện khéo léo xử lý tinh tế giải quyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Delicate skill and style.

Vietnamese Meaning

Sự khéo léo, tinh tế và điêu luyện trong cách xử lý hoặc thực hiện một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The diplomat handled the delicate situation with great finesse."

    "Nhà ngoại giao đã xử lý tình huống nhạy cảm một cách rất khéo léo."

  • "He showed great finesse in dealing with the reporters."

    "Anh ấy đã thể hiện sự khéo léo tuyệt vời trong việc đối phó với các phóng viên."

  • "The chef used his finesse to create a truly unique dish."

    "Đầu bếp đã sử dụng sự tinh tế của mình để tạo ra một món ăn thực sự độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finesse Sự khéo léo, tinh tế, tài tình trong cách xử lý một tình huống hoặc thực hiện một việc gì đó.
Verb finesse Xử lý, giải quyết một vấn đề hoặc tình huống một cách khéo léo, tinh tế, thường là để đạt được lợi thế hoặc tránh rắc rối.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fīnis
Old French
fin
Old French
finesse
English
finesse

Hành trình từ 'Giới hạn' đến 'Tinh tế'

Từ 'finesse' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fīnis', có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'giới hạn'. Qua tiếng Pháp cổ, 'fīnis' trở thành 'fin', không chỉ giữ nghĩa 'kết thúc' mà còn phát triển nghĩa 'tinh xảo', 'hoàn hảo' (như một sản phẩm đã được hoàn thiện). Từ đó, 'finesse' ra đời trong tiếng Pháp cổ để chỉ sự 'tinh tế', 'khéo léo', 'tế nhị'. Khi du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 15, từ này mang theo ý nghĩa của sự khéo léo, tài tình trong cách xử lý.

Usage Note

Finesse chỉ sự khéo léo, tinh tế hơn là sức mạnh hoặc quyền lực trực tiếp. Nó thường liên quan đến việc giải quyết các tình huống khó khăn một cách duyên dáng và hiệu quả. So với 'skill', 'finesse' ngụ ý một trình độ cao hơn và sự tinh tế hơn.

Prepositions

with

Đi với 'with' để chỉ cách thức một hành động được thực hiện. Ví dụ: 'She handled the situation with finesse.' (Cô ấy đã xử lý tình huống một cách khéo léo.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + finesse
  • great great finesse
    (sự khéo léo/tinh tế tuyệt vời)
  • considerable considerable finesse
    (sự tinh tế đáng kể)
  • diplomatic diplomatic finesse
    (sự khéo léo/tinh tế trong ngoại giao)
  • technical technical finesse
    (kỹ năng khéo léo về kỹ thuật)
Verb + finesse
  • handle handle with finesse
    (xử lý một cách khéo léo/tinh tế)
  • show show finesse
    (thể hiện sự tinh tế/tài tình)
  • lack lack finesse
    (thiếu sự khéo léo/tinh tế)
  • exercise exercise finesse
    (vận dụng/thực hiện sự khéo léo)

Idioms

  • to finesse one's way through something

    Vượt qua/giải quyết tình huống khó khăn một cách khéo léo, tinh tế.

    "She managed to finesse her way through the complex negotiations without making any enemies."

    (Cô ấy đã khéo léo vượt qua cuộc đàm phán phức tạp mà không gây thù chuốc oán với ai.)

  • with finesse

    Một cách khéo léo, tinh tế, tài tình.

    "He executed the difficult maneuver with great finesse."

    (Anh ấy đã thực hiện thao tác khó khăn đó với sự khéo léo tuyệt vời.)

  • a touch of finesse

    Một chút tinh tế, sự khéo léo nhẹ nhàng để hoàn thiện hoặc cải thiện điều gì đó.

    "The artist added a touch of finesse to the painting with delicate brushstrokes."

    (Người nghệ sĩ đã thêm một chút tinh tế vào bức tranh bằng những nét cọ thanh thoát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finesse

Danh từ
Lật mặt

Sự khéo léo, tinh tế và điêu luyện trong cách xử lý hoặc thực hiện một việc gì đó.

"The diplomat handled the delicate situation with great finesse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the negotiator used finesse to secure the deal was impressive.
Việc nhà đàm phán sử dụng sự khéo léo để đảm bảo thỏa thuận thật ấn tượng.
Phủ định
Whether the diplomat will finesse the situation remains uncertain.
Liệu nhà ngoại giao có thể xử lý khéo léo tình huống hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the artist had to finesse the details in the painting is unknown.
Tại sao họa sĩ phải xử lý tỉ mỉ các chi tiết trong bức tranh vẫn chưa được biết.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Finessing the negotiations required careful planning.
Việc xử lý khéo léo các cuộc đàm phán đòi hỏi kế hoạch cẩn thận.
Phủ định
I don't enjoy finessing my way out of difficult situations.
Tôi không thích khéo léo thoát khỏi những tình huống khó khăn.
Nghi vấn
Is finessing the key to success in this project?
Liệu sự khéo léo có phải là chìa khóa thành công trong dự án này không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she handled that difficult situation with such finesse!
Wow, cô ấy đã xử lý tình huống khó khăn đó một cách khéo léo!
Phủ định
Alas, he didn't finesse the negotiations, and the deal fell through.
Than ôi, anh ấy đã không khéo léo trong các cuộc đàm phán, và thỏa thuận đã thất bại.
Nghi vấn
Oh, did she finesse the answer to avoid revealing too much?
Ồ, cô ấy có khéo léo trả lời để tránh tiết lộ quá nhiều không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diplomat handled the sensitive situation with finesse.
Nhà ngoại giao đã xử lý tình huống nhạy cảm một cách khéo léo.
Phủ định
He lacks the finesse to deal with such a complicated problem.
Anh ấy thiếu sự khéo léo để giải quyết một vấn đề phức tạp như vậy.
Nghi vấn
Does the negotiation require finesse to reach a successful agreement?
Cuộc đàm phán có cần sự khéo léo để đạt được một thỏa thuận thành công không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will finesse the negotiation with her charm and experience.
Cô ấy sẽ khéo léo điều đình bằng sự quyến rũ và kinh nghiệm của mình.
Phủ định
They are not going to finesse their way out of this difficult situation.
Họ sẽ không thể lách qua tình huống khó khăn này một cách khéo léo.
Nghi vấn
Will he finesse the answer to avoid revealing the truth?
Liệu anh ấy có né tránh câu trả lời một cách khéo léo để tránh tiết lộ sự thật không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiator finessed the deal with impressive skill.
Nhà đàm phán đã xử lý thỏa thuận một cách khéo léo với kỹ năng ấn tượng.
Phủ định
She didn't finesse the situation as well as she could have.
Cô ấy đã không xử lý tình huống khéo léo như cô ấy có thể.
Nghi vấn
Did he finesse his way out of trouble?
Anh ấy đã khéo léo thoát khỏi rắc rối phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finesse".

Finesse trong Nghệ thuật và Giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'finesse' không chỉ đơn thuần là kỹ năng mà còn là sự thể hiện của trí tuệ và sự tinh tế. Nó thường được đánh giá cao trong các lĩnh vực như nghệ thuật, âm nhạc, cờ vua, các môn võ thuật và đặc biệt là trong ngoại giao hay đàm phán. Việc thể hiện 'finesse' có nghĩa là bạn có khả năng đạt được mục tiêu một cách thanh lịch, ít phô trương, và thường là gián tiếp, thay vì dùng sức mạnh hay sự đối đầu trực diện.