(Top Banner Ad)
ineptly
C1
Trạng từ C1 Chung

ineptly

UK: /ɪˈnɛptli/ • US: /ɪˈnɛptli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách vụng về một cách thiếu chuyên nghiệp thiếu khéo léo không thành thạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an incompetent or awkward manner; without skill or aptitude.

Vietnamese Meaning

Một cách vụng về, thiếu khả năng; không có kỹ năng hoặc năng khiếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ineptly tried to fix the car, making the problem even worse."

    "Anh ta vụng về cố gắng sửa chiếc xe, khiến vấn đề trở nên tồi tệ hơn."

  • "The government ineptly handled the crisis."

    "Chính phủ đã xử lý cuộc khủng hoảng một cách vụng về."

  • "She ineptly spilled coffee all over the important documents."

    "Cô ấy đã vụng về làm đổ cà phê lên tất cả các tài liệu quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inept Vụng về, không có năng lực, không thích hợp
Noun ineptness Sự vụng về, sự thiếu năng lực
Noun ineptitude Sự kém cỏi, sự bất tài, sự thiếu năng lực trầm trọng
Adverb ineptly Một cách vụng về, một cách kém cỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
apere
Latin
aptus
Latin
ineptus
English
inept
English
ineptly

Nguồn gốc của từ 'ineptly'

Từ 'ineptly' bắt nguồn từ từ 'inept' trong tiếng Anh, vốn có gốc từ tiếng Latin 'ineptus'. 'Ineptus' được tạo thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược') và 'aptus' (nghĩa là 'phù hợp', 'khéo léo'). Do đó, 'ineptly' mang ý nghĩa là làm việc gì đó một cách không phù hợp, vụng về, hoặc thiếu kỹ năng.

Usage Note

Từ 'ineptly' thường được sử dụng để mô tả cách thức thực hiện một hành động nào đó một cách kém cỏi, thiếu chuyên nghiệp và thường dẫn đến kết quả không mong muốn. So với các từ như 'clumsily' (hậu đậu) hoặc 'awkwardly' (lúng túng), 'ineptly' nhấn mạnh nhiều hơn vào sự thiếu năng lực và kỹ năng hơn là chỉ đơn thuần là sự vụng về về mặt thể chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ineptly
  • handled handled ineptly
    (xử lý một cách vụng về/thiếu năng lực)
  • managed managed ineptly
    (quản lý một cách kém cỏi/thiếu hiệu quả)
  • executed executed ineptly
    (thực hiện một cách vụng về/sai sót)
  • performed performed ineptly
    (biểu diễn/làm một cách thiếu chuyên nghiệp)
  • explained explained ineptly
    (giải thích một cách lúng túng/không rõ ràng)
  • designed designed ineptly
    (thiết kế một cách kém cỏi/không phù hợp)

Idioms

  • to be ineptly put/phrased

    được diễn đạt một cách vụng về/không khéo léo

    "Her apology was ineptly put, making the situation worse."

    (Lời xin lỗi của cô ấy được diễn đạt một cách vụng về, khiến tình hình tồi tệ hơn.)

  • to act ineptly

    hành động một cách thiếu năng lực/vụng về

    "He tends to act ineptly under pressure, making crucial mistakes."

    (Anh ấy có xu hướng hành động vụng về dưới áp lực, mắc phải những lỗi nghiêm trọng.)

  • to deal with something ineptly

    giải quyết việc gì đó một cách kém cỏi

    "The government dealt with the crisis ineptly, leading to public outrage."

    (Chính phủ đã giải quyết cuộc khủng hoảng một cách kém cỏi, dẫn đến sự phẫn nộ của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ineptly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách vụng về, thiếu khả năng; không có kỹ năng hoặc năng khiếu.

"He ineptly tried to fix the car, making the problem even worse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He handled the delicate situation ineptly, causing further problems.
Anh ta xử lý tình huống tế nhị một cách vụng về, gây ra nhiều vấn đề hơn.
Phủ định
She did not ineptly manage the project, ensuring its success.
Cô ấy đã không quản lý dự án một cách vụng về, đảm bảo sự thành công của nó.
Nghi vấn
Did he ineptly attempt to fix the car, making it worse?
Có phải anh ta đã cố gắng sửa chiếc xe một cách vụng về, khiến nó trở nên tệ hơn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He dances ineptly.
Anh ấy nhảy một cách vụng về.
Phủ định
She does not cook ineptly.
Cô ấy không nấu ăn một cách vụng về.
Nghi vấn
Do they sing ineptly?
Họ có hát một cách vụng về không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ineptly".

Giá trị của năng lực và hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, năng lực, kỹ năng và hiệu quả trong công việc được đánh giá rất cao. Hành động 'ineptly' (vụng về, kém cỏi) thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu tôn trọng, và có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực trong sự nghiệp hoặc các mối quan hệ xã hội. Việc thể hiện sự thiếu năng lực có thể làm giảm uy tín của một người.

Sự hài hước từ sự vụng về

Mặc dù sự vụng về (ineptitude) thường mang ý nghĩa tiêu cực, nhưng trong một số bối cảnh, hành động được thực hiện 'ineptly' lại có thể trở thành nguồn gốc của sự hài hước, đặc biệt là trong các thể loại như hài kịch hình thể (slapstick comedy). Tuy nhiên, điều này thường là cố ý hoặc được cường điệu hóa để gây cười, chứ không phải là một điều đáng mong muốn trong cuộc sống hàng ngày.