(Top Banner Ad)
extant
C1
Tính từ C1 Học thuật, Khoa học, Lịch sử

extant

UK: /ɪkˈstænt/ • US: /ɪkˈstænt/

Nghĩa tiếng Việt

còn tồn tại còn sót lại hiện còn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Still in existence; surviving.

Vietnamese Meaning

Vẫn còn tồn tại; sống sót.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There are only three extant copies of the document."

    "Chỉ có ba bản sao còn sót lại của tài liệu đó."

  • "The extant Roman ruins are a testament to the empire's power."

    "Những tàn tích La Mã còn sót lại là minh chứng cho sức mạnh của đế chế."

  • "This is the only extant example of this type of pottery."

    "Đây là ví dụ duy nhất còn tồn tại của loại đồ gốm này."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Khoa học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Proto-Italic
*stāō
Latin
stāre
Latin
exstāre
Latin
exstāns
English
extant

Nguồn gốc từ tiếng Latin

Từ 'extant' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European qua tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ 'exstāns', là dạng phân từ hiện tại của động từ 'exstāre'. Động từ này được tạo thành từ tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài, bên ngoài') và 'stāre' (nghĩa là 'đứng'). Ban đầu, 'exstāre' mang ý nghĩa là 'đứng ra ngoài, nổi bật', sau đó phát triển thành nghĩa 'còn tồn tại, còn sống sót' như chúng ta dùng ngày nay. Nó gợi hình ảnh một thứ gì đó vẫn 'đứng vững' qua thời gian và không bị biến mất.

Usage Note

Từ 'extant' thường được dùng để chỉ những vật thể, tài liệu, hoặc sinh vật đã tồn tại từ rất lâu và vẫn còn đến ngày nay. Nó mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, khoa học, hoặc lịch sử. 'Extant' khác với 'existing' ở chỗ nó nhấn mạnh sự tồn tại liên tục từ quá khứ xa xôi, trong khi 'existing' chỉ đơn giản là 'đang tồn tại'. Ví dụ, 'extant manuscripts' (các bản thảo còn sót lại) ngụ ý rằng những bản thảo này đã tồn tại trong một thời gian dài, có thể là hàng trăm năm.

Collocations (Từ đi kèm)

extant + Danh từ
  • works extant works
    (các tác phẩm còn tồn tại)
  • manuscripts extant manuscripts
    (các bản thảo còn sót lại)
  • species extant species
    (các loài còn tồn tại)
  • copies extant copies
    (các bản sao còn tồn tại)
Động từ + extant
  • remain remain extant
    (vẫn còn tồn tại)
  • be be extant
    (còn tồn tại)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extant

Tính từ
Lật mặt

Vẫn còn tồn tại; sống sót.

"There are only three extant copies of the document."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although many ancient languages are extinct, Latin is extant, influencing modern vocabulary.
Mặc dù nhiều ngôn ngữ cổ đại đã tuyệt chủng, tiếng Latinh vẫn còn tồn tại, ảnh hưởng đến từ vựng hiện đại.
Phủ định
Even though the original manuscript is not extant, we can still infer its contents from later copies.
Ngay cả khi bản thảo gốc không còn tồn tại, chúng ta vẫn có thể suy ra nội dung của nó từ các bản sao sau này.
Nghi vấn
Since the documents are so old, is there any extant record of the transaction?
Vì các tài liệu quá cũ, có bất kỳ hồ sơ hiện có nào về giao dịch không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the original manuscript is still extant!
Ồ, bản thảo gốc vẫn còn tồn tại!
Phủ định
Alas, no extant copies of that particular edition remain.
Tiếc thay, không còn bản sao nào của ấn bản đặc biệt đó còn sót lại.
Nghi vấn
Good heavens, are there any extant recordings of her early performances?
Lạy Chúa, có bất kỳ bản ghi âm nào còn sót lại về những buổi biểu diễn đầu tiên của cô ấy không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we protect the habitat, the extant species of orchids will thrive.
Nếu chúng ta bảo vệ môi trường sống, các loài lan hiện còn tồn tại sẽ phát triển mạnh.
Phủ định
If we don't act quickly, the extant population of this bird won't survive the winter.
Nếu chúng ta không hành động nhanh chóng, số lượng chim hiện có sẽ không sống sót qua mùa đông.
Nghi vấn
Will the extant documents provide enough evidence if we investigate the case?
Liệu các tài liệu hiện có có cung cấp đủ bằng chứng nếu chúng ta điều tra vụ án không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many ancient texts are considered extant, providing valuable insights into past civilizations.
Nhiều văn bản cổ được coi là còn tồn tại, cung cấp những hiểu biết giá trị về các nền văn minh trong quá khứ.
Phủ định
The original manuscript is not believed to be extant anymore, only copies remain.
Bản thảo gốc không còn được cho là còn tồn tại nữa, chỉ còn lại các bản sao.
Nghi vấn
Are any original copies of the document still extant in private collections?
Có bất kỳ bản gốc nào của tài liệu vẫn còn tồn tại trong các bộ sưu tập tư nhân không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Some old traditions are still extant in that region, aren't they?
Một vài phong tục cổ vẫn còn tồn tại ở vùng đó, phải không?
Phủ định
That species isn't extant anymore, is it?
Loài đó không còn tồn tại nữa, phải không?
Nghi vấn
The original manuscript is extant, isn't it?
Bản thảo gốc vẫn còn tồn tại, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extant".

Ý nghĩa trong Lịch sử và Bảo tồn

Từ 'extant' thường được sử dụng trong các lĩnh vực học thuật như lịch sử, khảo cổ học, cổ sinh vật học và bảo tồn để chỉ những vật phẩm, tài liệu, loài sinh vật hoặc phong tục còn tồn tại đến ngày nay. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu và bảo vệ những gì còn sót lại từ quá khứ, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thế giới và lịch sử của nó. Khái niệm 'extant' thường đối lập với 'extinct' (đã tuyệt chủng), làm nổi bật giá trị của sự tiếp nối và di sản.

Giá trị của sự tồn tại

Trong bối cảnh văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới nghiên cứu, việc một thứ gì đó được mô tả là 'extant' thường mang một giá trị đặc biệt – đó là minh chứng cho sự bền bỉ, khả năng vượt thời gian, hoặc đơn giản là sự may mắn thoát khỏi sự biến mất. Các văn bản cổ, các loài động thực vật quý hiếm, hay những kiến trúc cổ còn 'extant' đều là những kho báu cần được gìn giữ và trân trọng bởi chúng cung cấp những cái nhìn độc đáo về quá khứ.