extant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Still in existence; surviving.
Vietnamese Meaning
Vẫn còn tồn tại; sống sót.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There are only three extant copies of the document."
"Chỉ có ba bản sao còn sót lại của tài liệu đó."
-
"The extant Roman ruins are a testament to the empire's power."
"Những tàn tích La Mã còn sót lại là minh chứng cho sức mạnh của đế chế."
-
"This is the only extant example of this type of pottery."
"Đây là ví dụ duy nhất còn tồn tại của loại đồ gốm này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'extant' thường được dùng để chỉ những vật thể, tài liệu, hoặc sinh vật đã tồn tại từ rất lâu và vẫn còn đến ngày nay. Nó mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, khoa học, hoặc lịch sử. 'Extant' khác với 'existing' ở chỗ nó nhấn mạnh sự tồn tại liên tục từ quá khứ xa xôi, trong khi 'existing' chỉ đơn giản là 'đang tồn tại'. Ví dụ, 'extant manuscripts' (các bản thảo còn sót lại) ngụ ý rằng những bản thảo này đã tồn tại trong một thời gian dài, có thể là hàng trăm năm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
works extant works (các tác phẩm còn tồn tại)
-
manuscripts extant manuscripts (các bản thảo còn sót lại)
-
species extant species (các loài còn tồn tại)
-
copies extant copies (các bản sao còn tồn tại)
-
remain remain extant (vẫn còn tồn tại)
-
be be extant (còn tồn tại)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extant
Tính từVẫn còn tồn tại; sống sót.
"There are only three extant copies of the document."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although many ancient languages are extinct, Latin is extant, influencing modern vocabulary. |
Mặc dù nhiều ngôn ngữ cổ đại đã tuyệt chủng, tiếng Latinh vẫn còn tồn tại, ảnh hưởng đến từ vựng hiện đại. |
| Phủ định | Even though the original manuscript is not extant, we can still infer its contents from later copies. |
Ngay cả khi bản thảo gốc không còn tồn tại, chúng ta vẫn có thể suy ra nội dung của nó từ các bản sao sau này. |
| Nghi vấn | Since the documents are so old, is there any extant record of the transaction? |
Vì các tài liệu quá cũ, có bất kỳ hồ sơ hiện có nào về giao dịch không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the original manuscript is still extant! |
Ồ, bản thảo gốc vẫn còn tồn tại! |
| Phủ định | Alas, no extant copies of that particular edition remain. |
Tiếc thay, không còn bản sao nào của ấn bản đặc biệt đó còn sót lại. |
| Nghi vấn | Good heavens, are there any extant recordings of her early performances? |
Lạy Chúa, có bất kỳ bản ghi âm nào còn sót lại về những buổi biểu diễn đầu tiên của cô ấy không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we protect the habitat, the extant species of orchids will thrive. |
Nếu chúng ta bảo vệ môi trường sống, các loài lan hiện còn tồn tại sẽ phát triển mạnh. |
| Phủ định | If we don't act quickly, the extant population of this bird won't survive the winter. |
Nếu chúng ta không hành động nhanh chóng, số lượng chim hiện có sẽ không sống sót qua mùa đông. |
| Nghi vấn | Will the extant documents provide enough evidence if we investigate the case? |
Liệu các tài liệu hiện có có cung cấp đủ bằng chứng nếu chúng ta điều tra vụ án không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many ancient texts are considered extant, providing valuable insights into past civilizations. |
Nhiều văn bản cổ được coi là còn tồn tại, cung cấp những hiểu biết giá trị về các nền văn minh trong quá khứ. |
| Phủ định | The original manuscript is not believed to be extant anymore, only copies remain. |
Bản thảo gốc không còn được cho là còn tồn tại nữa, chỉ còn lại các bản sao. |
| Nghi vấn | Are any original copies of the document still extant in private collections? |
Có bất kỳ bản gốc nào của tài liệu vẫn còn tồn tại trong các bộ sưu tập tư nhân không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Some old traditions are still extant in that region, aren't they? |
Một vài phong tục cổ vẫn còn tồn tại ở vùng đó, phải không? |
| Phủ định | That species isn't extant anymore, is it? |
Loài đó không còn tồn tại nữa, phải không? |
| Nghi vấn | The original manuscript is extant, isn't it? |
Bản thảo gốc vẫn còn tồn tại, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extant".
