(Top Banner Ad)
regenerative
C1
adjective C1 Sinh học, Y học, Khoa học Môi trường

regenerative

UK: /rɪˈdʒenərətɪv/ • US: /rɪˈdʒenərətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

có khả năng tái tạo tái sinh phục hồi khôi phục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the ability to regrow or restore something that has been lost or damaged; capable of renewal or restoration.

Vietnamese Meaning

Có khả năng tái sinh, phục hồi hoặc khôi phục một cái gì đó đã mất hoặc bị hư hại; có khả năng đổi mới hoặc phục hồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regenerative medicine aims to repair or replace damaged tissues and organs."

    "Y học tái tạo hướng đến việc sửa chữa hoặc thay thế các mô và cơ quan bị tổn thương."

  • "Regenerative agriculture practices can improve soil health and reduce erosion."

    "Các biện pháp canh tác nông nghiệp tái tạo có thể cải thiện sức khỏe của đất và giảm xói mòn."

  • "The starfish has regenerative abilities; it can regrow lost limbs."

    "Sao biển có khả năng tái sinh; nó có thể mọc lại các chi bị mất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun regeneration sự tái tạo, sự phục hồi
Verb regenerate tái tạo, phục hồi, làm mới
Adverb regeneratively một cách tái tạo, một cách phục hồi
Noun regenerator máy/thiết bị tái tạo, người tái tạo (ít dùng trong ngữ cảnh người)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generare
Latin
re- + generare (regenerare)
English
regenerate
English
regenerative

Nguồn Gốc Sức Sống Mới

Từ "regenerative" có gốc Latin từ "re-" (nghĩa là "lặp lại, trở lại") và "generare" (nghĩa là "sinh ra, tạo ra"). Vì vậy, từ này mang ý nghĩa của việc "tái tạo", "phục hồi" hoặc "làm cho cái gì đó sống lại, phát triển trở lại". Nó gợi lên hình ảnh về một quá trình mang lại sự sống mới, năng lượng mới hoặc khôi phục lại trạng thái ban đầu tốt đẹp hơn, thường là sau khi bị suy yếu hoặc hư hại.

Usage Note

Từ 'regenerative' thường được sử dụng để mô tả các quá trình tự nhiên hoặc các công nghệ y học tiên tiến nhằm phục hồi các mô, cơ quan hoặc hệ sinh thái. Nó nhấn mạnh khả năng tự sửa chữa và đổi mới. Nó khác với 'restorative' ở chỗ 'regenerative' ngụ ý sự phát triển mới, trong khi 'restorative' chỉ ngụ ý việc đưa trở lại trạng thái ban đầu.

Prepositions

to for of

‘Regenerative to’ thường được dùng để chỉ đối tượng nhận tác động tái tạo. Ví dụ: “This treatment is regenerative to damaged tissues”. ‘Regenerative for’ chỉ mục đích hoặc lợi ích của quá trình tái tạo. Ví dụ: “Regenerative agriculture is good for the soil”. 'Regenerative of' thường ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để chỉ bản chất tái tạo của một cái gì đó. Ví dụ: “The regenerative nature of stem cells”.

Collocations (Từ đi kèm)

regenerative + Noun
  • agriculture regenerative agriculture
    (nông nghiệp tái tạo (phương pháp canh tác giúp phục hồi sức khỏe đất và đa dạng sinh học))
  • medicine regenerative medicine
    (y học tái tạo (ngành y học tập trung vào việc khôi phục chức năng các mô hoặc cơ quan bị hư hại))
  • braking regenerative braking
    (phanh tái sinh (hệ thống phanh trong xe điện chuyển đổi động năng thành điện năng và sạc lại pin))
  • capacity regenerative capacity
    (khả năng tái tạo (khả năng tự phục hồi, tự chữa lành hoặc làm mới))
  • system regenerative system
    (hệ thống tái tạo (một hệ thống có khả năng tự phục hồi, phát triển và cải thiện theo thời gian))
Verb + regenerative (outcomes/practices)
  • promote promote regenerative practices
    (thúc đẩy các phương pháp tái tạo (khuyến khích thực hành có lợi cho sự phục hồi và cải thiện))
  • support support regenerative initiatives
    (hỗ trợ các sáng kiến tái tạo (giúp đỡ các dự án hoặc hoạt động nhằm mục đích phục hồi, tái tạo))
  • achieve achieve regenerative outcomes
    (đạt được kết quả tái tạo (đạt được những kết quả mang tính phục hồi, cải thiện và tạo ra giá trị tích cực))

Idioms

  • regenerative cycle

    chu kỳ tái tạo (một chu trình tự phục hồi và đổi mới liên tục, tạo ra sự sống hoặc năng lượng mới)

    "Nature operates on a regenerative cycle, constantly renewing itself and its resources."

    (Thiên nhiên hoạt động theo một chu kỳ tái tạo, không ngừng tự đổi mới và bổ sung các nguồn lực của mình.)

  • regenerative living

    lối sống tái tạo (lối sống chú trọng việc phục hồi, đóng góp tích cực cho môi trường và cộng đồng, vượt ra ngoài khái niệm bền vững)

    "Many communities are exploring regenerative living practices to build more resilient and thriving societies."

    (Nhiều cộng đồng đang khám phá các thực hành lối sống tái tạo để xây dựng xã hội kiên cường và thịnh vượng hơn.)

  • regenerative approach

    cách tiếp cận tái tạo (phương pháp tập trung vào việc phục hồi, cải thiện và tạo ra giá trị lâu dài, không chỉ duy trì)

    "The company adopted a regenerative approach to its product design, aiming for zero waste and positive environmental impact."

    (Công ty đã áp dụng cách tiếp cận tái tạo trong thiết kế sản phẩm của mình, hướng tới không chất thải và tác động môi trường tích cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regenerative

adjective
Lật mặt

Có khả năng tái sinh, phục hồi hoặc khôi phục một cái gì đó đã mất hoặc bị hư hại; có khả năng đổi mới hoặc phục hồi.

"Regenerative medicine aims to repair or replace damaged tissues and organs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that the new treatment was regenerative and could heal the damaged tissue.
Nhà khoa học nói rằng phương pháp điều trị mới có tính tái tạo và có thể chữa lành mô bị tổn thương.
Phủ định
She told me that the land was not regenerating as quickly as they had hoped after the fire.
Cô ấy nói với tôi rằng vùng đất không tái sinh nhanh như họ đã hy vọng sau đám cháy.
Nghi vấn
He asked if the company would regenerate the old computers instead of throwing them away.
Anh ấy hỏi liệu công ty có tái tạo những chiếc máy tính cũ thay vì vứt chúng đi không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regenerative".

Nông Nghiệp Tái Tạo (Regenerative Agriculture)

Trong những năm gần đây, khái niệm 'nông nghiệp tái tạo' đã trở nên rất phổ biến ở phương Tây và trên toàn cầu. Đây là một cách tiếp cận nông nghiệp nhằm khôi phục sức khỏe của đất, tăng cường đa dạng sinh học và cải thiện hệ sinh thái tổng thể, thay vì chỉ duy trì hoặc làm cạn kiệt tài nguyên. Nó hướng tới việc xây dựng các hệ thống nông nghiệp không chỉ bền vững mà còn chủ động phục hồi và làm giàu cho môi trường tự nhiên, đóng vai trò quan trọng trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu.

Vượt Qua Khái Niệm Bền Vững (Beyond Sustainability)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường, từ 'regenerative' đại diện cho một bước tiến quan trọng so với 'sustainable' (bền vững). Trong khi bền vững thường có nghĩa là duy trì hiện trạng hoặc giảm thiểu tác động tiêu cực, 'tái tạo' lại hướng tới việc chủ động phục hồi, sửa chữa và cải thiện các hệ thống tự nhiên và xã hội. Nó thúc đẩy ý tưởng rằng chúng ta không chỉ nên ngừng gây hại mà còn phải tích cực tạo ra những điều tốt đẹp, phục hồi những gì đã mất và tạo ra một tương lai tích cực hơn.