(Top Banner Ad)
amelioration
C1
noun C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

amelioration

UK: /əˌmiːliəˈreɪʃən/ • US: /əˌmiːliəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự cải thiện sự làm tốt hơn quá trình cải tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of making something better; improvement.

Vietnamese Meaning

Hành động làm cho điều gì đó tốt hơn; sự cải thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The amelioration of working conditions led to increased productivity."

    "Sự cải thiện điều kiện làm việc đã dẫn đến năng suất tăng lên."

  • "The government is working on the amelioration of the country's infrastructure."

    "Chính phủ đang nỗ lực cải thiện cơ sở hạ tầng của đất nước."

  • "Amelioration of soil quality is essential for sustainable agriculture."

    "Việc cải thiện chất lượng đất là rất cần thiết cho một nền nông nghiệp bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ameliorate Cải thiện, làm cho tốt hơn
Adjective ameliorative Mang tính cải thiện, có khả năng làm tốt hơn
Adjective (related) meliorist Người tin vào sự cải thiện xã hội (thường dùng trong triết học)
Adverb amelioratively Một cách cải thiện, theo chiều hướng tốt hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
melior
Latin
ameliorare
Old French
ameliorer
English (17th C.)
amelioration

Gốc rễ từ chữ 'Tốt hơn'

Từ 'amelioration' có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt nguồn từ từ 'melior,' có nghĩa là 'tốt hơn' hoặc 'tốt.' Khi thêm tiền tố *a-* và đuôi *-ation*, nó tạo ra ý nghĩa là 'hành động làm cho cái gì đó trở nên tốt hơn.' Đây là một thuật ngữ học thuật, thường được dùng trong các lĩnh vực kinh tế, xã hội học và chính trị.

Usage Note

Amelioration đề cập đến quá trình cải thiện một tình huống, điều kiện hoặc vấn đề cụ thể. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh mà có một sự suy giảm hoặc vấn đề cần được giải quyết. So với 'improvement' đơn thuần, 'amelioration' mang sắc thái trang trọng hơn và thường ngụ ý sự nỗ lực có ý thức để tạo ra sự thay đổi tích cực.

Prepositions

of

Amelioration *of* + (problem/situation): Chỉ rõ cái gì đang được cải thiện. Ví dụ: 'amelioration of poverty' (sự cải thiện tình trạng nghèo đói).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amelioration
  • significant significant amelioration
    (Sự cải thiện đáng kể)
  • gradual gradual amelioration
    (Sự cải thiện dần dần)
  • social social amelioration
    (Sự cải thiện xã hội)
Verb + amelioration
  • seek seek amelioration
    (Tìm kiếm sự cải thiện)
  • promote promote amelioration
    (Thúc đẩy sự cải thiện)
  • ensure ensure amelioration of conditions
    (Đảm bảo sự cải thiện các điều kiện)
Prepositional Phrases
  • for measures for amelioration
    (Các biện pháp nhằm cải thiện)
  • beyond beyond immediate amelioration
    (Ngoài phạm vi cải thiện tức thời)

Idioms

  • The process of amelioration

    Quá trình cải thiện/tiến bộ

    "The committee is focusing on the process of amelioration for working conditions."

    (Ủy ban đang tập trung vào quá trình cải thiện điều kiện làm việc.)

  • A project of amelioration

    Một dự án mang tính cải thiện

    "Establishing new public parks is a project of urban amelioration."

    (Việc thành lập các công viên công cộng mới là một dự án cải thiện đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amelioration

noun
Lật mặt

Hành động làm cho điều gì đó tốt hơn; sự cải thiện.

"The amelioration of working conditions led to increased productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government was ameliorating the living conditions of the poor while the economy was booming.
Chính phủ đang cải thiện điều kiện sống của người nghèo trong khi nền kinh tế đang bùng nổ.
Phủ định
She wasn't ameliorating her study habits, which is why she failed the exam.
Cô ấy đã không cải thiện thói quen học tập của mình, đó là lý do tại sao cô ấy trượt kỳ thi.
Nghi vấn
Were they ameliorating the situation by mediating between the two parties?
Họ có đang cải thiện tình hình bằng cách hòa giải giữa hai bên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amelioration".

Triết lý Cải tạo Xã hội (Social Reform)

Trong lịch sử xã hội và chính trị phương Tây, đặc biệt là trong các phong trào tiến bộ (Progressivism), 'amelioration' là một mục tiêu đạo đức và chính trị cốt lõi. Nó ngụ ý rằng các vấn đề như nghèo đói, bất công hoặc điều kiện sống tồi tệ không phải là vĩnh viễn mà cần phải được can thiệp và cải thiện tích cực thông qua chính sách và luật pháp.

Vai trò trong Kinh tế học

Trong kinh tế học, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ việc làm giảm thiểu các tác động tiêu cực của suy thoái kinh tế hoặc khủng hoảng. Ví dụ, các chính sách tài khóa nhằm mục đích 'amelioration' (cải thiện) tình hình tài chính của người dân nghèo.