(Top Banner Ad)
dehumidify
B2
Động từ B2 Công nghệ, Vật lý

dehumidify

UK: /ˌdiːhjuːˈmɪdəˌfaɪ/ • US: /ˌdiːhjuːˈmɪdəˌfaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

khử ẩm làm khô không khí giảm độ ẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove moisture from something.

Vietnamese Meaning

Khử ẩm, làm giảm độ ẩm của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to dehumidify the basement to prevent mold growth."

    "Chúng ta cần khử ẩm tầng hầm để ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc."

  • "The air conditioner also helps to dehumidify the room."

    "Máy điều hòa cũng giúp khử ẩm phòng."

  • "Industrial processes often require specialized equipment to dehumidify materials."

    "Các quy trình công nghiệp thường yêu cầu thiết bị chuyên dụng để khử ẩm vật liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dehumidify làm khô, hút ẩm
Noun dehumidifier máy hút ẩm
Noun dehumidification sự hút ẩm, quá trình làm khô
Adjective humid ẩm ướt
Noun humidity độ ẩm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dē-
Latin
humidus
English
dehumidify

Nguồn gốc của 'dehumidify'

Từ 'dehumidify' xuất phát từ tiếng Latin, kết hợp tiền tố 'dē-' (có nghĩa là 'loại bỏ') và tính từ 'humidus' (có nghĩa là 'ẩm'). Do đó, 'dehumidify' có nghĩa là 'loại bỏ độ ẩm'. Từ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi cùng với sự phát triển của các thiết bị hút ẩm hiện đại.

Usage Note

Từ 'dehumidify' thường được dùng để mô tả việc loại bỏ hơi ẩm từ không khí hoặc một không gian cụ thể, thường sử dụng thiết bị chuyên dụng. Không nên nhầm lẫn với 'dry' (làm khô) có nghĩa rộng hơn và có thể áp dụng cho nhiều vật liệu khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dehumidify
  • Start to dehumidify the room
    (Bắt đầu hút ẩm phòng)
  • Need to dehumidify the basement
    (Cần phải hút ẩm tầng hầm)
  • Use a dehumidifier to dehumidify the area.
    (Sử dụng máy hút ẩm để hút ẩm khu vực này.)
Adjective + dehumidify
  • Necessary to dehumidify
    (Cần thiết để hút ẩm)
  • Important to dehumidify
    (Quan trọng để hút ẩm)

Idioms

  • Prevention is better than cure

    Phòng bệnh hơn chữa bệnh (trong ngữ cảnh này, việc hút ẩm thường xuyên giúp ngăn ngừa nấm mốc và các vấn đề sức khỏe)

    "We should dehumidify the basement regularly; prevention is better than cure when it comes to mold."

    (Chúng ta nên hút ẩm tầng hầm thường xuyên; phòng bệnh hơn chữa bệnh khi nói đến nấm mốc.)

  • A stitch in time saves nine.

    Một mũi khâu kịp thời có giá trị bằng chín (trong ngữ cảnh này, hút ẩm sớm giúp tránh các vấn đề lớn hơn về sau).

    "Dehumidifying the room now might seem unnecessary, but a stitch in time saves nine."

    (Hút ẩm phòng bây giờ có vẻ không cần thiết, nhưng một mũi khâu kịp thời có giá trị bằng chín.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dehumidify

Động từ
Lật mặt

Khử ẩm, làm giảm độ ẩm của cái gì đó.

"We need to dehumidify the basement to prevent mold growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dehumidify".

Tầm quan trọng của việc kiểm soát độ ẩm

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc kiểm soát độ ẩm trong nhà rất quan trọng để ngăn ngừa nấm mốc, bảo vệ đồ đạc và đảm bảo sức khỏe. Máy hút ẩm là một thiết bị phổ biến trong các gia đình, đặc biệt là ở những khu vực có khí hậu ẩm ướt.