(Top Banner Ad)
deixis
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

deixis

UK: /ˈdaɪksɪs/ • US: /ˈdaɪksɪs/

Nghĩa tiếng Việt

tính chỉ xuất sự chỉ xuất phép chỉ xuất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of words and grammatical elements to refer to the time, place, or situation of an utterance; words whose meaning changes depending on who is speaking and when.

Vietnamese Meaning

Sự sử dụng các từ và yếu tố ngữ pháp để chỉ thời gian, địa điểm hoặc tình huống của một phát ngôn; những từ có nghĩa thay đổi tùy thuộc vào người nói và thời điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Deixis is a fundamental concept in pragmatics and discourse analysis."

    "Deixis là một khái niệm cơ bản trong ngữ dụng học và phân tích diễn ngôn."

  • "'I' and 'you' are examples of personal deixis."

    "'Tôi' và 'bạn' là những ví dụ về deixis cá nhân."

  • "Temporal deixis includes words like 'now', 'then', and 'yesterday'."

    "Deixis thời gian bao gồm các từ như 'bây giờ', 'sau đó' và 'hôm qua'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective deictic Liên quan đến sự chỉ trỏ, biểu thị (ví dụ: 'deictic expression' - biểu thức chỉ trỏ)
Adverb deictically Một cách liên quan đến sự chỉ trỏ, biểu thị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
deixis (δεῖξις)

Nguồn gốc của 'deixis'

Từ 'deixis' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'deixis' (δεῖξις), có nghĩa là 'sự chỉ trỏ', 'sự biểu thị' hoặc 'hành động chỉ ra'. Nó liên quan đến cách chúng ta sử dụng ngôn ngữ để chỉ đến người, vật, địa điểm hoặc thời gian trong ngữ cảnh giao tiếp cụ thể. Hãy tưởng tượng bạn đang chỉ tay vào một vật thể khi nói 'Cái đó là của tôi' - đó chính là deixis!

Usage Note

Deixis liên quan đến việc mã hóa các đặc điểm ngữ cảnh của tình huống phát ngôn trong chính phát ngôn. Nó bao gồm các yếu tố như ngôi (I, you), thời gian (now, then), địa điểm (here, there) và các tham chiếu xã hội (e.g., terms of address indicating social status). Điểm khác biệt của deixis so với các hình thức tham chiếu khác là sự phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể của phát ngôn. Ví dụ: 'I' chỉ người nói, 'here' chỉ vị trí của người nói, và 'now' chỉ thời điểm phát ngôn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deixis
  • personal personal deixis
    (chỉ trỏ ngôi (ví dụ: sử dụng 'tôi', 'bạn', 'anh ấy'))
  • spatial spatial deixis
    (chỉ trỏ không gian (ví dụ: sử dụng 'ở đây', 'ở đó'))
  • temporal temporal deixis
    (chỉ trỏ thời gian (ví dụ: sử dụng 'bây giờ', 'hôm qua', 'ngày mai'))
Verb + deixis
  • study study deixis
    (nghiên cứu về hiện tượng chỉ trỏ)
  • analyze analyze deixis
    (phân tích hiện tượng chỉ trỏ)

Idioms

  • That's just deixis.

    Đó chỉ là cách nói mang tính ngữ cảnh, phụ thuộc vào người nói và tình huống.

    "When he said 'meet me here tomorrow,' that's just deixis; 'here' and 'tomorrow' depend on the context."

    (Khi anh ấy nói 'gặp tôi ở đây vào ngày mai,' đó chỉ là deixis; 'ở đây' và 'ngày mai' phụ thuộc vào ngữ cảnh.)

  • Deixis in action.

    Hiện tượng chỉ trỏ đang diễn ra.

    "The teacher pointed to the map and said, 'This is where we're going,' that's deixis in action."

    (Giáo viên chỉ vào bản đồ và nói, 'Đây là nơi chúng ta sẽ đến,' đó là deixis đang diễn ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deixis

Danh từ
Lật mặt

Sự sử dụng các từ và yếu tố ngữ pháp để chỉ thời gian, địa điểm hoặc tình huống của một phát ngôn; những từ có nghĩa thay đổi tùy thuộc vào người nói và thời điểm.

"Deixis is a fundamental concept in pragmatics and discourse analysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deixis".

Tầm quan trọng của ngữ cảnh

Deixis nhấn mạnh rằng ý nghĩa của ngôn ngữ không chỉ nằm trong bản thân từ ngữ mà còn phụ thuộc vào ngữ cảnh giao tiếp. Các nền văn hóa khác nhau có thể có những cách sử dụng deixis khác nhau, phản ánh sự khác biệt trong cách họ nhận thức và tổ chức không gian, thời gian và các mối quan hệ xã hội.