(Top Banner Ad)
indexicality
C2
Noun C2 Ngôn ngữ học, Triết học

indexicality

UK: /ˌɪndɛkˈsɪkælɪti/ • US: /ˌɪndɛkˈsɪkælɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tính chỉ xuất tính chất chỉ xuất
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The property of linguistic expressions whose reference relies on context.

Vietnamese Meaning

Tính chất của các biểu thức ngôn ngữ mà sự quy chiếu của chúng phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study of indexicality is crucial for understanding how language works in context."

    "Nghiên cứu về tính chỉ xuất rất quan trọng để hiểu cách ngôn ngữ hoạt động trong ngữ cảnh."

  • "Understanding indexicality is essential for natural language processing."

    "Hiểu rõ tính chỉ xuất là điều cần thiết cho xử lý ngôn ngữ tự nhiên."

  • "Indexicality plays a key role in how we interpret spoken language."

    "Tính chỉ xuất đóng vai trò quan trọng trong cách chúng ta diễn giải ngôn ngữ nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun index mục lục, chỉ số, sự chỉ dẫn
Verb index lập mục lục, ghi chỉ số, đánh dấu
Noun indexer người lập mục lục, máy lập chỉ số
Noun indexing sự lập mục lục, sự ghi chỉ số
Adjective indexical có tính chỉ dẫn, có tính ngữ cảnh
Adverb indexically một cách chỉ dẫn, một cách ngữ cảnh
Verb indicate chỉ ra, biểu thị, cho biết
Noun indication sự chỉ dẫn, dấu hiệu, sự biểu thị
Adjective indicative có tính chỉ dẫn, biểu hiện
Noun indicator chỉ số, vật chỉ thị, tín hiệu

Synonyms

context-dependence (tính phụ thuộc ngữ cảnh)

Antonyms

referential constancy (tính hằng định tham chiếu)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deik-
Latin
dicere
Latin
indicare
Latin
index
English
index
English
indexical
English
indexicality

Chỉ Tay và Ý Nghĩa

Từ 'indexicality' có gốc từ tiếng Latin 'index', nghĩa là ngón trỏ hoặc dấu hiệu. Gốc xa hơn nữa là từ *deik- trong tiếng Proto-Indo-European, mang ý nghĩa 'chỉ ra, định hướng'. Điều này phản ánh rõ nét ý nghĩa của 'indexicality' trong tiếng Anh hiện đại: khả năng của một từ, cụm từ, hoặc dấu hiệu để chỉ ra điều gì đó, mà ý nghĩa của nó phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh sử dụng, giống như một ngón tay đang chỉ dẫn.

Usage Note

Indexicality đề cập đến việc nghĩa của một từ hoặc cụm từ phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Các từ indexical (chỉ xuất) bao gồm đại từ nhân xưng (ví dụ: tôi, bạn), các từ chỉ thời gian (ví dụ: bây giờ, hôm qua), các từ chỉ địa điểm (ví dụ: ở đây, ở đó) và các biểu thức khác mà nghĩa của chúng thay đổi tùy thuộc vào người nói, thời gian và địa điểm phát ngôn. Nó khác với các biểu thức mang nghĩa cố định, độc lập với ngữ cảnh.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'the role of indexicality in communication' (vai trò của tính chỉ xuất trong giao tiếp); 'indexicality in language' (tính chỉ xuất trong ngôn ngữ). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ thuộc tính của một đối tượng nào đó, còn 'in' thường dùng để chỉ phạm vi, lĩnh vực mà tính chỉ xuất được thể hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indexicality
  • linguistic linguistic indexicality
    (tính chỉ dẫn ngôn ngữ)
  • social social indexicality
    (tính chỉ dẫn xã hội)
  • referential referential indexicality
    (tính chỉ dẫn tham chiếu)
  • contextual contextual indexicality
    (tính chỉ dẫn ngữ cảnh)
Verb + indexicality
  • examine examine indexicality
    (kiểm tra tính chỉ dẫn)
  • highlight highlight indexicality
    (nhấn mạnh tính chỉ dẫn)
  • understand understand indexicality
    (hiểu rõ tính chỉ dẫn)
Noun + of indexicality
  • concept the concept of indexicality
    (khái niệm về tính chỉ dẫn)
  • nature the nature of indexicality
    (bản chất của tính chỉ dẫn)
  • role the role of indexicality
    (vai trò của tính chỉ dẫn)
Indexicality + Prepositional Phrase
  • indexicality in indexicality in language
    (tính chỉ dẫn trong ngôn ngữ)
  • indexicality and indexicality and context
    (tính chỉ dẫn và ngữ cảnh)

Idioms

  • the indexical nature of language

    bản chất chỉ dẫn của ngôn ngữ

    "Researchers often discuss the indexical nature of language, showing how words derive meaning from their immediate context."

    (Các nhà nghiên cứu thường thảo luận về bản chất chỉ dẫn của ngôn ngữ, cho thấy cách các từ ngữ rút ra ý nghĩa từ ngữ cảnh trực tiếp của chúng.)

  • context-dependent indexicality

    tính chỉ dẫn phụ thuộc ngữ cảnh

    "Many linguistic expressions exhibit context-dependent indexicality, meaning their interpretation shifts based on who is speaking, when, and where."

    (Nhiều biểu đạt ngôn ngữ thể hiện tính chỉ dẫn phụ thuộc ngữ cảnh, có nghĩa là cách hiểu chúng thay đổi dựa trên người nói, thời điểm và địa điểm.)

  • social indexicality of speech

    tính chỉ dẫn xã hội của lời nói

    "The social indexicality of speech reveals how our accent or word choice can signal our social identity or origin."

    (Tính chỉ dẫn xã hội của lời nói cho thấy cách giọng điệu hoặc lựa chọn từ ngữ của chúng ta có thể báo hiệu danh tính hoặc nguồn gốc xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indexicality

Noun
Lật mặt

Tính chất của các biểu thức ngôn ngữ mà sự quy chiếu của chúng phụ thuộc vào ngữ cảnh.

"The study of indexicality is crucial for understanding how language works in context."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indexicality".

Ngữ cảnh định hình Ý nghĩa Giao tiếp

'Indexicality' là một khái niệm quan trọng trong việc hiểu cách chúng ta giao tiếp. Nó chỉ ra rằng ý nghĩa của lời nói hay hành động không phải lúc nào cũng cố định mà thường xuyên thay đổi tùy thuộc vào hoàn cảnh, người nói, người nghe, thời gian và địa điểm. Chẳng hạn, từ 'tôi' chỉ có thể được hiểu khi biết ai đang nói. Việc nhận thức được tính chỉ dẫn giúp chúng ta tránh hiểu lầm trong giao tiếp, đặc biệt là khi tương tác với người từ các nền văn hóa khác nhau, nơi mà cùng một lời nói có thể mang những ý nghĩa ngụ ý khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh xã hội.

Ngôn ngữ hé lộ Bản sắc Xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, cách một người sử dụng ngôn ngữ (ví dụ: giọng điệu, từ ngữ chuyên ngành, cách xưng hô) có thể 'chỉ dẫn' đến thân phận xã hội, giới tính, nghề nghiệp hoặc thậm chí là xuất xứ vùng miền của họ. Hiện tượng 'indexicality' này cho thấy ngôn ngữ không chỉ là công cụ truyền tải thông tin mà còn là một tấm gương phản chiếu và định hình bản sắc cá nhân và vị thế xã hội. Điều này đặc biệt rõ ràng trong các xã hội có phân cấp rõ rệt, nơi mà việc lựa chọn từ ngữ có thể mang ý nghĩa tôn trọng, thân mật hoặc quyền uy.