(Top Banner Ad)
deject
C1
động từ C1 Tâm lý học, Cảm xúc

deject

UK: /dɪˈdʒekt/ • US: /dɪˈdʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

làm nản lòng chán nản mất tinh thần buồn bã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make sad or dispirited; depress.

Vietnamese Meaning

Làm cho buồn bã hoặc mất tinh thần; làm nản lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The news of the company's failure dejected him."

    "Tin tức về sự thất bại của công ty đã làm anh ấy chán nản."

  • "The team was dejected after losing the final game."

    "Cả đội chán nản sau khi thua trận chung kết."

  • "Don't let one failure deject you; keep trying."

    "Đừng để một thất bại làm bạn nản lòng; hãy tiếp tục cố gắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deject làm cho buồn bã, làm cho thất vọng
Adjective dejected buồn bã, thất vọng
Noun dejection sự buồn bã, sự thất vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deicere
Latin
dejectus
English
deject

Nguồn gốc của 'deject'

Từ 'deject' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'deicere', có nghĩa là 'ném xuống' hoặc 'đuổi xuống'. Sau đó, nó phát triển thành 'dejectus', dạng quá khứ phân từ của 'deicere', mang ý nghĩa 'bị ném xuống' hoặc 'bị hạ thấp'. Ý tưởng về sự hạ thấp này sau đó được chuyển sang tiếng Anh để mô tả trạng thái tinh thần buồn bã hoặc thất vọng.

Usage Note

Động từ 'deject' mang nghĩa chủ động, tức là gây ra cảm giác buồn bã cho ai đó. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hơn là văn nói hàng ngày. Cần phân biệt với 'depress' (làm suy yếu, làm giảm), 'discourage' (làm nản lòng) ở chỗ 'deject' nhấn mạnh sự mất tinh thần và niềm vui sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deject
  • utterly utterly deject
    (hoàn toàn thất vọng)
  • visibly visibly deject
    (thất vọng thấy rõ)
Verb + deject
  • feel feel deject
    (cảm thấy buồn bã)
  • look look deject
    (trông buồn bã)

Idioms

  • down in the dumps

    buồn bã, chán nản

    "She's been down in the dumps since she failed her exam."

    (Cô ấy đã buồn bã từ khi trượt kỳ thi.)

  • have the blues

    cảm thấy buồn bã, u sầu

    "He's been having the blues ever since his girlfriend left him."

    (Anh ấy đã cảm thấy buồn bã kể từ khi bạn gái rời bỏ anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deject

động từ
Lật mặt

Làm cho buồn bã hoặc mất tinh thần; làm nản lòng.

"The news of the company's failure dejected him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he looked so dejected worried his mother.
Việc anh ấy trông quá buồn bã khiến mẹ anh ấy lo lắng.
Phủ định
Whether she dejected him was not the point; the important thing was how he would recover.
Việc cô ấy làm anh ấy thất vọng không phải là vấn đề; điều quan trọng là anh ấy sẽ phục hồi như thế nào.
Nghi vấn
Why the news dejected her so much remains a mystery.
Tại sao tin tức lại khiến cô ấy thất vọng nhiều đến vậy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She looks dejected, doesn't she?
Cô ấy trông chán nản, phải không?
Phủ định
He wasn't dejected by the news, was he?
Anh ấy không thất vọng bởi tin tức, phải không?
Nghi vấn
They shouldn't deject her with their criticism, should they?
Họ không nên làm cô ấy thất vọng bằng những lời chỉ trích của họ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deject".

Quan niệm về nỗi buồn trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc, bao gồm cả nỗi buồn, thường được chấp nhận và thậm chí khuyến khích như một cách để giải tỏa cảm xúc và tìm kiếm sự giúp đỡ. Tuy nhiên, việc chìm đắm trong nỗi buồn quá lâu có thể bị coi là tiêu cực.