(Top Banner Ad)
delegated
B2
adjective B2 Kinh doanh, Quản lý

delegated

UK: /ˈdelɪɡeɪtɪd/ • US: /ˈdelɪɡeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được ủy quyền được giao phó được ủy thác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been assigned or entrusted to another person or group.

Vietnamese Meaning

Đã được giao phó hoặc ủy thác cho một người hoặc một nhóm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The responsibilities were delegated to a junior manager."

    "Các trách nhiệm đã được giao cho một người quản lý cấp dưới."

  • "He was delegated to represent the company at the conference."

    "Anh ấy được ủy quyền đại diện cho công ty tại hội nghị."

  • "The power to make decisions was delegated to the local committee."

    "Quyền ra quyết định đã được giao cho ủy ban địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb delegate ủy quyền, giao phó
Noun delegate người đại diện, đại biểu
Noun delegation sự ủy quyền, phái đoàn

Synonyms

assigned (được giao)entrusted (được ủy thác)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
delegare
English
delegate
English
delegated

Nguồn gốc của 'Delegated'

Từ 'delegated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'delegare', có nghĩa là 'giao phó'. Người La Mã cổ đại thường dùng từ này để chỉ việc ủy quyền cho một người đại diện thực hiện một nhiệm vụ nào đó. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa về sự ủy quyền và giao phó trách nhiệm.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả quyền hạn, trách nhiệm hoặc công việc đã được chuyển giao cho người khác. Nhấn mạnh sự chuyển giao chính thức và có chủ đích.
Được sử dụng trong thì hoàn thành hoặc bị động. Nhấn mạnh hành động giao phó đã hoàn thành.

Prepositions

to by

to: (quyền hạn, công việc) được giao cho ai. by: (ai) giao quyền hạn, công việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + delegated
  • have have delegated authority
    (được giao quyền hạn)
  • successfully successfully delegated tasks
    (giao nhiệm vụ thành công)
  • properly properly delegated responsibility
    (giao trách nhiệm một cách hợp lý)
Adjective + delegated
  • duly duly delegated authority
    (quyền hạn được ủy quyền hợp lệ)
  • specifically specifically delegated task
    (nhiệm vụ được giao cụ thể)

Idioms

  • Delegate and disappear

    Giao việc rồi biến mất (ý chỉ việc giao việc mà không hỗ trợ hoặc kiểm tra)

    "He tends to delegate and disappear, leaving his team struggling."

    (Anh ta có xu hướng giao việc rồi biến mất, khiến nhóm của anh ta phải vật lộn.)

  • Delegate to elevate

    Ủy quyền để nâng cao (ý chỉ việc ủy quyền để tập trung vào các nhiệm vụ quan trọng hơn)

    "Leaders should delegate to elevate, freeing themselves to focus on strategic planning."

    (Các nhà lãnh đạo nên ủy quyền để nâng cao vị thế, giải phóng bản thân để tập trung vào lập kế hoạch chiến lược.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delegated

adjective
Lật mặt

Đã được giao phó hoặc ủy thác cho một người hoặc một nhóm khác.

"The responsibilities were delegated to a junior manager."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delegated".

Văn hóa ủy quyền trong công việc

Trong văn hóa phương Tây, ủy quyền là một kỹ năng quan trọng của người quản lý. Nó thể hiện sự tin tưởng vào khả năng của nhân viên và giúp tăng hiệu quả làm việc của cả nhóm. Tuy nhiên, việc ủy quyền cần được thực hiện một cách khéo léo và có sự giám sát phù hợp.

Trách nhiệm giải trình

Ngay cả khi công việc đã được ủy quyền, người ủy quyền vẫn phải chịu trách nhiệm cuối cùng về kết quả. Điều này có nghĩa là người quản lý cần theo dõi tiến độ và cung cấp hỗ trợ khi cần thiết.