(Top Banner Ad)
empowerment
C1
Noun C1 Xã hội học, Chính trị học, Kinh doanh

empowerment

UK: /ɪmˈpaʊə.mənt/ • US: /ɪmˈpaʊər.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự trao quyền tăng quyền nâng cao năng lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of giving someone more control over their own life or situation.

Vietnamese Meaning

Sự trao quyền, quá trình trao quyền, làm cho ai đó có quyền kiểm soát lớn hơn đối với cuộc sống hoặc tình huống của chính họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project aims to promote the empowerment of local communities."

    "Dự án nhằm mục đích thúc đẩy sự trao quyền cho cộng đồng địa phương."

  • "Education is key to the empowerment of women."

    "Giáo dục là chìa khóa để trao quyền cho phụ nữ."

  • "The company's culture emphasizes employee empowerment."

    "Văn hóa của công ty nhấn mạnh sự trao quyền cho nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb empower
Adjective empowered
Adjective empowering
Noun power

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
posse
Vulgar Latin
*potere
Old French
poeir
Old French
empouairier
Middle English
empouren
English
empower
English
empowerment

Nguồn gốc của "Empowerment"

Từ 'empowerment' được hình thành từ sự kết hợp của tiền tố 'em-' (có nghĩa là 'làm cho') và động từ 'power' (quyền lực). Gốc của 'power' là từ tiếng Latin 'posse', mang ý nghĩa 'có thể' hoặc 'có quyền'. Vì vậy, 'empowerment' mang ý nghĩa cốt lõi là 'trao quyền lực, khả năng' hoặc 'làm cho ai đó có được quyền lực và năng lực'.

Usage Note

Empowerment tập trung vào việc tạo ra khả năng cho cá nhân hoặc nhóm người để họ có thể đưa ra quyết định và hành động để cải thiện cuộc sống của mình. Nó thường liên quan đến việc loại bỏ các rào cản và cung cấp nguồn lực cần thiết. So sánh với 'authority' (quyền lực) chỉ đơn thuần là quyền ra lệnh, 'empowerment' nhấn mạnh đến khả năng hành động độc lập và tự chủ.

Prepositions

of for

'Empowerment of women/communities' chỉ quá trình trao quyền cho phụ nữ/cộng đồng. 'Empowerment for change/growth' chỉ sự trao quyền để đạt được sự thay đổi/phát triển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + empowerment
  • female female empowerment
    (trao quyền cho phụ nữ)
  • economic economic empowerment
    (trao quyền kinh tế)
  • social social empowerment
    (trao quyền xã hội)
  • political political empowerment
    (trao quyền chính trị)
  • personal personal empowerment
    (trao quyền cá nhân, sự tự chủ cá nhân)
Verb + empowerment
  • foster foster empowerment
    (thúc đẩy sự trao quyền)
  • promote promote empowerment
    (xúc tiến/quảng bá sự trao quyền)
  • achieve achieve empowerment
    (đạt được sự trao quyền)
  • seek seek empowerment
    (tìm kiếm sự trao quyền)
  • grant grant empowerment
    (cấp quyền, trao quyền)
Noun + of + empowerment
  • sense a sense of empowerment
    (cảm giác được trao quyền, cảm giác tự chủ)
  • journey a journey of empowerment
    (hành trình trao quyền)
  • process the process of empowerment
    (quá trình trao quyền)

Idioms

  • a sense of empowerment

    cảm giác được trao quyền, cảm giác tự chủ và có khả năng kiểm soát

    "Volunteering gave her a strong sense of empowerment."

    (Hoạt động tình nguyện đã mang lại cho cô ấy cảm giác tự chủ mạnh mẽ.)

  • the path to empowerment

    con đường dẫn đến sự trao quyền/tự chủ

    "Education is often seen as the path to empowerment for disadvantaged communities."

    (Giáo dục thường được xem là con đường dẫn đến sự tự chủ cho các cộng đồng gặp khó khăn.)

  • drive for empowerment

    khát khao/động lực được trao quyền

    "Many social movements are fueled by a drive for empowerment among marginalized groups."

    (Nhiều phong trào xã hội được thúc đẩy bởi khát khao được trao quyền trong các nhóm bị thiệt thòi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

empowerment

Noun
Lật mặt

Sự trao quyền, quá trình trao quyền, làm cho ai đó có quyền kiểm soát lớn hơn đối với cuộc sống hoặc tình huống của chính họ.

"The project aims to promote the empowerment of local communities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new policy should empower employees to make decisions.
Chính sách mới nên trao quyền cho nhân viên để đưa ra quyết định.
Phủ định
The company may not empower junior staff with significant responsibilities yet.
Công ty có thể chưa trao quyền cho nhân viên cấp dưới những trách nhiệm quan trọng.
Nghi vấn
Could the training program empower women to start their own businesses?
Liệu chương trình đào tạo có thể trao quyền cho phụ nữ để khởi nghiệp kinh doanh riêng không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's training program empowers employees to take on more responsibilities.
Chương trình đào tạo của công ty trao quyền cho nhân viên để đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn.
Phủ định
The new policy does not empower junior staff to make independent decisions.
Chính sách mới không trao quyền cho nhân viên cấp dưới đưa ra các quyết định độc lập.
Nghi vấn
Does this project empower local communities to manage their own resources?
Dự án này có trao quyền cho cộng đồng địa phương quản lý tài nguyên của chính họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "empowerment".

Trao quyền trong xã hội hiện đại

'Empowerment' là một khái niệm trung tâm trong nhiều phong trào xã hội và phát triển toàn cầu. Nó nhấn mạnh việc cung cấp cho các cá nhân hoặc nhóm (đặc biệt là những người bị thiệt thòi) các công cụ, nguồn lực, và sự tự tin để tự chủ và kiểm soát cuộc sống của mình. Ví dụ, 'Women's Empowerment' (trao quyền cho phụ nữ) là một mục tiêu chính trong phát triển bền vững và các chiến dịch bình đẳng giới.

Empowerment tại nơi làm việc

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, 'employee empowerment' (trao quyền cho nhân viên) là một triết lý quản lý phổ biến. Nó khuyến khích việc ủy quyền quyền lực và trách nhiệm cho nhân viên, cho phép họ đưa ra quyết định và tự chủ hơn trong công việc, từ đó tăng cường sự hài lòng, năng suất và đổi mới trong tổ chức.