(Top Banner Ad)
outsourcing
B2
Danh từ B2 Kinh tế

outsourcing

UK: /ˈaʊtˌsɔːsɪŋ/ • US: /ˈaʊtˌsɔːrsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thuê ngoài gia công bên ngoài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The business practice of hiring a party outside a company to perform services or create goods that were traditionally performed in-house by the company's own employees and staff.

Vietnamese Meaning

Việc một công ty thuê một bên thứ ba bên ngoài để thực hiện các dịch vụ hoặc tạo ra hàng hóa mà trước đây thường được thực hiện nội bộ bởi nhân viên của công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to engage in outsourcing of its IT services to reduce costs."

    "Công ty quyết định thuê ngoài dịch vụ CNTT của mình để giảm chi phí."

  • "Many companies are outsourcing their manufacturing to countries with lower labor costs."

    "Nhiều công ty đang thuê ngoài hoạt động sản xuất của họ cho các quốc gia có chi phí lao động thấp hơn."

  • "Outsourcing can help businesses focus on their core competencies."

    "Thuê ngoài có thể giúp các doanh nghiệp tập trung vào năng lực cốt lõi của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb outsource Thuê ngoài, gia công ngoài (chuyển giao một công việc hoặc dịch vụ của công ty cho một bên thứ ba bên ngoài)
Noun/Gerund outsourcing Sự thuê ngoài, việc gia công ngoài (hành động chuyển giao công việc hoặc dịch vụ cho bên thứ ba)
Adjective outsourced Được thuê ngoài, được gia công ngoài (chỉ những dịch vụ, công việc đã được chuyển giao)
Noun outsourcer Công ty/cá nhân làm dịch vụ thuê ngoài (bên cung cấp dịch vụ thuê ngoài)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
out-
Old French
sourse
English
source
English
outsourcing

Nguồn gốc của 'Outsourcing'

Từ 'outsourcing' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện phổ biến vào những năm 1980. Nó kết hợp tiền tố 'out-' (nghĩa là 'bên ngoài') và động từ 'source' (nghĩa là 'tìm nguồn cung ứng' hoặc 'lấy từ một nguồn'). Ý nghĩa chung là việc tìm kiếm nguồn cung ứng hàng hóa hoặc dịch vụ từ một nhà cung cấp bên ngoài công ty, thường là để giảm chi phí hoặc tận dụng chuyên môn.

Usage Note

Outsourcing thường được sử dụng để giảm chi phí, cải thiện hiệu quả hoặc tập trung vào các hoạt động kinh doanh cốt lõi. Nó có thể liên quan đến việc chuyển giao các chức năng như dịch vụ khách hàng, sản xuất, hoặc công nghệ thông tin cho các công ty khác, thường ở các quốc gia có chi phí lao động thấp hơn. Cần phân biệt với 'offshoring', trong đó công ty tự chuyển hoạt động ra nước ngoài.

Prepositions

of to

‘Outsourcing of’: chỉ rõ hoạt động nào bị thuê ngoài (ví dụ: outsourcing of customer service). ‘Outsourcing to’: chỉ rõ đối tượng được thuê ngoài (ví dụ: outsourcing to a third-party provider).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outsourcing
  • offshore offshore outsourcing
    (thuê ngoài nước ngoài (thuê công ty ở nước khác))
  • IT IT outsourcing
    (thuê ngoài dịch vụ công nghệ thông tin)
  • business process business process outsourcing (BPO)
    (thuê ngoài quy trình kinh doanh (chuyển giao các quy trình như kế toán, dịch vụ khách hàng))
  • strategic strategic outsourcing
    (thuê ngoài chiến lược (dựa trên kế hoạch dài hạn của doanh nghiệp))
Verb + outsourcing
  • consider consider outsourcing
    (cân nhắc việc thuê ngoài)
  • implement implement outsourcing
    (triển khai việc thuê ngoài)
  • manage manage outsourcing
    (quản lý việc thuê ngoài)
  • benefit from benefit from outsourcing
    (hưởng lợi từ việc thuê ngoài)
Noun + outsourcing
  • cost of cost of outsourcing
    (chi phí thuê ngoài)
  • benefits of benefits of outsourcing
    (lợi ích của việc thuê ngoài)
  • risks of risks of outsourcing
    (rủi ro của việc thuê ngoài)

Idioms

  • a trend towards outsourcing

    một xu hướng chuyển sang thuê ngoài

    "Many companies are observing a trend towards outsourcing non-core business activities."

    (Nhiều công ty đang quan sát thấy một xu hướng chuyển sang thuê ngoài các hoạt động kinh doanh không cốt lõi.)

  • the pros and cons of outsourcing

    những ưu và nhược điểm của việc thuê ngoài

    "Before making a decision, we need to carefully weigh the pros and cons of outsourcing."

    (Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta cần cân nhắc kỹ những ưu và nhược điểm của việc thuê ngoài.)

  • to outsource a function/task

    thuê ngoài một chức năng/nhiệm vụ

    "The company decided to outsource its customer support function to a specialized vendor."

    (Công ty đã quyết định thuê ngoài chức năng hỗ trợ khách hàng cho một nhà cung cấp chuyên biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outsourcing

Danh từ
Lật mặt

Việc một công ty thuê một bên thứ ba bên ngoài để thực hiện các dịch vụ hoặc tạo ra hàng hóa mà trước đây thường được thực hiện nội bộ bởi nhân viên của công ty.

"The company decided to engage in outsourcing of its IT services to reduce costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had not outsourced its customer service last year, they would be facing severe labor shortages now.
Nếu công ty không thuê ngoài dịch vụ khách hàng vào năm ngoái, họ sẽ phải đối mặt với tình trạng thiếu lao động nghiêm trọng hiện tại.
Phủ định
If we hadn't decided to outsource our IT department, we might still have a functional server by now.
Nếu chúng tôi không quyết định thuê ngoài bộ phận CNTT của mình, thì có lẽ đến giờ chúng tôi vẫn có một máy chủ hoạt động.
Nghi vấn
If they hadn't outsourced the manufacturing process, would their products be cheaper now?
Nếu họ không thuê ngoài quy trình sản xuất, liệu sản phẩm của họ có rẻ hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outsourcing".

Tác động kinh tế toàn cầu

Outsourcing đã định hình lại nền kinh tế toàn cầu, thúc đẩy sự phát triển của các ngành dịch vụ ở các quốc gia đang phát triển (như Ấn Độ trong lĩnh vực CNTT, Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất). Nó giúp các công ty phương Tây giảm chi phí và tiếp cận nhân tài, nhưng cũng gây lo ngại về việc mất việc làm ở các quốc gia phát triển và điều kiện lao động ở các nước nhận thuê ngoài.

Cân bằng lợi ích và trách nhiệm

Trong bối cảnh phương Tây, outsourcing thường là chủ đề tranh luận về đạo đức và trách nhiệm xã hội. Các công ty phải cân bằng giữa lợi ích kinh tế (giảm chi phí, tăng hiệu quả) với các vấn đề như đảm bảo điều kiện lao động công bằng, bảo mật dữ liệu, và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ khi chuyển giao công việc cho các bên thứ ba, đặc biệt là ở nước ngoài.