retained
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Kept in one's memory; remembered.
Vietnamese Meaning
Được giữ lại trong trí nhớ; được ghi nhớ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The information was retained in her long-term memory."
"Thông tin đã được lưu giữ trong trí nhớ dài hạn của cô ấy."
-
"The wall retained the earth behind it."
"Bức tường giữ đất phía sau nó."
-
"He retained a lawyer to represent him in court."
"Anh ấy đã thuê một luật sư để đại diện cho anh ta tại tòa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | retain | giữ lại, duy trì, bảo tồn; thuê (luật sư, chuyên gia) |
| Noun | retention | sự giữ lại, sự duy trì, sự ghi nhớ |
| Adjective | retentive | có khả năng giữ lại (ký ức, thông tin); có tính bền chặt |
| Noun | retainer | phí giữ chân (luật sư), người phục vụ (cũ), vật giữ lại |
| Adjective | unretained | không được giữ lại, không được thuê |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả thông tin, kiến thức, hoặc kỹ năng đã được học và vẫn còn nhớ được theo thời gian. Nhấn mạnh sự bền vững của việc ghi nhớ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully retained (được giữ lại hoàn toàn)
-
partially partially retained (được giữ lại một phần)
-
well well-retained (được bảo tồn tốt, được ghi nhớ tốt)
-
privately privately retained (được giữ lại/thuê tư nhân)
-
earnings retained earnings (lợi nhuận giữ lại (trong kinh doanh))
-
profits retained profits (lợi nhuận giữ lại)
-
counsel retained counsel (luật sư được giữ chân/thuê trước)
-
memory retained memory (ký ức được giữ lại)
-
control retained control (quyền kiểm soát được giữ lại)
-
rights retained rights (các quyền được giữ lại)
Idioms
-
retained earnings
lợi nhuận giữ lại (phần lợi nhuận công ty không chia cổ tức mà dùng để tái đầu tư hoặc tích lũy)
"The company decided to use its retained earnings to fund a new research project."
(Công ty quyết định sử dụng lợi nhuận giữ lại để tài trợ cho một dự án nghiên cứu mới.)
-
retained counsel/lawyer
luật sư được giữ chân/thuê trước (luật sư được trả phí để sẵn sàng tư vấn hoặc đại diện khi cần)
"She keeps a retained counsel for all her personal and business legal matters."
(Cô ấy giữ một luật sư được trả phí định kỳ cho tất cả các vấn đề pháp lý cá nhân và kinh doanh của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
retained
Tính từĐược giữ lại trong trí nhớ; được ghi nhớ.
"The information was retained in her long-term memory."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retained".
