(Top Banner Ad)
retained
B2
Tính từ B2 Tổng quát

retained

UK: /rɪˈteɪnd/ • US: /rɪˈteɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

được giữ lại được lưu giữ đã thuê (luật sư) vẫn còn giữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Kept in one's memory; remembered.

Vietnamese Meaning

Được giữ lại trong trí nhớ; được ghi nhớ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The information was retained in her long-term memory."

    "Thông tin đã được lưu giữ trong trí nhớ dài hạn của cô ấy."

  • "The wall retained the earth behind it."

    "Bức tường giữ đất phía sau nó."

  • "He retained a lawyer to represent him in court."

    "Anh ấy đã thuê một luật sư để đại diện cho anh ta tại tòa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retain giữ lại, duy trì, bảo tồn; thuê (luật sư, chuyên gia)
Noun retention sự giữ lại, sự duy trì, sự ghi nhớ
Adjective retentive có khả năng giữ lại (ký ức, thông tin); có tính bền chặt
Noun retainer phí giữ chân (luật sư), người phục vụ (cũ), vật giữ lại
Adjective unretained không được giữ lại, không được thuê

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tenere
Latin
retinere
Old French
retenir
English
retain
English
retained

Gốc rễ từ Latin Cổ Đại

Từ 'retained' bắt nguồn từ động từ Latin 'retinere', được hình thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa') và 'tenere' (nghĩa là 'giữ'). Do đó, 'retinere' mang ý nghĩa 'giữ lại' hoặc 'nắm giữ' một cách chặt chẽ.

Hành trình qua tiếng Pháp

Ý nghĩa ban đầu từ Latin đã được chuyển tiếp vào tiếng Pháp cổ dưới dạng động từ 'retenir', và sau đó đi vào tiếng Anh như 'retain'. Từ 'retained' là dạng quá khứ phân từ của 'retain', mang ý nghĩa là 'đã được giữ lại' hoặc 'được duy trì'.

Usage Note

Thường dùng để mô tả thông tin, kiến thức, hoặc kỹ năng đã được học và vẫn còn nhớ được theo thời gian. Nhấn mạnh sự bền vững của việc ghi nhớ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retained
  • fully fully retained
    (được giữ lại hoàn toàn)
  • partially partially retained
    (được giữ lại một phần)
  • well well-retained
    (được bảo tồn tốt, được ghi nhớ tốt)
  • privately privately retained
    (được giữ lại/thuê tư nhân)
Retained + Noun
  • earnings retained earnings
    (lợi nhuận giữ lại (trong kinh doanh))
  • profits retained profits
    (lợi nhuận giữ lại)
  • counsel retained counsel
    (luật sư được giữ chân/thuê trước)
  • memory retained memory
    (ký ức được giữ lại)
  • control retained control
    (quyền kiểm soát được giữ lại)
  • rights retained rights
    (các quyền được giữ lại)

Idioms

  • retained earnings

    lợi nhuận giữ lại (phần lợi nhuận công ty không chia cổ tức mà dùng để tái đầu tư hoặc tích lũy)

    "The company decided to use its retained earnings to fund a new research project."

    (Công ty quyết định sử dụng lợi nhuận giữ lại để tài trợ cho một dự án nghiên cứu mới.)

  • retained counsel/lawyer

    luật sư được giữ chân/thuê trước (luật sư được trả phí để sẵn sàng tư vấn hoặc đại diện khi cần)

    "She keeps a retained counsel for all her personal and business legal matters."

    (Cô ấy giữ một luật sư được trả phí định kỳ cho tất cả các vấn đề pháp lý cá nhân và kinh doanh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retained

Tính từ
Lật mặt

Được giữ lại trong trí nhớ; được ghi nhớ.

"The information was retained in her long-term memory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retained".

Phí giữ chân luật sư (Retainer Fee)

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, 'retained counsel' (luật sư được giữ chân) là một thực tế phổ biến. Khách hàng trả một khoản phí (retainer fee) cho luật sư để đảm bảo rằng họ sẽ có quyền sử dụng dịch vụ của luật sư đó khi cần, hoặc cho một khoảng thời gian nhất định. Điều này tạo sự cam kết từ cả hai phía, đặc biệt quan trọng đối với các vụ việc phức tạp hoặc nhu cầu tư vấn pháp lý liên tục.

Lợi nhuận giữ lại trong doanh nghiệp

Khái niệm 'retained earnings' (lợi nhuận giữ lại) đóng vai trò trung tâm trong tài chính doanh nghiệp. Đây là phần lợi nhuận mà một công ty quyết định không chia cho cổ đông dưới dạng cổ tức, mà thay vào đó giữ lại để tái đầu tư vào hoạt động kinh doanh (ví dụ: mở rộng, nghiên cứu và phát triển), trả nợ, hoặc tích lũy làm quỹ dự phòng. Việc này thể hiện chiến lược dài hạn của công ty nhằm tăng trưởng và ổn định tài chính.