delegate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người được chọn hoặc bầu để đại diện cho một nhóm người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Each state sends two delegates to the convention."
"Mỗi bang cử hai đại biểu đến đại hội."
-
"The company delegates authority to regional managers."
"Công ty ủy quyền cho các giám đốc khu vực."
-
"He was delegated to negotiate with the suppliers."
"Anh ta được cử đi đàm phán với các nhà cung cấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | delegate | Người đại diện, đại biểu |
| Verb | delegate | Ủy thác, giao phó, ủy quyền |
| Noun | delegation | Sự ủy thác, phái đoàn, đoàn đại biểu |
| Noun | delegator | Người ủy thác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc tổ chức, ám chỉ người có quyền phát biểu và hành động thay mặt cho người khác.
Prepositions
Delegate *to* (nơi): Đại diện cho một nhóm người đến một địa điểm hoặc tổ chức cụ thể. Delegate *from* (nơi): Người đại diện đến từ một địa điểm hoặc tổ chức cụ thể.
Ví dụ: The delegate *to* the United Nations. The delegate *from* France.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delegate delegate tasks (giao phó nhiệm vụ)
-
delegate delegate responsibility (ủy thác trách nhiệm)
-
delegate delegate authority (ủy quyền)
-
delegate delegate power (giao quyền)
-
chief chief delegate (đại biểu trưởng)
-
official official delegate (đại biểu chính thức)
-
head head delegate (trưởng đoàn đại biểu)
-
delegate delegate to someone (giao phó cho ai đó)
-
delegate delegate a task to (giao một nhiệm vụ cho)
Idioms
-
delegate responsibility/tasks/authority to someone
Giao phó trách nhiệm/nhiệm vụ/quyền hạn cho ai đó
"A good manager knows how to delegate responsibility to their team members effectively."
(Một người quản lý giỏi biết cách giao phó trách nhiệm cho các thành viên trong nhóm của mình một cách hiệu quả.)
-
act as a delegate / serve as a delegate
Đóng vai trò/làm đại biểu (cho)
"She will act as a delegate for her country at the international conference."
(Cô ấy sẽ đóng vai trò đại biểu cho đất nước của mình tại hội nghị quốc tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
delegate
nounMột người được chọn hoặc bầu để đại diện cho một nhóm người.
"Each state sends two delegates to the convention."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager should delegate tasks to her team members. |
Người quản lý nên ủy thác nhiệm vụ cho các thành viên trong nhóm của cô ấy. |
| Phủ định | The CEO must not delegate such sensitive information to unauthorized personnel. |
Giám đốc điều hành không được ủy thác thông tin nhạy cảm như vậy cho nhân viên không được ủy quyền. |
| Nghi vấn | Could the company delegate the responsibility for social media management to an external agency? |
Công ty có thể ủy thác trách nhiệm quản lý phương tiện truyền thông xã hội cho một cơ quan bên ngoài không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will delegate the task to him. |
Cô ấy sẽ giao nhiệm vụ cho anh ấy. |
| Phủ định | They did not delegate any responsibilities to us. |
Họ đã không giao bất kỳ trách nhiệm nào cho chúng tôi. |
| Nghi vấn | Will you delegate the presentation to her? |
Bạn sẽ giao bài thuyết trình cho cô ấy chứ? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Knowing the workload was too heavy, the manager decided to delegate tasks, and the team members were relieved. |
Biết khối lượng công việc quá lớn, người quản lý quyết định ủy thác nhiệm vụ, và các thành viên trong nhóm đã được giải tỏa. |
| Phủ định | Despite the urgency, she chose not to delegate, a decision that ultimately slowed down the project. |
Mặc dù tình hình cấp bách, cô ấy đã chọn không ủy quyền, một quyết định mà cuối cùng đã làm chậm tiến độ dự án. |
| Nghi vấn | Considering his experience, should we delegate this important responsibility to him, or should we seek someone more seasoned? |
Xem xét kinh nghiệm của anh ấy, chúng ta có nên ủy thác trách nhiệm quan trọng này cho anh ấy không, hay chúng ta nên tìm kiếm một người dày dặn kinh nghiệm hơn? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the manager had delegated the task, the team would finish earlier now. |
Nếu người quản lý đã giao nhiệm vụ, thì giờ đây nhóm đã hoàn thành sớm hơn rồi. |
| Phủ định | If she weren't such a control freak, she would have delegated more responsibilities to her staff. |
Nếu cô ấy không phải là một người quá kiểm soát, cô ấy đã giao nhiều trách nhiệm hơn cho nhân viên của mình rồi. |
| Nghi vấn | If the company had sent a delegate, would they understand our culture better? |
Nếu công ty đã cử một đại biểu, liệu họ có hiểu rõ hơn về văn hóa của chúng ta không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The responsibility was delegated to the assistant manager. |
Trách nhiệm đã được giao cho trợ lý quản lý. |
| Phủ định | The task will not be delegated until next week. |
Nhiệm vụ sẽ không được ủy thác cho đến tuần tới. |
| Nghi vấn | Should the authority be delegated to him? |
Có nên ủy quyền cho anh ta không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She delegates tasks effectively, doesn't she? |
Cô ấy giao nhiệm vụ hiệu quả, phải không? |
| Phủ định | They don't delegate enough responsibility, do they? |
Họ không giao đủ trách nhiệm, phải không? |
| Nghi vấn | The delegates will arrive tomorrow, won't they? |
Các đại biểu sẽ đến vào ngày mai, phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next week, the manager will have delegated all the tasks to the team members. |
Đến tuần tới, người quản lý sẽ đã giao phó tất cả các nhiệm vụ cho các thành viên trong nhóm. |
| Phủ định | By the end of the conference, they won't have delegated a spokesperson to address the media. |
Đến cuối hội nghị, họ sẽ không giao phó một người phát ngôn để đối diện với giới truyền thông. |
| Nghi vấn | Will the CEO have delegated the responsibility of the project by the deadline? |
Liệu CEO sẽ đã giao phó trách nhiệm của dự án trước thời hạn chót không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager is delegating tasks to her team members right now. |
Người quản lý đang giao nhiệm vụ cho các thành viên trong nhóm của cô ấy ngay bây giờ. |
| Phủ định | I am not delegating any authority to him at the moment. |
Tôi không giao bất kỳ quyền hạn nào cho anh ấy vào lúc này. |
| Nghi vấn | Are they delegating responsibilities while the director is away? |
Họ có đang ủy quyền trách nhiệm trong khi giám đốc đi vắng không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager has been delegating tasks to his team members to reduce his workload. |
Người quản lý đã và đang giao việc cho các thành viên trong nhóm của mình để giảm tải công việc. |
| Phủ định | She hasn't been delegating enough authority to her subordinates, which has led to delays. |
Cô ấy đã không giao đủ quyền hạn cho cấp dưới của mình, điều này dẫn đến sự chậm trễ. |
| Nghi vấn | Has the CEO been delegating responsibility effectively since the restructuring? |
Có phải CEO đã và đang giao trách nhiệm một cách hiệu quả kể từ khi tái cấu trúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delegate".
