(Top Banner Ad)
deputation
C1
noun C1 Chính trị, Ngoại giao

deputation

UK: /ˌdɛpjʊˈteɪʃən/ • US: /ˌdɛpjʊˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phái đoàn đoàn đại biểu ủy phái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people appointed to undertake a mission or represent others.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người được chỉ định để thực hiện một nhiệm vụ hoặc đại diện cho những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A deputation was sent to the government to protest the new law."

    "Một phái đoàn đã được cử đến chính phủ để phản đối luật mới."

  • "The deputation met with the CEO to discuss their concerns."

    "Phái đoàn đã gặp Giám đốc điều hành để thảo luận những lo ngại của họ."

  • "A deputation of local residents visited the town hall."

    "Một phái đoàn cư dân địa phương đã đến thăm tòa thị chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depute ủy quyền, cử đại diện
Noun deputy người đại diện, phó (ví dụ: phó giám đốc, phó cảnh sát trưởng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngoại giao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deputare
Late Latin
deputatio
Old French
députation
English
deputation

Nguồn gốc từ 'ủy quyền'

Từ 'deputation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'deputare', mang nghĩa 'ủy quyền, chỉ định, phân công'. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Latin muộn 'deputatio' (hành động ủy quyền hoặc chỉ định) và tiếng Pháp cổ 'députation' trước khi trở thành 'deputation' trong tiếng Anh hiện đại. Ban đầu, nó có thể chỉ hành động ủy quyền hoặc vị trí của người được ủy quyền, sau này mở rộng để chỉ một nhóm người được cử đi đại diện.

Usage Note

Từ 'deputation' thường được dùng để chỉ một phái đoàn chính thức, được cử đi để trình bày một vấn đề, thỉnh cầu, hoặc đàm phán. Khác với 'delegation' (phái đoàn), 'deputation' thường mang tính chất trình bày một vấn đề cụ thể hơn là tham gia vào các cuộc đàm phán phức tạp hay đại diện cho một quốc gia. 'Deputation' cũng có thể ngụ ý một sự ủy nhiệm hoặc bổ nhiệm chính thức.

Prepositions

on to from

'On': thường được dùng để chỉ mục đích của việc phái đoàn đến. Ví dụ: 'a deputation on behalf of the workers'. 'To': chỉ đối tượng mà phái đoàn đến gặp. Ví dụ: 'a deputation to the Prime Minister'. 'From': chỉ nơi phái đoàn đến. Ví dụ: 'a deputation from the local council'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + deputation
  • send send a deputation
    (cử một phái đoàn)
  • receive receive a deputation
    (tiếp một phái đoàn)
  • lead lead a deputation
    (dẫn đầu một phái đoàn)
Adjective + deputation
  • small a small deputation
    (một phái đoàn nhỏ)
  • formal a formal deputation
    (một phái đoàn chính thức)
  • parliamentary a parliamentary deputation
    (một phái đoàn nghị viện)
  • official an official deputation
    (một phái đoàn chính thức)
Noun + deputation (phái đoàn từ/đến)
  • trade union a trade union deputation
    (một phái đoàn công đoàn)
  • a deputation from a deputation from the local community
    (một phái đoàn từ cộng đồng địa phương)

Idioms

  • send a deputation to (someone/somewhere)

    cử một phái đoàn đến (gặp ai đó/đến đâu đó)

    "The villagers decided to send a deputation to the council to protest the new road."

    (Dân làng quyết định cử một phái đoàn đến hội đồng để phản đối con đường mới.)

  • receive a deputation from (group)

    tiếp một phái đoàn từ (nhóm)

    "The mayor received a deputation from the local business owners."

    (Thị trưởng đã tiếp một phái đoàn từ các chủ doanh nghiệp địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deputation

noun
Lật mặt

Một nhóm người được chỉ định để thực hiện một nhiệm vụ hoặc đại diện cho những người khác.

"A deputation was sent to the government to protest the new law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deputation".

Vai trò trong nền dân chủ

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, 'deputation' là một phương tiện quan trọng để các nhóm công dân hoặc các tổ chức thể hiện quan điểm, kiến nghị, hoặc vận động hành lang trước các quan chức chính phủ. Đây là một hình thức tham gia dân chủ, cho phép tiếng nói của cộng đồng được lắng nghe một cách chính thức, đặc biệt trong các cuộc họp của hội đồng địa phương hoặc nghị viện.

Phản ánh tiếng nói cộng đồng và giải quyết tranh chấp

Theo truyền thống, các phái đoàn thường được cử đi để trình bày các khiếu nại, yêu cầu hoặc đề xuất. Ví dụ, trong lịch sử Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung, các phái đoàn công đoàn thường đến gặp ban quản lý để đàm phán về điều kiện lao động, hoặc các nhóm cộng đồng gặp hội đồng địa phương để giải quyết các vấn đề dân sinh như quy hoạch đô thị hay môi trường.