(Top Banner Ad)
mandate
C1
Danh từ C1 Chính trị, Luật, Kinh doanh

mandate

UK: /ˈmæn.deɪt/ • US: /ˈmæn.deɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ủy nhiệm mệnh lệnh sự ủy quyền quyền hạn chỉ thị ra lệnh quy định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official order or commission to do something.

Vietnamese Meaning

Một mệnh lệnh hoặc ủy nhiệm chính thức để làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president won a clear mandate from the voters to reform healthcare."

    "Tổng thống đã giành được sự ủy nhiệm rõ ràng từ cử tri để cải cách hệ thống chăm sóc sức khỏe."

  • "The government has a mandate to reduce unemployment."

    "Chính phủ có sự ủy nhiệm để giảm tỷ lệ thất nghiệp."

  • "The UN Security Council issued a mandate for military intervention."

    "Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc đã ban hành lệnh can thiệp quân sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mandatory bắt buộc, có tính ủy nhiệm
Adjective (Past Participle) mandated được ủy nhiệm, theo ủy nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mandatum
Anglo-French
mandat
Middle English
mandate
English
mandate

Nguồn gốc của 'Mandate'

'Mandate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mandatum', nghĩa là 'điều được ra lệnh'. Từ này lại xuất phát từ động từ 'mandare' (ra lệnh, ủy thác), kết hợp giữa 'manus' (bàn tay) và 'dare' (cho, trao). Vì vậy, ban đầu nó mang ý nghĩa 'trao vào tay ai đó' hoặc 'giao phó trách nhiệm cho ai đó', làm nổi bật ý tưởng về quyền lực và trách nhiệm được ủy thác.

Usage Note

Từ 'mandate' với nghĩa danh từ thường chỉ sự cho phép hoặc quyền lực mà một chính phủ hoặc tổ chức nhận được từ cử tri hoặc thành viên để thực hiện một chính sách hoặc hành động cụ thể. Nó thường mang tính chất chính thức và có giá trị pháp lý hoặc chính trị. Khác với 'order' (mệnh lệnh) thông thường, 'mandate' nhấn mạnh đến sự ủy quyền và trách nhiệm giải trình.

Prepositions

for to

'Mandate for' thường đi kèm với mục đích hoặc lý do của sự ủy quyền. Ví dụ: a mandate for change (sự ủy quyền cho sự thay đổi). 'Mandate to' thường đi kèm với hành động hoặc nhiệm vụ cụ thể được ủy quyền. Ví dụ: a mandate to negotiate (sự ủy quyền để đàm phán).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mandate
  • clear clear mandate
    (sự ủy nhiệm rõ ràng, quyền hạn rõ ràng)
  • strong strong mandate
    (sự ủy nhiệm mạnh mẽ, quyền lực mạnh mẽ)
  • popular popular mandate
    (sự ủy nhiệm của dân, quyền lực được dân chúng ủng hộ)
  • electoral electoral mandate
    (sự ủy nhiệm thông qua bầu cử)
Verb + mandate
  • give a give a mandate
    (trao quyền ủy nhiệm)
  • receive a receive a mandate
    (nhận được quyền ủy nhiệm)
  • seek a seek a mandate
    (tìm kiếm sự ủy nhiệm)
  • fulfill a fulfill a mandate
    (hoàn thành nhiệm vụ/quyền hạn được giao)
Mandate + Preposition
  • mandate for mandate for change
    (sự ủy nhiệm cho sự thay đổi)
  • mandate to mandate to act
    (quyền được hành động)

Idioms

  • beyond one's mandate

    vượt quá quyền hạn/phạm vi được ủy quyền

    "The committee's decision was criticized for being beyond its mandate."

    (Quyết định của ủy ban bị chỉ trích vì vượt quá quyền hạn của họ.)

  • within one's mandate

    trong phạm vi quyền hạn/phạm vi được ủy quyền

    "The new regulations fall within the president's mandate to ensure public safety."

    (Các quy định mới nằm trong phạm vi quyền hạn của tổng thống để đảm bảo an toàn công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mandate

Danh từ
Lật mặt

Một mệnh lệnh hoặc ủy nhiệm chính thức để làm điều gì đó.

"The president won a clear mandate from the voters to reform healthcare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company avoids mandating overtime for its employees.
Công ty tránh việc bắt buộc nhân viên làm thêm giờ.
Phủ định
I don't recall them ever mandating attendance at optional workshops.
Tôi không nhớ họ đã từng bắt buộc tham dự các buổi hội thảo tùy chọn.
Nghi vấn
Do you mind mandating a new security protocol for all devices?
Bạn có phiền khi ban hành một giao thức bảo mật mới cho tất cả các thiết bị không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They mandate that all employees attend the training session.
Họ yêu cầu tất cả nhân viên phải tham dự buổi đào tạo.
Phủ định
We do not mandate specific software, but we recommend it.
Chúng tôi không bắt buộc phần mềm cụ thể, nhưng chúng tôi khuyến nghị nó.
Nghi vấn
Does she have a mandate to negotiate on behalf of the company?
Cô ấy có quyền đàm phán thay mặt công ty không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been mandating the use of face masks in public areas to curb the spread of the virus.
Chính phủ đã và đang bắt buộc việc sử dụng khẩu trang ở những khu vực công cộng để kiềm chế sự lây lan của virus.
Phủ định
The company hasn't been mandating overtime for employees; it's usually voluntary.
Công ty đã không và đang không bắt buộc nhân viên làm thêm giờ; việc này thường là tự nguyện.
Nghi vấn
Has the committee been mandating specific procedures for data entry?
Ủy ban có đang bắt buộc các quy trình cụ thể cho việc nhập dữ liệu không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The law mandates that all children attend school.
Luật pháp quy định rằng tất cả trẻ em phải đến trường.
Phủ định
She does not have a mandate from the voters to make such drastic changes.
Cô ấy không có sự ủy nhiệm từ cử tri để thực hiện những thay đổi quyết liệt như vậy.
Nghi vấn
Do they mandate overtime for all employees?
Họ có bắt buộc làm thêm giờ cho tất cả nhân viên không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government's mandate is as strong as any mandate in recent history.
Uỷ quyền của chính phủ mạnh mẽ như bất kỳ uỷ quyền nào trong lịch sử gần đây.
Phủ định
The new regulations do not mandate more changes than the old ones.
Các quy định mới không ủy quyền cho nhiều thay đổi hơn so với các quy định cũ.
Nghi vấn
Does the new policy mandate the least amount of paperwork?
Có phải chính sách mới ủy quyền cho lượng thủ tục giấy tờ ít nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mandate".

Ủy nhiệm chính trị

Trong chính trị, 'mandate' thường dùng để chỉ quyền lực và sự hợp pháp mà một chính phủ nhận được từ cử tri sau một cuộc bầu cử. Khi một đảng thắng cử với đa số phiếu lớn, họ được cho là có 'strong mandate' (sự ủy nhiệm mạnh mẽ) để thực hiện các chính sách đã hứa trong chiến dịch tranh cử.

Thiên Mệnh (Mandate of Heaven)

'Thiên Mệnh' (Mandate of Heaven) là một khái niệm triết học cổ đại của Trung Quốc, dùng để hợp pháp hóa sự cai trị của các Hoàng đế. Theo đó, trời ban phước lành cho một nhà cai trị công bằng và khôn ngoan. Nếu Hoàng đế cai trị tồi tệ, 'Thiên Mệnh' sẽ bị rút lại, và dân chúng có quyền lật đổ Hoàng đế đó, ngụ ý rằng Hoàng đế mới sẽ có 'Thiên Mệnh' mới.