(Top Banner Ad)
abdication
C1
Noun C1 Lịch sử, Chính trị

abdication

UK: /ˌæbdɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌæbdɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thoái vị sự từ bỏ quyền lực sự thoái thác trách nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of abdicating or renouncing a throne, right, power, claim, responsibility, or the like, especially in a formal manner.

Vietnamese Meaning

Sự thoái vị hoặc từ bỏ ngai vàng, quyền lợi, quyền lực, yêu sách, trách nhiệm, hoặc những thứ tương tự, đặc biệt là một cách chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The king's abdication of the throne shocked the nation."

    "Việc nhà vua thoái vị ngai vàng đã gây sốc cho cả quốc gia."

  • "The emperor's abdication paved the way for a new government."

    "Việc hoàng đế thoái vị đã mở đường cho một chính phủ mới."

  • "His abdication of responsibility led to the project's failure."

    "Việc anh ta thoái thác trách nhiệm đã dẫn đến sự thất bại của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abdicate thoái vị, từ bỏ (quyền lực, trách nhiệm)
Noun abdicant người thoái vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abdicatio
Latin
abdicare
English
abdication

Nguồn gốc của 'Abdication'

Từ 'abdication' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'abdicatio', có nghĩa là 'từ bỏ'. Động từ 'abdicare' có nghĩa là 'tuyên bố từ bỏ một chức vụ'. Trong lịch sử, việc thoái vị thường liên quan đến các vị vua hoặc nữ hoàng, nhưng nó cũng có thể áp dụng cho bất kỳ ai từ bỏ một vai trò quyền lực hoặc trách nhiệm quan trọng. Câu chuyện thú vị là nhiều vị vua thoái vị không hoàn toàn tự nguyện, mà do áp lực chính trị hoặc xã hội.

Usage Note

Abdication thường liên quan đến việc từ bỏ một vị trí quyền lực cao, đặc biệt là ngai vàng của một quốc vương. Nó nhấn mạnh sự tự nguyện từ bỏ quyền lực, thường trong bối cảnh chính trị hoặc lịch sử. So sánh với 'resignation' (từ chức), thường áp dụng cho các vị trí ít quyền lực hơn và có thể không tự nguyện.

Prepositions

of

'Abdication of' được dùng để chỉ cái gì được từ bỏ. Ví dụ: abdication of the throne, abdication of responsibility.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abdication
  • sudden sudden abdication
    (sự thoái vị đột ngột)
  • forced forced abdication
    (sự thoái vị bị ép buộc)
  • voluntary voluntary abdication
    (sự thoái vị tự nguyện)
Verb + abdication
  • announce announce one's abdication
    (tuyên bố thoái vị)
  • demand demand the abdication of
    (yêu cầu sự thoái vị của)
  • lead to lead to abdication
    (dẫn đến sự thoái vị)

Idioms

  • abdication of responsibility

    sự thoái thác trách nhiệm

    "His refusal to help was a complete abdication of responsibility."

    (Việc anh ta từ chối giúp đỡ là một sự thoái thác trách nhiệm hoàn toàn.)

  • an abdication of power

    sự từ bỏ quyền lực

    "The treaty was seen as an abdication of power."

    (Hiệp ước được xem như là một sự từ bỏ quyền lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abdication

Noun
Lật mặt

Sự thoái vị hoặc từ bỏ ngai vàng, quyền lợi, quyền lực, yêu sách, trách nhiệm, hoặc những thứ tương tự, đặc biệt là một cách chính thức.

"The king's abdication of the throne shocked the nation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The king, who chose abdication, caused a significant shift in the political landscape.
Vị vua, người đã chọn thoái vị, đã gây ra một sự thay đổi đáng kể trong bối cảnh chính trị.
Phủ định
His abdication, which many did not expect, didn't resolve the underlying issues.
Sự thoái vị của ông ấy, điều mà nhiều người không mong đợi, đã không giải quyết được các vấn đề tiềm ẩn.
Nghi vấn
Is abdication, which the emperor considered, a sign of weakness or strategic foresight?
Liệu sự thoái vị, điều mà hoàng đế đã cân nhắc, là một dấu hiệu của sự yếu đuối hay tầm nhìn chiến lược?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The King is abdicating the throne amidst the growing unrest.
Nhà vua đang thoái vị ngai vàng giữa tình trạng bất ổn ngày càng gia tăng.
Phủ định
She is not abdicating her responsibilities despite the challenges.
Cô ấy không thoái thác trách nhiệm của mình mặc dù có những khó khăn.
Nghi vấn
Is he abdicating because of the pressure from the media?
Anh ấy có đang thoái vị vì áp lực từ giới truyền thông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abdication".

Chế độ quân chủ lập hiến

Trong các chế độ quân chủ lập hiến, sự thoái vị là một lựa chọn hợp pháp cho người đứng đầu nhà nước. Một số quốc gia như Hà Lan và Nhật Bản đã chứng kiến nhiều cuộc thoái vị trong lịch sử gần đây. Lý do thường là tuổi tác hoặc mong muốn để người thừa kế trẻ tuổi hơn lên nắm quyền.

Ý nghĩa tượng trưng

Thoái vị không chỉ là một hành động chính trị mà còn mang ý nghĩa tượng trưng lớn. Nó có thể biểu thị sự thay đổi thế hệ, sự thừa nhận thất bại, hoặc một nỗ lực để bảo tồn sự ổn định trong thời kỳ khủng hoảng.