delights
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Great pleasure and satisfaction.
Vietnamese Meaning
Những niềm vui sướng, sự thích thú lớn lao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Christmas market offered many culinary delights."
"Chợ Giáng Sinh mang đến nhiều món ăn ngon tuyệt."
-
"The garden is full of floral delights."
"Khu vườn tràn ngập những loài hoa tuyệt đẹp."
-
"She delights in reading poetry."
"Cô ấy rất thích đọc thơ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | delight | Sự vui sướng, niềm vui thích (điều gì đó mang lại sự vui sướng) |
| Verb | delight | Làm ai đó vui sướng, thích thú |
| Adjective | delightful | Thú vị, vui sướng, làm hài lòng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi ở dạng số nhiều, 'delights' thường đề cập đến những điều mang lại niềm vui, khoái lạc. Nó có thể chỉ những trải nghiệm, hoạt động, hoặc thậm chí là những món ăn, đồ vật. So với 'pleasures' thì 'delights' có sắc thái mạnh mẽ và sâu sắc hơn, gợi cảm giác vui sướng tột độ.
Khi là động từ, 'delights' (ngôi thứ ba số ít) có nghĩa là gây ra niềm vui lớn cho ai đó. Nó thường được sử dụng trong văn viết hoặc những tình huống trang trọng. Khác với 'pleases' chỉ mang nghĩa làm hài lòng, 'delights' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự vui sướng, thích thú tột độ.
Prepositions
in: Diễn tả niềm vui thích trong một điều gì đó. of: Liên quan đến nguồn gốc hoặc bản chất của niềm vui.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple simple delights (những niềm vui giản dị)
-
pure pure delights (những niềm vui thuần khiết)
-
childhood childhood delights (những niềm vui thời thơ ấu)
-
take take delights in (thích thú, vui vẻ với)
-
offer offer delights (mang lại niềm vui)
-
find find delights (tìm thấy niềm vui)
Idioms
-
a guilty delight
một niềm vui tội lỗi (điều gì đó bạn thích thú nhưng biết là không nên)
"Reality TV is my guilty delight."
(Tôi thích xem chương trình truyền hình thực tế, dù biết là không nên.)
-
heart's delight
người/vật yêu quý nhất
"She is her father's heart's delight."
(Cô ấy là người con gái yêu quý nhất của cha mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
delights
Danh từ (số nhiều)Những niềm vui sướng, sự thích thú lớn lao.
"The Christmas market offered many culinary delights."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If children behave, their parents delight in giving them treats. |
Nếu trẻ con ngoan ngoãn, cha mẹ chúng thích thú cho chúng quà. |
| Phủ định | If the sun doesn't shine, tourists do not delight in visiting the beach. |
Nếu trời không nắng, khách du lịch không thích thú khi đến thăm bãi biển. |
| Nghi vấn | If a student excels in their studies, do teachers delight in praising them? |
Nếu một học sinh xuất sắc trong học tập, giáo viên có thích thú khen ngợi họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delights".
